QNICDM03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB19 → QNICDM03 · PC06SS0660996
Số công tơ
D4320252500003166
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAN3
Tên trạm
Trà Tân 3
Site ID cũ
QNTB19
Site ID mới
QNICDM03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:13.308448
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.167 kWh
TB 847 kWh/tháng
Tổng tiền
21.817.975 ₫
21.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500003166 | 11.142,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 913 | 1.959.261 | 241 |
| T04/2026 | 873 | 1.873.423 | — |
| T03/2026 | 912 | 1.957.116 | — |
| T02/2026 | 768 | 1.648.097 | — |
| T01/2026 | 857 | 1.839.088 | — |
| T12/2025 | 864 | 1.854.109 | — |
| T11/2025 | 787 | 1.688.871 | — |
| T10/2025 | 838 | 1.798.314 | — |
| T09/2025 | 868 | 1.862.693 | — |
| T08/2025 | 896 | 1.922.780 | — |
| T07/2025 | 810 | 1.738.228 | — |
| T06/2025 | 781 | 1.675.995 | — |