QNITRB01
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB05 → QNITRB01 · PC06TT0355791
Số công tơ
D71201616883142
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13SON1
Tên trạm
TBA Trà Sơn 1
Site ID cũ
QNTB05
Site ID mới
QNITRB01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:14.615885
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.844 kWh
TB 737 kWh/tháng
Tổng tiền
18.978.870 ₫
18.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16883142 | 88.345,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 683 | 1.465.691 | 655 |
| T04/2026 | 652 | 1.399.166 | 691 |
| T03/2026 | 771 | 1.654.535 | 729 |
| T02/2026 | 682 | 1.463.545 | 1.031 |
| T01/2026 | 776 | 1.665.265 | 1.099 |
| T12/2025 | 770 | 1.652.389 | 1.167 |
| T11/2025 | 743 | 1.594.448 | 1.414 |
| T10/2025 | 804 | 1.725.352 | 1.508 |
| T09/2025 | 894 | 1.918.488 | 1.499 |
| T08/2025 | 716 | 1.536.507 | 1.572 |
| T07/2025 | 676 | 1.450.669 | 1.757 |
| T06/2025 | 677 | 1.452.815 | 1.812 |