Số công tơ
D8320242402360539
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530126
Tên trạm
D25
Site ID cũ
KTKT05
Site ID mới
QNIDBA07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:18.845699
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.270 kWh
TB 1.606 kWh/tháng
Tổng tiền
41.352.650
41.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360539 38.445,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.732 3.716.803 1.734
T04/2026 1.782 3.824.101 1.692
T03/2026 1.780 3.819.809 1.601
T02/2026 1.388 2.978.592 1.382
T01/2026 1.457 3.126.664 1.358
T12/2025 1.496 3.210.356 1.435
T11/2025 1.498 3.214.648 1.448
T10/2025 1.620 3.476.455 1.303
T09/2025 1.585 3.401.347 1.380
T08/2025 1.683 3.611.651 1.357
T07/2025 1.638 3.515.082 1.422
T06/2025 1.611 3.457.142 2.055