🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +60.0%
Tháng hiện tại: 2.096 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.310 kWh/tháng · Delta: +60.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +69.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 74,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 43,7 kWh/ngày · Delta: +69.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (43.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thị trấn Sơn Tịnh 3
Mã trạm: SC13ST03
Site ID mới: QNITQT12
Site ID cũ: QNQN82
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320242400173142
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
21.027 kWh
TB 1.314 kWh/tháng
Tổng tiền
45.123.103 ₫
45.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2400173142 31.910,4 74,0 158.887
19/10/2026 2400173142 31.836,4 72,1 154.638
18/10/2026 2400173142 31.764,3 68,7 147.427
17/10/2026 2400173142 31.695,6 70,0 150.174
16/10/2026 2400173142 31.625,6 70,3 150.904
15/10/2026 2400173142 31.555,3 64,1 137.642
14/10/2026 2400173142 31.491,2 73,7 158.243
13/10/2026 2400173142 31.417,4 65,3 140.131
12/10/2026 2400173142 31.352,1 73,6 157.943
11/10/2026 2400173142 31.278,5 70,8 151.848
10/10/2026 2400173142 31.207,8 67,0 143.779
09/10/2026 2400173142 31.140,8 65,4 140.260
08/10/2026 2400173142 31.075,4 75,8 162.664
07/10/2026 2400173142 30.999,6 69,7 149.659
06/10/2026 2400173142 30.929,9 70,0 150.260
05/10/2026 2400173142 30.859,8 70,7 151.634
04/10/2026 2400173142 30.789,2 66,2 142.020
03/10/2026 2400173142 30.723,0 72,1 154.681
02/10/2026 2400173142 30.650,9 53,6 114.938
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:17:08 21/10/2026 2400173142 31.979,160 1.522,160 —
12:41:38 21/10/2026 2400173142 31.959,880 1.502,880 —
06:52:21 21/10/2026 2400173142 31.940,920 1.483,920 —
01:41:53 21/10/2026 2400173142 31.926,920 1.469,920 —
19:53:29 20/10/2026 2400173142 31.910,400 1.453,400 —
19:11:28 20/10/2026 2400173142 31.908,260 1.451,260 —
13:52:26 20/10/2026 2400173142 31.892,420 1.435,420 —
07:07:09 20/10/2026 2400173142 31.870,740 1.413,740 —
00:58:13 20/10/2026 2400173142 31.853,980 1.396,980 —
18:50:45 19/10/2026 2400173142 31.836,360 1.379,360 —
12:45:40 19/10/2026 2400173142 31.818,540 1.361,540 —
06:44:18 19/10/2026 2400173142 31.798,980 1.341,980 —
00:13:12 19/10/2026 2400173142 31.781,620 1.324,620 —
18:16:37 18/10/2026 2400173142 31.764,300 1.307,300 —
12:16:46 18/10/2026 2400173142 31.746,600 1.289,600 —
06:12:09 18/10/2026 2400173142 31.728,780 1.271,780 —
00:13:14 18/10/2026 2400173142 31.713,200 1.256,200 —
18:12:00 17/10/2026 2400173142 31.695,600 1.238,600 —
12:46:14 17/10/2026 2400173142 31.679,680 1.222,680 —
06:13:26 17/10/2026 2400173142 31.658,720 1.201,720 —
00:17:15 17/10/2026 2400173142 31.643,180 1.186,180 —
18:17:22 16/10/2026 2400173142 31.625,620 1.168,620 —
12:17:21 16/10/2026 2400173142 31.607,800 1.150,800 —
06:29:48 16/10/2026 2400173142 31.589,140 1.132,140 —
00:17:27 16/10/2026 2400173142 31.572,840 1.115,840 —
18:15:10 15/10/2026 2400173142 31.555,300 1.098,300 —
12:21:50 15/10/2026 2400173142 31.537,880 1.080,880 —
06:11:27 15/10/2026 2400173142 31.518,020 1.061,020 —
00:14:19 15/10/2026 2400173142 31.502,440 1.045,440 —
20:18:51 14/10/2026 2400173142 31.491,160 1.034,160 —
18:25:23 14/10/2026 2400173142 31.485,580 1.028,580 —
12:22:16 14/10/2026 2400173142 31.467,900 1.010,900 —
06:14:36 14/10/2026 2400173142 31.448,200 991,200 —
02:41:23 14/10/2026 2400173142 31.438,840 981,840 —
00:28:40 14/10/2026 2400173142 31.433,080 976,080 —
18:59:50 13/10/2026 2400173142 31.417,420 960,420 —
13:54:15 13/10/2026 2400173142 31.402,520 945,520 —
13:29:53 13/10/2026 2400173142 31.401,340 944,340 —
07:13:50 13/10/2026 2400173142 31.381,860 924,860 —
00:45:47 13/10/2026 2400173142 31.364,300 907,300 —
20:29:03 12/10/2026 2400173142 31.352,120 895,120 —
18:50:57 12/10/2026 2400173142 31.347,300 890,300 —
13:06:31 12/10/2026 2400173142 31.330,560 873,560 —
07:34:54 12/10/2026 2400173142 31.313,220 856,220 —
07:33:50 12/10/2026 2400173142 31.313,160 856,160 —
01:06:17 12/10/2026 2400173142 31.295,100 838,100 —
19:17:11 11/10/2026 2400173142 31.278,520 821,520 —
12:46:20 11/10/2026 2400173142 31.259,420 802,420 —
06:27:58 11/10/2026 2400173142 31.241,080 784,080 —
00:33:10 11/10/2026 2400173142 31.225,560 768,560 —
18:21:29 10/10/2026 2400173142 31.207,760 750,760 —
12:24:56 10/10/2026 2400173142 31.190,580 733,580 —
06:23:28 10/10/2026 2400173142 31.171,320 714,320 —
01:16:42 10/10/2026 2400173142 31.157,800 700,800 —
19:18:59 09/10/2026 2400173142 31.140,760 683,760 —
13:29:47 09/10/2026 2400173142 31.123,620 666,620 —
06:35:38 09/10/2026 2400173142 31.101,940 644,940 —
01:45:25 09/10/2026 2400173142 31.088,940 631,940 —
20:52:42 08/10/2026 2400173142 31.075,400 618,400 —
19:12:02 08/10/2026 2400173142 31.070,540 613,540 —
12:41:47 08/10/2026 2400173142 31.051,740 594,740 —
06:39:05 08/10/2026 2400173142 31.032,800 575,800 —
00:36:24 08/10/2026 2400173142 31.016,640 559,640 —
18:38:38 07/10/2026 2400173142 30.999,600 542,600 —
12:20:00 07/10/2026 2400173142 30.981,260 524,260 —
06:26:30 07/10/2026 2400173142 30.962,140 505,140 —
00:56:20 07/10/2026 2400173142 30.947,540 490,540 —
18:46:08 06/10/2026 2400173142 30.929,860 472,860 —
14:13:54 06/10/2026 2400173142 30.916,660 459,660 —
12:36:58 06/10/2026 2400173142 30.912,000 455,000 —
08:22:09 06/10/2026 2400173142 30.898,460 441,460 —
07:09:59 06/10/2026 2400173142 30.894,600 437,600 —
00:49:48 06/10/2026 2400173142 30.877,280 420,280 —
18:48:03 05/10/2026 2400173142 30.859,840 402,840 —
12:41:37 05/10/2026 2400173142 30.841,900 384,900 —
06:44:55 05/10/2026 2400173142 30.822,700 365,700 —
00:46:11 05/10/2026 2400173142 30.806,540 349,540 —
18:46:18 04/10/2026 2400173142 30.789,180 332,180 —
12:49:18 04/10/2026 2400173142 30.771,620 314,620 —
06:59:52 04/10/2026 2400173142 30.754,320 297,320 —
01:45:01 04/10/2026 2400173142 30.740,340 283,340 —
00:57:44 04/10/2026 2400173142 30.738,260 281,260 —
19:41:36 03/10/2026 2400173142 30.723,000 266,000 —
12:47:55 03/10/2026 2400173142 30.702,780 245,780 —
06:59:32 03/10/2026 2400173142 30.684,300 227,300 —
01:19:12 03/10/2026 2400173142 30.668,800 211,800 —
19:08:07 02/10/2026 2400173142 30.650,920 193,920 —
13:42:53 02/10/2026 2400173142 30.634,740 177,740 —
06:52:34 02/10/2026 2400173142 30.613,080 156,080 —
01:08:58 02/10/2026 2400173142 30.597,360 140,360 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTST3-2
T08/2026 1 31-08-2026 STTST3-2
T07/2026 1 31-07-2026 STTST3-2
T06/2026 1 30-06-2026 STTST3-2
T05/2026 1 31-05-2026 STTST3-2
T04/2026 1 30-04-2026 STTST3-2
T03/2026 1 31-03-2026 STTST3-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.096 4.497.932 1.237
T08/2026 1.459 3.130.956 1.258
T07/2026 1.255 2.693.180 1.258
T06/2026 1.217 2.611.633 1.241
T05/2026 1.281 2.748.975 1.235
T04/2026 1.264 2.712.493 1.261
T03/2026 1.346 2.888.462 1.326
T02/2026 1.110 2.382.016 1.165
T01/2026 1.258 2.699.618 1.377
T12/2025 1.262 2.708.202 1.436
T11/2025 1.223 2.624.509 1.350
T10/2025 1.262 2.708.202 280
T09/2025 1.237 2.654.553 —
T08/2025 1.258 2.699.618 —
T07/2025 1.258 2.699.618 —
T06/2025 1.241 2.663.136 —