Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (100.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: ĐĂK LẾCH
Mã trạm: AC530273
Site ID mới: QNINBY03
Site ID cũ: KTKT22
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402360783
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
43.099 kWh
TB 2.694 kWh/tháng
Tổng tiền
100.073.000 ₫
100.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.322 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
33 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402360783 56.647,2 129,4 300.491
19/10/2026 2402360783 56.517,8 38,9 90.309
18/10/2026 2402360783 56.478,9 86,4 200.685
17/10/2026 2402360783 56.392,5 108,0 250.822
16/10/2026 2402360783 56.284,4 60,5 140.544
15/10/2026 2402360783 56.223,9 107,0 248.530
14/10/2026 2402360783 56.116,9 56,6 131.524
13/10/2026 2402360783 56.060,2 85,3 198.047
12/10/2026 2402360783 55.974,9 199,5 463.328
10/10/2026 2402360783 55.775,4 83,8 194.494
09/10/2026 2402360783 55.691,6 95,3 221.250
08/10/2026 2402360783 55.596,3 43,5 100.951
07/10/2026 2402360783 55.552,9 111,5 258.851
06/10/2026 2402360783 55.441,4 90,2 209.538
05/10/2026 2402360783 55.351,1 46,9 108.878
04/10/2026 2402360783 55.304,3 83,4 193.728
03/10/2026 2402360783 55.220,8 86,2 200.123
02/10/2026 2402360783 55.134,6 110,5 256.478
01/10/2026 2402360783 55.024,2 62,3 144.619
30/09/2026 2402360783 54.961,9 109,0 253.142
29/09/2026 2402360783 54.852,9 86,6 201.028
28/09/2026 2402360783 54.766,3 62,1 144.136
27/09/2026 2402360783 54.704,2 86,7 201.261
26/09/2026 2402360783 54.617,5 111,8 259.478
25/09/2026 2402360783 54.505,8 61,5 142.855
24/09/2026 2402360783 54.444,3 86,2 200.104
23/09/2026 2402360783 54.358,1 85,4 198.191
22/09/2026 2402360783 54.272,7 130,6 303.293
21/09/2026 2402360783 54.142,1 85,1 197.694
20/09/2026 2402360783 54.057,0 40,8 94.642
19/09/2026 2402360783 54.016,2 111,4 258.724
18/09/2026 2402360783 53.904,8 62,3 144.547
17/09/2026 2402360783 53.842,5 62,5 145.107
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:07:02 21/10/2026 2402360783 56.732,258 0,240 VC
06:01:44 21/10/2026 2402360783 56.687,427 0,240 VC
00:02:29 21/10/2026 2402360783 56.670,111 0,240 VC
18:02:09 20/10/2026 2402360783 56.647,202 0,240 VC
00:05:19 20/10/2026 2402360783 56.585,329 0,240 VC
06:02:02 19/10/2026 2402360783 56.517,788 0,240 VC
00:02:51 19/10/2026 2402360783 56.500,853 0,240 VC
18:11:02 18/10/2026 2402360783 56.478,894 0,240 VC
06:01:52 18/10/2026 2402360783 56.431,671 0,240 VC
00:01:45 18/10/2026 2402360783 56.414,973 0,240 VC
18:01:48 17/10/2026 2402360783 56.392,464 0,240 VC
12:02:47 17/10/2026 2402360783 56.369,344 0,240 VC
06:04:16 17/10/2026 2402360783 56.346,999 0,240 VC
12:02:43 16/10/2026 2402360783 56.284,441 0,240 VC
06:08:22 16/10/2026 2402360783 56.263,250 0,240 VC
01:03:05 16/10/2026 2402360783 56.249,354 0,240 VC
18:05:46 15/10/2026 2402360783 56.223,912 0,240 VC
12:03:41 14/10/2026 2402360783 56.116,876 0,240 VC
01:18:11 14/10/2026 2402360783 56.081,386 0,240 VC
19:16:33 13/10/2026 2402360783 56.060,232 0,240 VC
12:36:54 13/10/2026 2402360783 56.034,190 0,240 VC
00:07:31 13/10/2026 2402360783 55.993,124 0,240 VC
19:18:00 12/10/2026 2402360783 55.974,938 0,240 VC
12:07:05 12/10/2026 2402360783 55.947,107 0,240 VC
08:04:01 12/10/2026 2402360783 55.931,703 0,240 VC
08:00:01 12/10/2026 2402360783 55.931,528 0,240 VC
02:16:52 12/10/2026 2402360783 55.914,165 0,240 VC
12:07:02 10/10/2026 2402360783 55.775,394 0,240 VC
07:11:48 10/10/2026 2402360783 55.756,945 0,240 VC
12:02:35 09/10/2026 2402360783 55.691,630 0,240 VC
07:50:51 09/10/2026 2402360783 55.675,707 0,240 VC
08:54:09 08/10/2026 2402360783 55.596,343 0,240 VC
19:31:17 07/10/2026 2402360783 55.552,866 0,240 VC
07:51:53 07/10/2026 2402360783 55.508,872 0,240 VC
12:03:54 06/10/2026 2402360783 55.441,385 0,240 VC
07:24:07 06/10/2026 2402360783 55.423,565 0,240 VC
12:04:08 05/10/2026 2402360783 55.351,142 0,240 VC
00:03:04 05/10/2026 2402360783 55.309,474 0,240 VC
22:30:05 04/10/2026 2402360783 55.304,251 0,240 VC
12:03:46 04/10/2026 2402360783 55.283,391 0,240 VC
06:43:35 04/10/2026 2402360783 55.262,728 0,240 VC
00:05:56 04/10/2026 2402360783 55.244,048 0,240 VC
18:06:14 03/10/2026 2402360783 55.220,817 0,240 VC
12:03:55 03/10/2026 2402360783 55.196,761 0,240 VC
18:31:11 02/10/2026 2402360783 55.134,629 0,240 VC
12:04:07 02/10/2026 2402360783 55.108,979 0,240 VC
01:16:44 02/10/2026 2402360783 55.073,454 0,240 VC
12:03:29 01/10/2026 2402360783 55.024,170 0,240 VC
06:06:05 01/10/2026 2402360783 55.002,146 0,240 VC
18:02:34 30/09/2026 2402360783 54.961,886 0,240 VC
12:02:19 30/09/2026 2402360783 54.938,329 0,240 VC
00:02:30 30/09/2026 2402360783 54.899,235 0,240 VC
12:02:31 29/09/2026 2402360783 54.852,864 0,240 VC
12:01:42 28/09/2026 2402360783 54.766,286 0,240 VC
06:04:09 28/09/2026 2402360783 54.744,233 0,240 VC
00:03:42 28/09/2026 2402360783 54.727,601 0,240 VC
18:08:05 27/09/2026 2402360783 54.704,210 0,240 VC
12:02:28 27/09/2026 2402360783 54.679,682 0,240 VC
06:06:29 27/09/2026 2402360783 54.656,374 0,240 VC
00:03:17 27/09/2026 2402360783 54.639,004 0,240 VC
18:30:28 26/09/2026 2402360783 54.617,532 0,240 VC
12:02:25 26/09/2026 2402360783 54.591,866 0,240 VC
06:31:49 26/09/2026 2402360783 54.570,607 0,240 VC
00:09:30 26/09/2026 2402360783 54.552,350 0,240 VC
12:04:09 25/09/2026 2402360783 54.505,781 0,240 VC
06:05:52 25/09/2026 2402360783 54.483,712 0,240 VC
00:03:19 25/09/2026 2402360783 54.466,765 0,240 VC
18:05:32 24/09/2026 2402360783 54.444,257 0,240 VC
12:02:36 24/09/2026 2402360783 54.420,466 0,240 VC
06:04:06 24/09/2026 2402360783 54.398,384 0,240 VC
00:05:34 24/09/2026 2402360783 54.381,271 0,240 VC
18:05:31 23/09/2026 2402360783 54.358,077 0,240 VC
12:05:48 23/09/2026 2402360783 54.334,442 0,240 VC
06:02:31 23/09/2026 2402360783 54.312,571 0,240 VC
00:10:35 23/09/2026 2402360783 54.295,975 0,240 VC
18:06:09 22/09/2026 2402360783 54.272,721 0,240 VC
12:04:37 22/09/2026 2402360783 54.249,675 0,240 VC
06:33:27 22/09/2026 2402360783 54.229,113 0,240 VC
00:56:00 22/09/2026 2402360783 54.212,682 0,240 VC
06:05:55 21/09/2026 2402360783 54.142,100 0,240 VC
06:34:30 20/09/2026 2402360783 54.056,958 0,240 VC
01:19:42 20/09/2026 2402360783 54.042,278 0,240 VC
18:16:58 19/09/2026 2402360783 54.016,198 0,240 VC
06:08:48 19/09/2026 2402360783 53.969,113 0,240 VC
00:04:42 19/09/2026 2402360783 53.952,159 0,240 VC
12:03:59 18/09/2026 2402360783 53.904,772 0,240 VC
07:02:11 18/09/2026 2402360783 53.885,993 0,240 VC
18:07:20 17/09/2026 2402360783 53.842,519 0,240 VC
07:25:41 17/09/2026 2402360783 53.801,457 0,240 VC
00:06:42 17/09/2026 2402360783 53.780,025 0,240 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ABB
T08/2026 1 31-08-2026 ABB
T07/2026 1 31-07-2026 ABB
T06/2026 1 30-06-2026 ABB
T05/2026 1 31-05-2026 ABB
T04/2026 1 30-04-2026 ABB
T03/2026 1 31-03-2026 ABB
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.638 6.200.626 2.177
T08/2026 2.991 6.961.739 2.161
T07/2026 3.063 7.175.926 2.175
T06/2026 2.993 6.959.934 2.138
T05/2026 3.038 7.109.340 2.139
T04/2026 2.891 6.757.670 2.020
T03/2026 3.215 7.494.018 1.962
T02/2026 2.681 6.259.190 1.958
T01/2026 2.893 6.781.739 2.007
T12/2025 2.898 6.766.572 1.920
T11/2025 2.775 6.479.851 1.890
T10/2025 2.372 5.576.431 1.965
T09/2025 2.177 5.051.875 1.928
T08/2025 2.161 5.044.759 2.040
T07/2025 2.175 4.865.268 1.951
T06/2025 2.138 4.588.062 2.019