Số công tơ
D8320232302355906
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530206
Tên trạm
THÔN 5 HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT21
Site ID mới
QNIDRW15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:22.794251
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
25.702 kWh
TB 2.142 kWh/tháng
Tổng tiền
58.539.148
58.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.278 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355906 52.172,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.101 4.837.357 2.280
T04/2026 1.993 4.588.136 2.537
T03/2026 2.096 4.809.656 2.454
T02/2026 1.972 4.525.960 2.184
T01/2026 2.153 4.966.961 2.339
T12/2025 2.228 5.113.671 2.376
T11/2025 2.069 4.752.897 2.067
T10/2025 2.220 5.098.892 1.982
T09/2025 2.234 5.102.597 1.944
T08/2025 2.251 5.170.633 2.010
T07/2025 2.223 4.932.822 1.914
T06/2025 2.162 4.639.566 1.903