Số công tơ
D43201717048876
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530166
Tên trạm
PLEI BUR
Site ID cũ
KTKT20
Site ID mới
QNIICM07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:23.652328
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.109 kWh
TB 1.259 kWh/tháng
Tổng tiền
32.423.310
32.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17048876 78.116,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.258 2.699.618 1.183
T04/2026 1.226 2.630.947 1.179
T03/2026 1.602 3.437.828 1.116
T02/2026 1.409 3.023.658 1.124
T01/2026 1.396 2.995.760 1.179
T12/2025 1.199 2.573.006 1.159
T11/2025 1.164 2.497.897 1.103
T10/2025 1.202 2.579.444 1.130
T09/2025 1.133 2.431.373 1.105
T08/2025 1.184 2.540.817 1.110
T07/2025 1.192 2.557.984 1.149
T06/2025 1.144 2.454.978 1.149