Số công tơ
D4320252500124897
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13XUA6
Tên trạm
TBA Trà Xuân 6.
Site ID cũ
QNTB04
Site ID mới
QNITRB04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:14.317194
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
21.516 kWh
TB 1.793 kWh/tháng
Tổng tiền
46.172.473
46.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500124897 12.856,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.766 3.789.765 1.484
T04/2026 1.340 2.875.586 1.572
T03/2026 1.996 4.283.336 1.443
T02/2026 1.663 3.568.731 1.370
T01/2026 1.820 3.905.647 1.309
T12/2025 1.895 4.066.594 1.437
T11/2025 1.822 3.909.939 1.238
T10/2025 1.915 4.109.513 1.245
T09/2025 1.905 4.088.054 1.348
T08/2025 1.765 3.787.619 1.348
T07/2025 1.869 4.010.799 1.285
T06/2025 1.760 3.776.890 1.267