Số công tơ
D4320252500008491
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THI9
Tên trạm
TBA Tịnh Thiện 9
Site ID cũ
QNQN2N
Site ID mới
QNITIK18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:12.956279
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.042 kWh
TB 337 kWh/tháng
Tổng tiền
8.673.969
8.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500008491 4.506,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 360 772.546 165
T04/2026 342 733.918
T03/2026 358 768.254
T02/2026 321 688.853
T01/2026 339 727.480
T12/2025 330 708.167
T11/2025 318 682.415
T10/2025 344 738.210
T09/2025 346 742.502
T08/2025 371 796.151
T07/2025 368 789.713
T06/2025 245 525.760