QNITBG02
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB20 → QNITBG02 · PC06TT0364486
Số công tơ
D4320242400171332
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11LAM1
Tên trạm
TBA Trà Lâm 1.
Site ID cũ
QNTB20
Site ID mới
QNITBG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:17.401938
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.538 kWh
TB 795 kWh/tháng
Tổng tiền
20.468.165 ₫
20.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400171332 | 10.492,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 839 | 1.800.460 | 267 |
| T04/2026 | 815 | 1.748.957 | — |
| T03/2026 | 842 | 1.806.898 | — |
| T02/2026 | 717 | 1.538.653 | — |
| T01/2026 | 806 | 1.729.644 | — |
| T12/2025 | 811 | 1.740.374 | — |
| T11/2025 | 764 | 1.639.513 | — |
| T10/2025 | 822 | 1.763.979 | — |
| T09/2025 | 817 | 1.753.249 | — |
| T08/2025 | 797 | 1.710.330 | — |
| T07/2025 | 783 | 1.680.287 | — |
| T06/2025 | 725 | 1.555.821 | — |