Số công tơ
D4320252500007265
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11KHE4
Tên trạm
TBA Trà Khê 4
Site ID cũ
QNTB21
Site ID mới
QNITTA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:17.719905
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.866 kWh
TB 739 kWh/tháng
Tổng tiền
19.026.081
19.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500007265 9.682,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 741 1.590.156 179
T04/2026 742 1.592.302
T03/2026 774 1.660.973
T02/2026 653 1.401.312
T01/2026 776 1.665.265
T12/2025 746 1.600.886
T11/2025 719 1.542.945
T10/2025 696 1.493.588
T09/2025 760 1.630.930
T08/2025 809 1.736.082
T07/2025 828 1.776.855
T06/2025 622 1.334.787