QNIICM08
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT27 → QNIICM08 · PC11AA0035035
Số công tơ
D8320232302355109
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530170
Tên trạm
PLEI RO NGOL 3
Site ID cũ
KTKT27
Site ID mới
QNIICM08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:25.344643
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.504 kWh
TB 875 kWh/tháng
Tổng tiền
22.541.164 ₫
22.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355109 | 36.168,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 871 | 1.869.131 | 814 |
| T04/2026 | 858 | 1.841.234 | 822 |
| T03/2026 | 929 | 1.993.597 | 836 |
| T02/2026 | 798 | 1.712.476 | 786 |
| T01/2026 | 886 | 1.901.321 | 886 |
| T12/2025 | 896 | 1.922.780 | 1.031 |
| T11/2025 | 881 | 1.890.591 | 1.384 |
| T10/2025 | 936 | 2.008.619 | 1.625 |
| T09/2025 | 865 | 1.856.255 | 1.607 |
| T08/2025 | 843 | 1.809.044 | 1.740 |
| T07/2025 | 894 | 1.918.488 | 1.670 |
| T06/2025 | 847 | 1.817.628 | 1.705 |