QNIXTP10
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST81 → QNIXTP10 · PC06SS0659890
Số công tơ
D4320242400127415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO2
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 2
Site ID cũ
QNST81
Site ID mới
QNIXTP10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:12.333741
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.730 kWh
TB 1.561 kWh/tháng
Tổng tiền
40.193.831 ₫
40.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400127415 | 31.269,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.594 | 3.420.660 | 1.538 |
| T04/2026 | 1.575 | 3.379.887 | 1.512 |
| T03/2026 | 1.645 | 3.530.104 | 1.544 |
| T02/2026 | 1.233 | 2.645.969 | 1.144 |
| T01/2026 | 1.475 | 3.165.291 | 1.222 |
| T12/2025 | 1.580 | 3.390.617 | 1.291 |
| T11/2025 | 1.584 | 3.399.201 | 1.255 |
| T10/2025 | 1.641 | 3.521.520 | 1.281 |
| T09/2025 | 1.527 | 3.276.881 | 435 |
| T08/2025 | 1.618 | 3.472.163 | — |
| T07/2025 | 1.636 | 3.510.791 | — |
| T06/2025 | 1.622 | 3.480.747 | — |