Số công tơ
D8320242402360836
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530281
Tên trạm
KROONG 2
Site ID cũ
KTST02
Site ID mới
QNINBY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:18.472208
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.398 kWh
TB 1.283 kWh/tháng
Tổng tiền
33.043.491
33.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360836 25.312,3
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.288 2.763.996 1.300
T04/2026 1.204 2.583.736 1.258
T03/2026 1.297 2.783.310 1.376
T02/2026 1.179 2.530.087 1.679
T01/2026 1.270 2.725.369 1.739
T12/2025 1.319 2.830.521 1.692
T11/2025 1.313 2.817.645 1.598
T10/2025 1.336 2.867.003 1.669
T09/2025 1.291 2.770.434 1.640
T08/2025 1.351 2.899.192 1.611
T07/2025 1.266 2.716.785 1.747
T06/2025 1.284 2.755.413 1.762