Số công tơ
D8320232302355735
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530044
Tên trạm
TỈNH ỦY
Site ID cũ
KTKT08
Site ID mới
QNIKTM14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:21.299946
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.287 kWh
TB 1.941 kWh/tháng
Tổng tiền
52.487.693
52.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.254 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355735 66.306,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.212 4.746.864 1.978
T04/2026 2.079 4.461.451 2.001
T03/2026 2.046 4.390.634 1.908
T02/2026 1.675 3.594.483 1.748
T01/2026 1.787 4.131.070 1.748
T12/2025 1.842 4.252.529 2.162
T11/2025 1.818 4.204.295 2.531
T10/2025 2.043 4.729.191 2.538
T09/2025 1.821 4.196.150 2.626
T08/2025 2.034 4.697.381 2.881
T07/2025 1.977 4.578.007 2.618
T06/2025 1.953 4.505.638 2.660