Số công tơ
D4320242400171332
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11LAM1
Tên trạm
TBA Trà Lâm 1.
Site ID cũ
QNTB20
Site ID mới
QNITBG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:17.401938
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.538 kWh
TB 795 kWh/tháng
Tổng tiền
20.468.165
20.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400171332 10.492,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 839 1.800.460 267
T04/2026 815 1.748.957
T03/2026 842 1.806.898
T02/2026 717 1.538.653
T01/2026 806 1.729.644
T12/2025 811 1.740.374
T11/2025 764 1.639.513
T10/2025 822 1.763.979
T09/2025 817 1.753.249
T08/2025 797 1.710.330
T07/2025 783 1.680.287
T06/2025 725 1.555.821