QNITTB02
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB14 → QNITTB02 · PC06TT0363476
Số công tơ
D4320222200056182
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11LAN9
Tên trạm
TBA Trà Lãnh 9
Site ID cũ
QNTB14
Site ID mới
QNITTB02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:16.721461
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.297 kWh
TB 1.191 kWh/tháng
Tổng tiền
30.680.790 ₫
30.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200056182 | 30.017,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.533 | 3.289.757 | 610 |
| T04/2026 | 1.497 | 3.212.502 | 313 |
| T03/2026 | 1.572 | 3.373.449 | 371 |
| T02/2026 | 1.345 | 2.886.316 | 376 |
| T01/2026 | 1.520 | 3.261.859 | 399 |
| T12/2025 | 1.507 | 3.233.962 | 400 |
| T11/2025 | 1.382 | 2.965.717 | 387 |
| T10/2025 | 996 | 2.137.376 | 403 |
| T09/2025 | 707 | 1.517.194 | 384 |
| T08/2025 | 739 | 1.585.864 | 398 |
| T07/2025 | 753 | 1.615.908 | 404 |
| T06/2025 | 746 | 1.600.886 | 387 |