QNITRB05
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB08 → QNITRB05 · PC06TT0363655
Số công tơ
D4320252500087075
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13XUA2
Tên trạm
TBA Trà Xuân 2.
Site ID cũ
QNTB08
Site ID mới
QNITRB05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:17.021604
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.798 kWh
TB 567 kWh/tháng
Tổng tiền
14.588.236 ₫
14.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500087075 | 4.137,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 607 | 1.302.598 | 512 |
| T04/2026 | 567 | 1.216.759 | 507 |
| T03/2026 | 602 | 1.291.868 | 459 |
| T02/2026 | 504 | 1.081.564 | 460 |
| T01/2026 | 541 | 1.160.964 | 476 |
| T12/2025 | 551 | 1.182.424 | 472 |
| T11/2025 | 524 | 1.124.483 | 467 |
| T10/2025 | 555 | 1.191.008 | 497 |
| T09/2025 | 558 | 1.197.446 | 515 |
| T08/2025 | 567 | 1.216.759 | 521 |
| T07/2025 | 598 | 1.283.284 | 516 |
| T06/2025 | 624 | 1.339.079 | 510 |