QNIDTB02
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB07 → QNIDTB02 · PC06TT0360583
Số công tơ
D43201920053270
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13BIN2
Tên trạm
TBA Trà Bình 2
Site ID cũ
QNTB07
Site ID mới
QNIDTB02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:15.294796
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.165 kWh
TB 1.264 kWh/tháng
Tổng tiền
32.543.484 ₫
32.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20053270 | 12.918,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.313 | 2.817.645 | 1.224 |
| T04/2026 | 1.258 | 2.699.618 | 1.273 |
| T03/2026 | 1.331 | 2.856.273 | 1.229 |
| T02/2026 | 1.124 | 2.412.059 | 1.171 |
| T01/2026 | 1.230 | 2.639.531 | 1.228 |
| T12/2025 | 1.254 | 2.691.034 | 1.260 |
| T11/2025 | 1.216 | 2.609.487 | 1.067 |
| T10/2025 | 1.263 | 2.710.347 | 1.166 |
| T09/2025 | 1.259 | 2.701.764 | 1.056 |
| T08/2025 | 1.283 | 2.753.267 | 1.016 |
| T07/2025 | 1.306 | 2.802.624 | 860 |
| T06/2025 | 1.328 | 2.849.835 | 880 |