Số công tơ
D8320242402360323
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530328
Tên trạm
T1 KON SUT
Site ID cũ
KTKT13
Site ID mới
QNIDRW04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:20.841065
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
30.431 kWh
TB 2.536 kWh/tháng
Tổng tiền
69.969.046
69.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.299 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360323 61.991,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.844 6.544.615 2.802
T04/2026 2.719 6.250.428 2.574
T03/2026 2.713 6.228.464 2.518
T02/2026 2.187 5.035.773 2.575
T01/2026 2.212 5.114.114 2.304
T12/2025 2.317 5.338.743 2.391
T11/2025 2.346 5.411.850 2.421
T10/2025 2.631 6.056.483 2.555
T09/2025 2.571 5.880.986 2.834
T08/2025 2.648 6.087.771 2.585
T07/2025 2.618 6.019.660 2.703
T06/2025 2.625 6.000.159 2.831