Số công tơ
D8320242402360783
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530273
Tên trạm
ĐĂK LẾCH
Site ID cũ
KTKT22
Site ID mới
QNINBY03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:22.056548
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.414 kWh
TB 2.618 kWh/tháng
Tổng tiền
72.774.775
72.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.317 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360783 45.671,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 3.038 7.109.340 2.139
T04/2026 2.891 6.757.670 2.020
T03/2026 3.215 7.494.018 1.962
T02/2026 2.681 6.259.190 1.958
T01/2026 2.893 6.781.739 2.007
T12/2025 2.898 6.766.572 1.920
T11/2025 2.775 6.479.851 1.890
T10/2025 2.372 5.576.431 1.965
T09/2025 2.177 5.051.875 1.928
T08/2025 2.161 5.044.759 2.040
T07/2025 2.175 4.865.268 1.951
T06/2025 2.138 4.588.062 2.019