Số công tơ
D4320222200037222
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11QUA2
Tên trạm
TBA Trà Quân 2.
Site ID cũ
QNTB15
Site ID mới
QNITTA01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:16.237682
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.634 kWh
TB 803 kWh/tháng
Tổng tiền
20.674.178
20.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200037222 23.912,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 944 2.025.786 842
T04/2026 906 1.944.240 601
T03/2026 967 2.075.143 569
T02/2026 778 1.669.557 551
T01/2026 816 1.751.103 587
T12/2025 764 1.639.513 585
T11/2025 707 1.517.194 579
T10/2025 724 1.553.675 584
T09/2025 619 1.328.349 588
T08/2025 821 1.761.833 533
T07/2025 856 1.836.942 472
T06/2025 732 1.570.843 450