Số công tơ
D8320232302355588
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530411
Tên trạm
HỒ XUÂN HƯƠNG
Site ID cũ
KTKT10
Site ID mới
QNIDCM08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:23.992214
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
32.083 kWh
TB 2.674 kWh/tháng
Tổng tiền
73.922.704
73.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355588 83.095,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.714 6.271.045 3.218
T04/2026 2.621 6.057.143 3.170
T03/2026 2.759 6.355.278 3.203
T02/2026 2.316 5.339.867 3.239
T01/2026 2.605 6.025.034 3.424
T12/2025 2.611 5.996.570 3.438
T11/2025 2.556 5.900.824 3.111
T10/2025 2.674 6.178.645 2.449
T09/2025 2.572 5.886.239 2.574
T08/2025 2.633 6.075.777 2.489
T07/2025 2.921 6.737.676 2.541
T06/2025 3.101 7.098.606 2.631