Số công tơ
D8320242402360586
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530154
Tên trạm
HÒA BÌNH 3
Site ID cũ
KTKT28
Site ID mới
QNIDRW16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:24.929043
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.818 kWh
TB 652 kWh/tháng
Tổng tiền
16.777.115
16.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360586 23.950,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 684 1.467.837 1.515
T04/2026 626 1.343.371 1.464
T03/2026 673 1.444.231 1.326
T02/2026 568 1.218.905 1.109
T01/2026 645 1.384.144 1.029
T12/2025 643 1.379.852 1.103
T11/2025 654 1.403.458 1.368
T10/2025 629 1.349.809 1.468
T09/2025 642 1.377.706 1.604
T08/2025 646 1.386.290 1.612
T07/2025 661 1.418.480 1.586
T06/2025 747 1.603.032 2.264