🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +34.1%
Tiêu thụ ngày (22/08): 118,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 88,4 kWh/ngày · Delta: +34.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (88.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Văn Hoàng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: HỒ XUÂN HƯƠNG
Mã trạm: AC530411
Site ID mới: QNIDCM08
Site ID cũ: KTKT10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355588
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
37.927 kWh
TB 2.709 kWh/tháng
Tổng tiền
87.350.598
87.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.303 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302355588 89.148,4 118,5 272.826
21/08/2026 2302355588 89.029,9 118,9 273.869
20/08/2026 2302355588 88.911,0 116,5 268.420
19/08/2026 2302355588 88.794,4 106,8 245.911
18/08/2026 2302355588 88.687,7 126,6 291.589
17/08/2026 2302355588 88.561,1 103,6 238.627
16/08/2026 2302355588 88.457,4 103,0 237.314
15/08/2026 2302355588 88.354,4 103,2 237.752
14/08/2026 2302355588 88.251,2 103,2 237.613
13/08/2026 2302355588 88.148,0 102,6 236.284
12/08/2026 2302355588 88.045,4 103,0 237.183
11/08/2026 2302355588 87.942,4 101,8 234.368
10/08/2026 2302355588 87.840,7 101,4 233.479
09/08/2026 2302355588 87.739,3 103,1 237.471
08/08/2026 2302355588 87.636,2 102,8 236.858
07/08/2026 2302355588 87.533,3 102,5 235.990
06/08/2026 2302355588 87.430,9 101,0 232.701
05/08/2026 2302355588 87.329,8 101,4 233.482
04/08/2026 2302355588 87.228,5 102,2 235.287
03/08/2026 2302355588 87.126,3 100,9 232.275
02/08/2026 2302355588 87.025,5 102,5 236.070
01/08/2026 2302355588 86.923,0 26,5 61.083
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:10:35 23/08/2026 2302355588 89.265,768 -14,477 VC
12:09:08 23/08/2026 2302355588 89.235,197 -14,477 VC
06:16:16 23/08/2026 2302355588 89.205,890 -14,477 VC
00:13:42 23/08/2026 2302355588 89.178,839 -14,477 VC
18:09:01 22/08/2026 2302355588 89.148,351 -14,477 VC
12:07:00 22/08/2026 2302355588 89.117,763 -14,477 VC
06:06:15 22/08/2026 2302355588 89.087,545 -14,477 VC
00:06:37 22/08/2026 2302355588 89.060,609 -14,477 VC
18:07:26 21/08/2026 2302355588 89.029,892 -14,477 VC
12:07:32 21/08/2026 2302355588 88.992,513 -14,477 VC
06:06:34 21/08/2026 2302355588 88.966,957 -14,477 VC
00:05:43 21/08/2026 2302355588 88.940,032 -14,477 VC
18:17:35 20/08/2026 2302355588 88.910,980 -14,477 VC
12:06:49 20/08/2026 2302355588 88.879,860 -14,477 VC
06:07:55 20/08/2026 2302355588 88.850,380 -14,477 VC
00:07:16 20/08/2026 2302355588 88.824,023 -14,477 VC
18:09:01 19/08/2026 2302355588 88.794,434 -14,477 VC
12:07:53 19/08/2026 2302355588 88.764,008 -14,477 VC
08:06:17 19/08/2026 2302355588 88.744,012 -14,477 VC
06:06:00 19/08/2026 2302355588 88.734,429 -14,477 VC
00:07:21 19/08/2026 2302355588 88.708,165 -14,477 VC
20:01:50 18/08/2026 2302355588 88.687,661 -14,477 VC
18:10:53 18/08/2026 2302355588 88.678,233 -14,477 VC
12:10:00 18/08/2026 2302355588 88.647,972 -14,477 VC
06:07:48 18/08/2026 2302355588 88.618,163 -14,477 VC
00:09:22 18/08/2026 2302355588 88.591,198 -14,477 VC
18:08:55 17/08/2026 2302355588 88.561,055 -14,477 VC
12:08:56 17/08/2026 2302355588 88.533,251 -14,477 VC
06:07:12 17/08/2026 2302355588 88.507,557 -14,477 VC
00:08:28 17/08/2026 2302355588 88.484,183 -14,477 VC
18:09:19 16/08/2026 2302355588 88.457,445 -14,477 VC
12:07:15 16/08/2026 2302355588 88.430,481 -14,477 VC
06:11:04 16/08/2026 2302355588 88.404,526 -14,477 VC
00:12:49 16/08/2026 2302355588 88.381,119 -14,477 VC
18:08:48 15/08/2026 2302355588 88.354,405 -14,477 VC
12:08:42 15/08/2026 2302355588 88.327,180 -14,477 VC
06:06:25 15/08/2026 2302355588 88.300,987 -14,477 VC
00:09:17 15/08/2026 2302355588 88.277,694 -14,477 VC
18:10:20 14/08/2026 2302355588 88.251,175 -14,477 VC
12:07:19 14/08/2026 2302355588 88.224,093 -14,477 VC
06:06:09 14/08/2026 2302355588 88.197,848 -14,477 VC
00:10:21 14/08/2026 2302355588 88.174,586 -14,477 VC
18:12:24 13/08/2026 2302355588 88.148,005 -14,477 VC
12:06:05 13/08/2026 2302355588 88.121,107 -14,477 VC
06:10:19 13/08/2026 2302355588 88.095,322 -14,477 VC
00:11:27 13/08/2026 2302355588 88.072,023 -14,477 VC
18:10:36 12/08/2026 2302355588 88.045,412 -14,477 VC
12:09:44 12/08/2026 2302355588 88.018,535 -14,477 VC
06:10:09 12/08/2026 2302355588 87.992,459 -14,477 VC
00:05:20 12/08/2026 2302355588 87.968,713 -14,477 VC
18:09:04 11/08/2026 2302355588 87.942,429 -14,477 VC
12:14:40 11/08/2026 2302355588 87.916,278 -14,477 VC
06:06:30 11/08/2026 2302355588 87.889,669 -14,477 VC
00:06:06 11/08/2026 2302355588 87.866,357 -14,477 VC
18:14:16 10/08/2026 2302355588 87.840,668 -14,477 VC
12:05:27 10/08/2026 2302355588 87.813,936 -14,477 VC
06:13:29 10/08/2026 2302355588 87.788,358 -14,477 VC
00:12:46 10/08/2026 2302355588 87.765,124 -14,477 VC
18:17:15 09/08/2026 2302355588 87.739,293 -14,477 VC
00:09:19 09/08/2026 2302355588 87.662,640 -14,477 VC
18:09:24 08/08/2026 2302355588 87.636,185 -14,477 VC
12:10:48 08/08/2026 2302355588 87.609,441 -14,477 VC
06:06:00 08/08/2026 2302355588 87.582,999 -14,477 VC
00:24:38 08/08/2026 2302355588 87.560,813 -14,477 VC
18:11:18 07/08/2026 2302355588 87.533,343 -14,477 VC
12:05:48 07/08/2026 2302355588 87.506,495 -14,477 VC
06:07:09 07/08/2026 2302355588 87.480,582 -14,477 VC
00:12:53 07/08/2026 2302355588 87.457,599 -14,477 VC
18:05:03 06/08/2026 2302355588 87.430,878 -14,477 VC
12:05:07 06/08/2026 2302355588 87.404,786 -14,477 VC
06:07:28 06/08/2026 2302355588 87.379,190 -14,477 VC
00:07:12 06/08/2026 2302355588 87.355,736 -14,477 VC
18:10:59 05/08/2026 2302355588 87.329,841 -14,477 VC
12:13:43 05/08/2026 2302355588 87.303,837 -14,477 VC
06:04:23 05/08/2026 2302355588 87.277,419 -14,477 VC
00:13:21 05/08/2026 2302355588 87.254,756 -14,477 VC
18:09:56 04/08/2026 2302355588 87.228,465 -14,477 VC
12:09:12 04/08/2026 2302355588 87.202,263 -14,477 VC
06:05:36 04/08/2026 2302355588 87.176,072 -14,477 VC
00:08:29 04/08/2026 2302355588 87.152,895 -14,477 VC
18:05:30 03/08/2026 2302355588 87.126,305 -14,477 VC
12:09:45 03/08/2026 2302355588 87.100,124 -14,477 VC
06:07:58 03/08/2026 2302355588 87.074,412 -14,477 VC
00:09:40 03/08/2026 2302355588 87.051,192 -14,477 VC
18:15:07 02/08/2026 2302355588 87.025,453 -14,477 VC
12:06:37 02/08/2026 2302355588 86.998,713 -14,477 VC
06:06:30 02/08/2026 2302355588 86.972,804 -14,477 VC
00:05:52 02/08/2026 2302355588 86.949,356 -14,477 VC
18:04:05 01/08/2026 2302355588 86.922,953 -14,477 VC
12:06:45 01/08/2026 2302355588 86.896,431 -14,477 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ADH
T06/2026 1 30-06-2026 ADH
T05/2026 1 31-05-2026 ADH
T04/2026 1 30-04-2026 ADH
T03/2026 1 31-03-2026 ADH
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 3.227 7.436.440 2.921
T06/2026 2.617 5.991.454 3.101
T05/2026 2.714 6.271.045 3.218
T04/2026 2.621 6.057.143 3.170
T03/2026 2.759 6.355.278 3.203
T02/2026 2.316 5.339.867 3.239
T01/2026 2.605 6.025.034 3.424
T12/2025 2.611 5.996.570 3.438
T11/2025 2.556 5.900.824 3.111
T10/2025 2.674 6.178.645 2.449
T09/2025 2.572 5.886.239 2.574
T08/2025 2.633 6.075.777 2.489
T07/2025 2.921 6.737.676 2.541
T06/2025 3.101 7.098.606 2.631