Số công tơ
D8320242402360405
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530597
Tên trạm
TBA THÔN 7B HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT16
Site ID mới
QNIDRW14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:22.416633
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.823 kWh
TB 902 kWh/tháng
Tổng tiền
23.225.725
23.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360405 24.916,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 926 1.987.159 925
T04/2026 904 1.939.948 920
T03/2026 948 2.034.370 912
T02/2026 796 1.708.184 840
T01/2026 931 1.997.889 929
T12/2025 922 1.978.575 980
T11/2025 890 1.909.904 1.221
T10/2025 930 1.995.743 1.458
T09/2025 869 1.864.839 1.453
T08/2025 888 1.905.612 1.578
T07/2025 910 1.952.824 1.503
T06/2025 909 1.950.678 2.007