Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (102.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Văn Hoàng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: HỒ XUÂN HƯƠNG
Mã trạm: AC530411
Site ID mới: QNIDCM08
Site ID cũ: KTKT10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355588
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
44.534 kWh
TB 2.783 kWh/tháng
Tổng tiền
102.532.984 ₫
102.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.302 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355588 95.716,3 118,3 272.352
19/10/2026 2302355588 95.598,0 118,6 273.117
18/10/2026 2302355588 95.479,4 118,2 272.168
17/10/2026 2302355588 95.361,1 119,2 274.477
16/10/2026 2302355588 95.241,9 114,0 262.517
15/10/2026 2302355588 95.127,9 112,0 257.956
14/10/2026 2302355588 95.015,9 112,9 259.947
13/10/2026 2302355588 94.903,0 113,2 260.633
12/10/2026 2302355588 94.789,8 112,3 258.501
11/10/2026 2302355588 94.677,5 112,4 258.782
10/10/2026 2302355588 94.565,1 113,7 261.775
09/10/2026 2302355588 94.451,4 112,0 257.875
08/10/2026 2302355588 94.339,4 111,6 257.039
07/10/2026 2302355588 94.227,7 111,7 257.200
06/10/2026 2302355588 94.116,0 112,4 258.888
05/10/2026 2302355588 94.003,6 112,3 258.653
04/10/2026 2302355588 93.891,2 113,1 260.465
03/10/2026 2302355588 93.778,1 114,2 262.857
02/10/2026 2302355588 93.663,9 112,1 258.105
01/10/2026 2302355588 93.551,8 113,5 261.428
30/09/2026 2302355588 93.438,3 113,4 261.186
29/09/2026 2302355588 93.324,8 29,5 67.938
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:10:56 21/10/2026 2302355588 95.834,339 -14,477 VC
12:07:46 21/10/2026 2302355588 95.803,243 -14,477 VC
06:09:35 21/10/2026 2302355588 95.773,221 -14,477 VC
00:09:16 21/10/2026 2302355588 95.746,714 -14,477 VC
18:07:41 20/10/2026 2302355588 95.716,276 -14,477 VC
12:50:55 20/10/2026 2302355588 95.689,123 -14,477 VC
06:08:40 20/10/2026 2302355588 95.655,099 -14,477 VC
00:08:37 20/10/2026 2302355588 95.628,377 -14,477 VC
18:10:55 19/10/2026 2302355588 95.597,983 -14,477 VC
12:07:38 19/10/2026 2302355588 95.566,636 -14,477 VC
06:07:37 19/10/2026 2302355588 95.536,043 -14,477 VC
00:08:21 19/10/2026 2302355588 95.509,190 -14,477 VC
18:09:29 18/10/2026 2302355588 95.479,358 -14,477 VC
12:07:51 18/10/2026 2302355588 95.448,721 -14,477 VC
06:08:34 18/10/2026 2302355588 95.418,232 -14,477 VC
00:07:12 18/10/2026 2302355588 95.391,430 -14,477 VC
18:06:34 17/10/2026 2302355588 95.361,145 -14,477 VC
12:09:43 17/10/2026 2302355588 95.329,576 -14,477 VC
06:06:32 17/10/2026 2302355588 95.298,683 -14,477 VC
00:07:53 17/10/2026 2302355588 95.272,195 -14,477 VC
18:08:12 16/10/2026 2302355588 95.241,929 -14,477 VC
12:08:05 16/10/2026 2302355588 95.211,175 -14,477 VC
06:08:37 16/10/2026 2302355588 95.182,256 -14,477 VC
00:10:30 16/10/2026 2302355588 95.156,854 -14,477 VC
18:10:11 15/10/2026 2302355588 95.127,908 -14,477 VC
12:07:44 15/10/2026 2302355588 95.098,209 -14,477 VC
06:06:24 15/10/2026 2302355588 95.069,606 -14,477 VC
00:09:07 15/10/2026 2302355588 95.044,327 -14,477 VC
18:13:21 14/10/2026 2302355588 95.015,868 -14,477 VC
12:07:17 14/10/2026 2302355588 94.986,009 -14,477 VC
06:06:31 14/10/2026 2302355588 94.956,940 -14,477 VC
00:08:50 14/10/2026 2302355588 94.931,515 -14,477 VC
18:12:53 13/10/2026 2302355588 94.902,963 -14,477 VC
12:05:35 13/10/2026 2302355588 94.873,234 -14,477 VC
06:08:22 13/10/2026 2302355588 94.844,735 -14,477 VC
00:08:26 13/10/2026 2302355588 94.818,830 -14,477 VC
18:07:09 12/10/2026 2302355588 94.789,760 -14,477 VC
12:07:01 12/10/2026 2302355588 94.760,577 -14,477 VC
06:17:25 12/10/2026 2302355588 94.732,689 -14,477 VC
00:07:25 12/10/2026 2302355588 94.706,237 -14,477 VC
18:11:18 11/10/2026 2302355588 94.677,483 -14,477 VC
12:09:26 11/10/2026 2302355588 94.648,134 -14,477 VC
06:08:24 11/10/2026 2302355588 94.619,008 -14,477 VC
00:08:22 11/10/2026 2302355588 94.593,094 -14,477 VC
18:18:04 10/10/2026 2302355588 94.565,084 -14,477 VC
12:05:48 10/10/2026 2302355588 94.534,909 -14,477 VC
06:09:23 10/10/2026 2302355588 94.506,237 -14,477 VC
00:09:22 10/10/2026 2302355588 94.480,298 -14,477 VC
18:06:01 09/10/2026 2302355588 94.451,385 -14,477 VC
12:06:14 09/10/2026 2302355588 94.422,218 -14,477 VC
06:15:36 09/10/2026 2302355588 94.393,958 -14,477 VC
00:07:33 09/10/2026 2302355588 94.367,450 -14,477 VC
18:11:58 08/10/2026 2302355588 94.339,380 -14,477 VC
12:11:40 08/10/2026 2302355588 94.310,596 -14,477 VC
06:11:43 08/10/2026 2302355588 94.282,289 -14,477 VC
00:09:18 08/10/2026 2302355588 94.256,425 -14,477 VC
18:10:53 07/10/2026 2302355588 94.227,738 -14,477 VC
12:08:40 07/10/2026 2302355588 94.198,631 -14,477 VC
06:06:51 07/10/2026 2302355588 94.169,758 -14,477 VC
00:08:15 07/10/2026 2302355588 94.144,700 -14,477 VC
18:06:37 06/10/2026 2302355588 94.116,026 -14,477 VC
12:06:08 06/10/2026 2302355588 94.086,979 -14,477 VC
06:09:25 06/10/2026 2302355588 94.058,586 -14,477 VC
00:05:58 06/10/2026 2302355588 94.032,864 -14,477 VC
18:08:05 05/10/2026 2302355588 94.003,581 -14,477 VC
12:08:19 05/10/2026 2302355588 93.973,745 -14,477 VC
06:07:45 05/10/2026 2302355588 93.944,795 -14,477 VC
00:07:10 05/10/2026 2302355588 93.919,689 -14,477 VC
18:05:41 04/10/2026 2302355588 93.891,238 -14,477 VC
12:06:04 04/10/2026 2302355588 93.861,807 -14,477 VC
06:06:51 04/10/2026 2302355588 93.832,706 -14,477 VC
00:08:49 04/10/2026 2302355588 93.807,250 -14,477 VC
18:06:29 03/10/2026 2302355588 93.778,108 -14,477 VC
12:07:03 03/10/2026 2302355588 93.748,521 -14,477 VC
06:12:31 03/10/2026 2302355588 93.719,432 -14,477 VC
00:08:25 03/10/2026 2302355588 93.693,270 -14,477 VC
18:07:35 02/10/2026 2302355588 93.663,939 -14,477 VC
12:05:01 02/10/2026 2302355588 93.634,298 -14,477 VC
06:07:16 02/10/2026 2302355588 93.605,758 -14,477 VC
00:07:18 02/10/2026 2302355588 93.580,907 -14,477 VC
18:07:01 01/10/2026 2302355588 93.551,834 -14,477 VC
12:06:30 01/10/2026 2302355588 93.522,209 -14,477 VC
06:08:49 01/10/2026 2302355588 93.493,405 -14,477 VC
00:07:50 01/10/2026 2302355588 93.467,514 -14,477 VC
18:07:18 30/09/2026 2302355588 93.438,286 -14,477 VC
12:06:29 30/09/2026 2302355588 93.408,542 -14,477 VC
06:06:34 30/09/2026 2302355588 93.379,623 -14,477 VC
00:05:50 30/09/2026 2302355588 93.353,980 -14,477 VC
18:06:15 29/09/2026 2302355588 93.324,843 -14,477 VC
12:06:28 29/09/2026 2302355588 93.295,335 -14,477 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ADH
T08/2026 1 31-08-2026 ADH
T07/2026 1 31-07-2026 ADH
T06/2026 1 30-06-2026 ADH
T05/2026 1 31-05-2026 ADH
T04/2026 1 30-04-2026 ADH
T03/2026 1 31-03-2026 ADH
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.250 7.485.960 2.572
T08/2026 3.357 7.696.426 2.633
T07/2026 3.227 7.436.440 2.921
T06/2026 2.617 5.991.454 3.101
T05/2026 2.714 6.271.045 3.218
T04/2026 2.621 6.057.143 3.170
T03/2026 2.759 6.355.278 3.203
T02/2026 2.316 5.339.867 3.239
T01/2026 2.605 6.025.034 3.424
T12/2025 2.611 5.996.570 3.438
T11/2025 2.556 5.900.824 3.111
T10/2025 2.674 6.178.645 2.449
T09/2025 2.572 5.886.239 2.574
T08/2025 2.633 6.075.777 2.489
T07/2025 2.921 6.737.676 2.541
T06/2025 3.101 7.098.606 2.631