Số công tơ
D43201920053270
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13BIN2
Tên trạm
TBA Trà Bình 2
Site ID cũ
QNTB07
Site ID mới
QNIDTB02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:15.294796
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.165 kWh
TB 1.264 kWh/tháng
Tổng tiền
32.543.484
32.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20053270 12.918,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.313 2.817.645 1.224
T04/2026 1.258 2.699.618 1.273
T03/2026 1.331 2.856.273 1.229
T02/2026 1.124 2.412.059 1.171
T01/2026 1.230 2.639.531 1.228
T12/2025 1.254 2.691.034 1.260
T11/2025 1.216 2.609.487 1.067
T10/2025 1.263 2.710.347 1.166
T09/2025 1.259 2.701.764 1.056
T08/2025 1.283 2.753.267 1.016
T07/2025 1.306 2.802.624 860
T06/2025 1.328 2.849.835 880