QNIDRW14
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT16 → QNIDRW14 · PC11AA0033590
Số công tơ
D8320242402360405
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530597
Tên trạm
TBA THÔN 7B HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT16
Site ID mới
QNIDRW14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:22.416633
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.823 kWh
TB 902 kWh/tháng
Tổng tiền
23.225.725 ₫
23.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402360405 | 24.916,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 926 | 1.987.159 | 925 |
| T04/2026 | 904 | 1.939.948 | 920 |
| T03/2026 | 948 | 2.034.370 | 912 |
| T02/2026 | 796 | 1.708.184 | 840 |
| T01/2026 | 931 | 1.997.889 | 929 |
| T12/2025 | 922 | 1.978.575 | 980 |
| T11/2025 | 890 | 1.909.904 | 1.221 |
| T10/2025 | 930 | 1.995.743 | 1.458 |
| T09/2025 | 869 | 1.864.839 | 1.453 |
| T08/2025 | 888 | 1.905.612 | 1.578 |
| T07/2025 | 910 | 1.952.824 | 1.503 |
| T06/2025 | 909 | 1.950.678 | 2.007 |