Số công tơ
D8320232302355195
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530180
Tên trạm
PLEI WAK 2
Site ID cũ
KTKT17
Site ID mới
QNIICM01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:23.188132
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
28.038 kWh
TB 2.337 kWh/tháng
Tổng tiền
64.750.214
64.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.309 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355195 68.403,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.297 5.319.010 2.443
T04/2026 2.214 5.125.385 2.442
T03/2026 2.273 5.252.159 2.343
T02/2026 2.061 4.757.571 2.347
T01/2026 2.372 5.518.953 2.479
T12/2025 2.421 5.580.262 2.422
T11/2025 2.345 5.430.524 2.255
T10/2025 2.434 5.622.742 2.236
T09/2025 2.373 5.444.217 2.261
T08/2025 2.474 5.711.733 2.187
T07/2025 2.430 5.606.438 2.095
T06/2025 2.344 5.381.220 2.144