QNITTA01
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB15 → QNITTA01 · PC06TT0363467
Số công tơ
D4320222200037222
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11QUA2
Tên trạm
TBA Trà Quân 2.
Site ID cũ
QNTB15
Site ID mới
QNITTA01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:16.237682
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.634 kWh
TB 803 kWh/tháng
Tổng tiền
20.674.178 ₫
20.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200037222 | 23.912,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 944 | 2.025.786 | 842 |
| T04/2026 | 906 | 1.944.240 | 601 |
| T03/2026 | 967 | 2.075.143 | 569 |
| T02/2026 | 778 | 1.669.557 | 551 |
| T01/2026 | 816 | 1.751.103 | 587 |
| T12/2025 | 764 | 1.639.513 | 585 |
| T11/2025 | 707 | 1.517.194 | 579 |
| T10/2025 | 724 | 1.553.675 | 584 |
| T09/2025 | 619 | 1.328.349 | 588 |
| T08/2025 | 821 | 1.761.833 | 533 |
| T07/2025 | 856 | 1.836.942 | 472 |
| T06/2025 | 732 | 1.570.843 | 450 |