Số công tơ
D4320252500003166
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAN3
Tên trạm
Trà Tân 3
Site ID cũ
QNTB19
Site ID mới
QNICDM03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:13.308448
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.167 kWh
TB 847 kWh/tháng
Tổng tiền
21.817.975
21.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500003166 11.142,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 913 1.959.261 241
T04/2026 873 1.873.423
T03/2026 912 1.957.116
T02/2026 768 1.648.097
T01/2026 857 1.839.088
T12/2025 864 1.854.109
T11/2025 787 1.688.871
T10/2025 838 1.798.314
T09/2025 868 1.862.693
T08/2025 896 1.922.780
T07/2025 810 1.738.228
T06/2025 781 1.675.995