Số công tơ
D43201919511014
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13DAN7
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Đông 7
Site ID cũ
QNQN2P
Site ID mới
QNITQT06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:47:45.398850
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
12.665 kWh
TB 1.055 kWh/tháng
Tổng tiền
27.178.586
27.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 19511014 18.444,6 37,3 80.044
25/06/2026 19511014 18.407,3 37,6 80.688
24/06/2026 19511014 18.369,7 19,5 41.889
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (31.5 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 STTADONG7
T04/2026 1 30-04-2026 STTADONG7
T03/2026 1 31-03-2026 STTADONG7
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.139 2.444.248 333
T04/2026 1.085 2.328.367
T03/2026 1.137 2.439.957
T02/2026 962 2.064.414
T01/2026 1.072 2.300.469
T12/2025 1.059 2.272.572
T11/2025 1.012 2.171.712
T10/2025 1.109 2.379.870
T09/2025 1.083 2.324.075
T08/2025 1.130 2.424.935
T07/2025 1.083 2.324.075
T06/2025 794 1.703.892