Số công tơ
D4320242400172300
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
TC13PHU3
Tên trạm
TBA Trà Phú 3
Site ID cũ
QNTB03
Site ID mới
QNIDTB03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:13.977651
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.690 kWh
TB 891 kWh/tháng
Tổng tiền
22.940.311
22.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400172300 15.160,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 895 1.920.634 795
T04/2026 895 1.920.634 781
T03/2026 967 2.075.143 760
T02/2026 829 1.779.001 740
T01/2026 900 1.931.364 801
T12/2025 910 1.952.824 995
T11/2025 840 1.802.606 1.473
T10/2025 892 1.914.196 1.609
T09/2025 889 1.907.758 1.703
T08/2025 817 1.753.249 2.288
T07/2025 833 1.787.585 2.090
T06/2025 1.023 2.195.317 2.000