Số công tơ
D4320242400173142
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST03
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 3
Site ID cũ
QNQN82
Site ID mới
QNITQT12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:12.681986
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.000 kWh
TB 1.250 kWh/tháng
Tổng tiền
32.189.402
32.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400173142 25.436,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.281 2.748.975 1.235
T04/2026 1.264 2.712.493 1.261
T03/2026 1.346 2.888.462 1.326
T02/2026 1.110 2.382.016 1.165
T01/2026 1.258 2.699.618 1.377
T12/2025 1.262 2.708.202 1.436
T11/2025 1.223 2.624.509 1.350
T10/2025 1.262 2.708.202 280
T09/2025 1.237 2.654.553
T08/2025 1.258 2.699.618
T07/2025 1.258 2.699.618
T06/2025 1.241 2.663.136