QNITBG03
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB16 → QNITBG03 · PC06TT0362848
Số công tơ
D4320252500126296
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11THA4
Tên trạm
TBA Trà Thanh 4
Site ID cũ
QNTB16
Site ID mới
QNITBG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:15.905052
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.356 kWh
TB 696 kWh/tháng
Tổng tiền
17.931.642 ₫
17.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500126296 | 4.897,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 742 | 1.592.302 | 682 |
| T04/2026 | 719 | 1.542.945 | 677 |
| T03/2026 | 773 | 1.658.827 | 669 |
| T02/2026 | 636 | 1.364.831 | 650 |
| T01/2026 | 698 | 1.497.880 | 696 |
| T12/2025 | 691 | 1.482.858 | 691 |
| T11/2025 | 610 | 1.309.036 | 671 |
| T10/2025 | 672 | 1.442.085 | 697 |
| T09/2025 | 683 | 1.465.691 | 756 |
| T08/2025 | 701 | 1.504.318 | 874 |
| T07/2025 | 720 | 1.545.091 | 843 |
| T06/2025 | 711 | 1.525.778 | 804 |