Số công tơ
D4320222200056182
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11LAN9
Tên trạm
TBA Trà Lãnh 9
Site ID cũ
QNTB14
Site ID mới
QNITTB02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:16.721461
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.297 kWh
TB 1.191 kWh/tháng
Tổng tiền
30.680.790
30.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200056182 30.017,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.533 3.289.757 610
T04/2026 1.497 3.212.502 313
T03/2026 1.572 3.373.449 371
T02/2026 1.345 2.886.316 376
T01/2026 1.520 3.261.859 399
T12/2025 1.507 3.233.962 400
T11/2025 1.382 2.965.717 387
T10/2025 996 2.137.376 403
T09/2025 707 1.517.194 384
T08/2025 739 1.585.864 398
T07/2025 753 1.615.908 404
T06/2025 746 1.600.886 387