Số công tơ
D71201616323942
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530311
Tên trạm
THÔN 9 ĐAK CẤM
Site ID cũ
KTKT07
Site ID mới
QNIDCM01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:20.410356
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.911 kWh
TB 659 kWh/tháng
Tổng tiền
16.976.690
16.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16323942 21.274,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 600 1.287.576 756
T04/2026 605 1.298.306 993
T03/2026 664 1.424.917 1.005
T02/2026 572 1.227.489 871
T01/2026 670 1.437.793 793
T12/2025 660 1.416.334 1.009
T11/2025 661 1.418.480 1.097
T10/2025 671 1.439.939 1.324
T09/2025 666 1.429.209 1.488
T08/2025 679 1.457.107 1.539
T07/2025 726 1.557.967 1.647
T06/2025 737 1.581.573 2.092