QNIDTB03
PC06TT ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB03 → QNIDTB03 · PC06TT0353989
Số công tơ
D4320242400172300
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13PHU3
Tên trạm
TBA Trà Phú 3
Site ID cũ
QNTB03
Site ID mới
QNIDTB03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:13.977651
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.690 kWh
TB 891 kWh/tháng
Tổng tiền
22.940.311 ₫
22.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400172300 | 15.160,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 895 | 1.920.634 | 795 |
| T04/2026 | 895 | 1.920.634 | 781 |
| T03/2026 | 967 | 2.075.143 | 760 |
| T02/2026 | 829 | 1.779.001 | 740 |
| T01/2026 | 900 | 1.931.364 | 801 |
| T12/2025 | 910 | 1.952.824 | 995 |
| T11/2025 | 840 | 1.802.606 | 1.473 |
| T10/2025 | 892 | 1.914.196 | 1.609 |
| T09/2025 | 889 | 1.907.758 | 1.703 |
| T08/2025 | 817 | 1.753.249 | 2.288 |
| T07/2025 | 833 | 1.787.585 | 2.090 |
| T06/2025 | 1.023 | 2.195.317 | 2.000 |