Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (83.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Thanh Toàn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TỈNH ỦY
Mã trạm: AC530044
Site ID mới: QNIKTM14
Site ID cũ: KTKT08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355735
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
33.249 kWh
TB 2.078 kWh/tháng
Tổng tiền
73.865.746 ₫
73.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.222 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355735 76.326,8 64,1 142.489
19/10/2026 2302355735 76.262,7 81,9 181.917
18/10/2026 2302355735 76.180,8 89,8 199.450
17/10/2026 2302355735 76.091,0 89,6 199.046
16/10/2026 2302355735 76.001,4 83,6 185.659
15/10/2026 2302355735 75.917,9 91,0 202.134
14/10/2026 2302355735 75.826,9 80,5 178.892
13/10/2026 2302355735 75.746,4 93,9 208.623
12/10/2026 2302355735 75.652,5 84,0 186.547
11/10/2026 2302355735 75.568,5 81,8 181.831
10/10/2026 2302355735 75.486,6 90,8 201.783
09/10/2026 2302355735 75.395,8 86,2 191.412
08/10/2026 2302355735 75.309,7 82,3 182.748
07/10/2026 2302355735 75.227,4 90,3 200.634
06/10/2026 2302355735 75.137,1 87,3 193.985
05/10/2026 2302355735 75.049,8 85,6 190.117
04/10/2026 2302355735 74.964,2 88,6 196.838
03/10/2026 2302355735 74.875,6 84,5 187.825
02/10/2026 2302355735 74.791,0 110,1 244.657
01/10/2026 2302355735 74.680,9 64,3 142.848
30/09/2026 2302355735 74.616,6 83,9 186.294
29/09/2026 2302355735 74.532,8 111,2 247.081
28/09/2026 2302355735 74.421,5 56,9 126.515
27/09/2026 2302355735 74.364,6 68,4 151.875
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
13:13:12 21/10/2026 2302355735 76.390,601 0,455 VC
08:06:10 21/10/2026 2302355735 76.371,158 0,455 VC
00:11:50 21/10/2026 2302355735 76.343,705 0,455 VC
19:36:17 20/10/2026 2302355735 76.326,843 0,455 VC
06:07:03 20/10/2026 2302355735 76.304,758 0,455 VC
00:06:19 20/10/2026 2302355735 76.284,095 0,455 VC
18:15:04 19/10/2026 2302355735 76.262,705 0,455 VC
12:06:38 19/10/2026 2302355735 76.239,944 0,455 VC
07:04:28 19/10/2026 2302355735 76.221,358 0,455 VC
00:09:07 19/10/2026 2302355735 76.197,724 0,455 VC
19:28:57 18/10/2026 2302355735 76.180,819 0,455 VC
13:11:57 18/10/2026 2302355735 76.157,677 0,455 VC
06:10:46 18/10/2026 2302355735 76.131,496 0,455 VC
00:11:05 18/10/2026 2302355735 76.110,661 0,455 VC
18:51:05 17/10/2026 2302355735 76.091,041 0,455 VC
12:16:27 17/10/2026 2302355735 76.066,515 0,455 VC
06:44:35 17/10/2026 2302355735 76.046,097 0,455 VC
00:11:32 17/10/2026 2302355735 76.023,453 0,455 VC
18:08:34 16/10/2026 2302355735 76.001,445 0,455 VC
13:24:56 16/10/2026 2302355735 75.983,569 0,455 VC
06:07:37 16/10/2026 2302355735 75.956,485 0,455 VC
00:11:16 16/10/2026 2302355735 75.935,927 0,455 VC
19:11:43 15/10/2026 2302355735 75.917,875 0,455 VC
12:04:58 15/10/2026 2302355735 75.891,241 0,455 VC
06:06:42 15/10/2026 2302355735 75.869,266 0,455 VC
00:07:02 15/10/2026 2302355735 75.848,503 0,455 VC
18:09:09 14/10/2026 2302355735 75.826,889 0,455 VC
12:06:27 14/10/2026 2302355735 75.804,425 0,455 VC
06:08:14 14/10/2026 2302355735 75.782,303 0,455 VC
00:05:19 14/10/2026 2302355735 75.761,134 0,455 VC
20:00:43 13/10/2026 2302355735 75.746,365 0,455 VC
07:51:25 13/10/2026 2302355735 75.701,117 0,455 VC
00:07:21 13/10/2026 2302355735 75.673,935 0,455 VC
18:15:44 12/10/2026 2302355735 75.652,458 0,455 VC
06:06:26 12/10/2026 2302355735 75.607,978 0,455 VC
00:09:48 12/10/2026 2302355735 75.588,161 0,455 VC
18:38:59 11/10/2026 2302355735 75.568,488 0,455 VC
12:05:44 11/10/2026 2302355735 75.544,624 0,455 VC
06:09:13 11/10/2026 2302355735 75.523,537 0,455 VC
01:09:36 11/10/2026 2302355735 75.506,697 0,455 VC
19:26:11 10/10/2026 2302355735 75.486,641 0,455 VC
12:39:54 10/10/2026 2302355735 75.462,320 0,455 VC
06:06:44 10/10/2026 2302355735 75.438,425 0,455 VC
00:05:26 10/10/2026 2302355735 75.417,623 0,455 VC
18:07:55 09/10/2026 2302355735 75.395,813 0,455 VC
12:15:37 09/10/2026 2302355735 75.374,027 0,455 VC
06:47:51 09/10/2026 2302355735 75.353,640 0,455 VC
00:03:35 09/10/2026 2302355735 75.330,812 0,455 VC
18:04:50 08/10/2026 2302355735 75.309,653 0,455 VC
06:07:02 08/10/2026 2302355735 75.266,068 0,455 VC
00:11:18 08/10/2026 2302355735 75.245,489 0,455 VC
19:12:52 07/10/2026 2302355735 75.227,393 0,455 VC
13:41:28 07/10/2026 2302355735 75.207,029 0,455 VC
00:14:02 07/10/2026 2302355735 75.159,225 0,455 VC
18:05:33 06/10/2026 2302355735 75.137,082 0,455 VC
12:06:58 06/10/2026 2302355735 75.114,797 0,455 VC
07:53:51 06/10/2026 2302355735 75.099,060 0,455 VC
00:46:55 06/10/2026 2302355735 75.073,680 0,455 VC
18:18:49 05/10/2026 2302355735 75.049,764 0,455 VC
13:43:20 05/10/2026 2302355735 75.032,534 0,455 VC
06:15:37 05/10/2026 2302355735 75.005,005 0,455 VC
00:06:32 05/10/2026 2302355735 74.984,224 0,455 VC
18:37:06 04/10/2026 2302355735 74.964,187 0,455 VC
12:08:48 04/10/2026 2302355735 74.940,310 0,455 VC
06:33:21 04/10/2026 2302355735 74.920,012 0,455 VC
01:44:17 04/10/2026 2302355735 74.903,477 0,455 VC
18:06:38 03/10/2026 2302355735 74.875,585 0,455 VC
12:05:27 03/10/2026 2302355735 74.853,133 0,455 VC
00:05:44 03/10/2026 2302355735 74.810,805 0,455 VC
18:38:22 02/10/2026 2302355735 74.791,040 0,455 VC
13:33:10 02/10/2026 2302355735 74.772,131 0,455 VC
07:48:51 02/10/2026 2302355735 74.751,251 0,455 VC
00:06:33 02/10/2026 2302355735 74.724,777 0,455 VC
12:08:19 01/10/2026 2302355735 74.680,913 0,455 VC
06:08:51 01/10/2026 2302355735 74.659,194 0,455 VC
00:10:20 01/10/2026 2302355735 74.638,673 0,455 VC
18:05:20 30/09/2026 2302355735 74.616,613 0,455 VC
12:02:55 30/09/2026 2302355735 74.594,068 0,455 VC
06:10:46 30/09/2026 2302355735 74.573,015 0,455 VC
00:15:52 30/09/2026 2302355735 74.552,750 0,455 VC
18:47:29 29/09/2026 2302355735 74.532,757 0,455 VC
06:11:07 29/09/2026 2302355735 74.486,489 0,455 VC
00:06:23 29/09/2026 2302355735 74.465,860 0,455 VC
12:06:22 28/09/2026 2302355735 74.421,539 0,455 VC
08:19:57 28/09/2026 2302355735 74.408,070 0,455 VC
00:04:32 28/09/2026 2302355735 74.380,625 0,455 VC
19:38:21 27/09/2026 2302355735 74.364,591 0,455 VC
12:54:42 27/09/2026 2302355735 74.340,028 0,455 VC
06:05:41 27/09/2026 2302355735 74.316,026 0,455 VC
00:05:29 27/09/2026 2302355735 74.296,228 0,455 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AGU1
T08/2026 1 31-08-2026 AGU1
T07/2026 1 31-07-2026 AGU1
T06/2026 1 30-06-2026 AGU1
T05/2026 1 31-05-2026 AGU1
T04/2026 1 30-04-2026 AGU1
T03/2026 1 31-03-2026 AGU1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.477 5.315.543 1.821
T08/2026 2.647 5.680.356 2.034
T07/2026 2.742 5.884.222 1.977
T06/2026 2.096 4.497.932 1.953
T05/2026 2.212 4.746.864 1.978
T04/2026 2.079 4.461.451 2.001
T03/2026 2.046 4.390.634 1.908
T02/2026 1.675 3.594.483 1.748
T01/2026 1.787 4.131.070 1.748
T12/2025 1.842 4.252.529 2.162
T11/2025 1.818 4.204.295 2.531
T10/2025 2.043 4.729.191 2.538
T09/2025 1.821 4.196.150 2.626
T08/2025 2.034 4.697.381 2.881
T07/2025 1.977 4.578.007 2.618
T06/2025 1.953 4.505.638 2.660