Số công tơ
D71201616883142
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13SON1
Tên trạm
TBA Trà Sơn 1
Site ID cũ
QNTB05
Site ID mới
QNITRB01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:14.615885
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.844 kWh
TB 737 kWh/tháng
Tổng tiền
18.978.870
18.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16883142 88.345,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 683 1.465.691 655
T04/2026 652 1.399.166 691
T03/2026 771 1.654.535 729
T02/2026 682 1.463.545 1.031
T01/2026 776 1.665.265 1.099
T12/2025 770 1.652.389 1.167
T11/2025 743 1.594.448 1.414
T10/2025 804 1.725.352 1.508
T09/2025 894 1.918.488 1.499
T08/2025 716 1.536.507 1.572
T07/2025 676 1.450.669 1.757
T06/2025 677 1.452.815 1.812