QNITQT06
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2P → QNITQT06 · PC06SS0661477
Số công tơ
D43201919511014
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DAN7
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Đông 7
Site ID cũ
QNQN2P
Site ID mới
QNITQT06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:47:45.398850
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
12.665 kWh
TB 1.055 kWh/tháng
Tổng tiền
27.178.586 ₫
27.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 19511014 | 18.444,6 | 37,3 | 80.044 |
| 25/06/2026 | 19511014 | 18.407,3 | 37,6 | 80.688 |
| 24/06/2026 | 19511014 | 18.369,7 | 19,5 | 41.889 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (31.5 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | STTADONG7 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | STTADONG7 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | STTADONG7 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.139 | 2.444.248 | 333 |
| T04/2026 | 1.085 | 2.328.367 | — |
| T03/2026 | 1.137 | 2.439.957 | — |
| T02/2026 | 962 | 2.064.414 | — |
| T01/2026 | 1.072 | 2.300.469 | — |
| T12/2025 | 1.059 | 2.272.572 | — |
| T11/2025 | 1.012 | 2.171.712 | — |
| T10/2025 | 1.109 | 2.379.870 | — |
| T09/2025 | 1.083 | 2.324.075 | — |
| T08/2025 | 1.130 | 2.424.935 | — |
| T07/2025 | 1.083 | 2.324.075 | — |
| T06/2025 | 794 | 1.703.892 | — |