QNITTB01
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB13 → QNITTB01 · PC06TT0358719
Số công tơ
D43201919105019
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13NHA2
Tên trạm
TBA Trà nham 2
Site ID cũ
QNTB13
Site ID mới
QNITTB01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:14.947898
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.317 kWh
TB 693 kWh/tháng
Tổng tiền
17.847.951 ₫
17.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19105019 | 23.430,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 687 | 1.474.275 | 653 |
| T04/2026 | 679 | 1.457.107 | 463 |
| T03/2026 | 725 | 1.555.821 | 483 |
| T02/2026 | 603 | 1.294.014 | 463 |
| T01/2026 | 644 | 1.381.998 | 491 |
| T12/2025 | 659 | 1.414.188 | 486 |
| T11/2025 | 656 | 1.407.750 | 474 |
| T10/2025 | 733 | 1.572.989 | 489 |
| T09/2025 | 750 | 1.609.470 | 470 |
| T08/2025 | 751 | 1.611.616 | 422 |
| T07/2025 | 744 | 1.596.594 | 384 |
| T06/2025 | 686 | 1.472.129 | 350 |