Số công tơ
D8320232302355109
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530170
Tên trạm
PLEI RO NGOL 3
Site ID cũ
KTKT27
Site ID mới
QNIICM08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:25.344643
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.504 kWh
TB 875 kWh/tháng
Tổng tiền
22.541.164
22.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355109 36.168,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 871 1.869.131 814
T04/2026 858 1.841.234 822
T03/2026 929 1.993.597 836
T02/2026 798 1.712.476 786
T01/2026 886 1.901.321 886
T12/2025 896 1.922.780 1.031
T11/2025 881 1.890.591 1.384
T10/2025 936 2.008.619 1.625
T09/2025 865 1.856.255 1.607
T08/2025 843 1.809.044 1.740
T07/2025 894 1.918.488 1.670
T06/2025 847 1.817.628 1.705