Số công tơ
D4320252500087075
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13XUA2
Tên trạm
TBA Trà Xuân 2.
Site ID cũ
QNTB08
Site ID mới
QNITRB05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:17.021604
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.798 kWh
TB 567 kWh/tháng
Tổng tiền
14.588.236
14.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500087075 4.137,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 607 1.302.598 512
T04/2026 567 1.216.759 507
T03/2026 602 1.291.868 459
T02/2026 504 1.081.564 460
T01/2026 541 1.160.964 476
T12/2025 551 1.182.424 472
T11/2025 524 1.124.483 467
T10/2025 555 1.191.008 497
T09/2025 558 1.197.446 515
T08/2025 567 1.216.759 521
T07/2025 598 1.283.284 516
T06/2025 624 1.339.079 510