QNIICM01
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT17 → QNIICM01 · PC11AA0033592
Số công tơ
D8320232302355195
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530180
Tên trạm
PLEI WAK 2
Site ID cũ
KTKT17
Site ID mới
QNIICM01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:23.188132
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.038 kWh
TB 2.337 kWh/tháng
Tổng tiền
64.750.214 ₫
64.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.309 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355195 | 68.403,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.297 | 5.319.010 | 2.443 |
| T04/2026 | 2.214 | 5.125.385 | 2.442 |
| T03/2026 | 2.273 | 5.252.159 | 2.343 |
| T02/2026 | 2.061 | 4.757.571 | 2.347 |
| T01/2026 | 2.372 | 5.518.953 | 2.479 |
| T12/2025 | 2.421 | 5.580.262 | 2.422 |
| T11/2025 | 2.345 | 5.430.524 | 2.255 |
| T10/2025 | 2.434 | 5.622.742 | 2.236 |
| T09/2025 | 2.373 | 5.444.217 | 2.261 |
| T08/2025 | 2.474 | 5.711.733 | 2.187 |
| T07/2025 | 2.430 | 5.606.438 | 2.095 |
| T06/2025 | 2.344 | 5.381.220 | 2.144 |