QNIDRW16
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT28 → QNIDRW16 · PC11AA0035034
Số công tơ
D8320242402360586
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530154
Tên trạm
HÒA BÌNH 3
Site ID cũ
KTKT28
Site ID mới
QNIDRW16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:24.929043
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.818 kWh
TB 652 kWh/tháng
Tổng tiền
16.777.115 ₫
16.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402360586 | 23.950,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 684 | 1.467.837 | 1.515 |
| T04/2026 | 626 | 1.343.371 | 1.464 |
| T03/2026 | 673 | 1.444.231 | 1.326 |
| T02/2026 | 568 | 1.218.905 | 1.109 |
| T01/2026 | 645 | 1.384.144 | 1.029 |
| T12/2025 | 643 | 1.379.852 | 1.103 |
| T11/2025 | 654 | 1.403.458 | 1.368 |
| T10/2025 | 629 | 1.349.809 | 1.468 |
| T09/2025 | 642 | 1.377.706 | 1.604 |
| T08/2025 | 646 | 1.386.290 | 1.612 |
| T07/2025 | 661 | 1.418.480 | 1.586 |
| T06/2025 | 747 | 1.603.032 | 2.264 |