—
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · PC11AA0032813
Số công tơ
D43201818020006
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530047
Tên trạm
HỒ TÙNG MẬU
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Business
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:19.587531
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.363 kWh
TB 364 kWh/tháng
Tổng tiền
14.852.351 ₫
14.85 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18020006 | 49.011,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 706 | 2.403.337 | 565 |
| T04/2026 | 710 | 2.416.954 | 495 |
| T03/2026 | 428 | 1.456.980 | 363 |
| T02/2026 | 285 | 970.186 | 279 |
| T01/2026 | 258 | 878.273 | 218 |
| T12/2025 | 216 | 735.299 | 234 |
| T11/2025 | 237 | 806.786 | 213 |
| T10/2025 | 314 | 1.068.906 | 21 |
| T09/2025 | 264 | 898.698 | — |
| T08/2025 | 344 | 1.171.031 | 152 |
| T07/2025 | 316 | 1.075.715 | 184 |
| T06/2025 | 285 | 970.186 | 206 |