QNIDRW15
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT21 → QNIDRW15 · PC11AA0033591
Số công tơ
D8320232302355906
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530206
Tên trạm
THÔN 5 HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT21
Site ID mới
QNIDRW15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:22.794251
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
25.702 kWh
TB 2.142 kWh/tháng
Tổng tiền
58.539.148 ₫
58.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.278 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355906 | 52.172,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.101 | 4.837.357 | 2.280 |
| T04/2026 | 1.993 | 4.588.136 | 2.537 |
| T03/2026 | 2.096 | 4.809.656 | 2.454 |
| T02/2026 | 1.972 | 4.525.960 | 2.184 |
| T01/2026 | 2.153 | 4.966.961 | 2.339 |
| T12/2025 | 2.228 | 5.113.671 | 2.376 |
| T11/2025 | 2.069 | 4.752.897 | 2.067 |
| T10/2025 | 2.220 | 5.098.892 | 1.982 |
| T09/2025 | 2.234 | 5.102.597 | 1.944 |
| T08/2025 | 2.251 | 5.170.633 | 2.010 |
| T07/2025 | 2.223 | 4.932.822 | 1.914 |
| T06/2025 | 2.162 | 4.639.566 | 1.903 |