QNITTB03
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB09 → QNITTB03 · PC06TT0362818
Số công tơ
D43201818503033
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC11TRU4
Tên trạm
TBA Trà Trung 4
Site ID cũ
QNTB09
Site ID mới
QNITTB03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:15.608616
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.826 kWh
TB 986 kWh/tháng
Tổng tiền
25.378.125 ₫
25.38 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18503033 | 5.737,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.011 | 2.169.566 | 839 |
| T04/2026 | 972 | 2.085.873 | 840 |
| T03/2026 | 1.027 | 2.203.901 | 831 |
| T02/2026 | 858 | 1.841.234 | 804 |
| T01/2026 | 987 | 2.118.063 | 858 |
| T12/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 853 |
| T11/2025 | 969 | 2.079.435 | 828 |
| T10/2025 | 951 | 2.040.808 | 862 |
| T09/2025 | 1.023 | 2.195.317 | 837 |
| T08/2025 | 1.034 | 2.218.923 | 864 |
| T07/2025 | 1.077 | 2.311.199 | 850 |
| T06/2025 | 909 | 1.950.678 | 847 |