Số công tơ
D43201919268933
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11TU13
Tên trạm
TBA Trà Thủy 13
Site ID cũ
QNTB18
Site ID mới
QNITRB02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:18.107228
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.150 kWh
TB 513 kWh/tháng
Tổng tiền
13.197.654
13.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19268933 9.198,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 537 1.152.381 149
T04/2026 512 1.098.732
T03/2026 542 1.163.110
T02/2026 452 969.974
T01/2026 514 1.103.023
T12/2025 515 1.105.169
T11/2025 488 1.047.228
T10/2025 508 1.090.148
T09/2025 512 1.098.732
T08/2025 521 1.118.045
T07/2025 543 1.165.256
T06/2025 506 1.085.856