🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +32.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 85,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 64,3 kWh/ngày · Delta: +32.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (64.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Phong 2
Mã trạm: SC13PHO2
Site ID mới: QNIXTP10
Site ID cũ: QNST81
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320242400127415
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
26.896 kWh
TB 1.681 kWh/tháng
Tổng tiền
57.717.740 ₫
57.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2400127415 39.777,6 85,1 182.621
19/10/2026 2400127415 39.692,5 81,2 174.338
18/10/2026 2400127415 39.611,2 72,5 155.668
17/10/2026 2400127415 39.538,7 82,7 177.428
16/10/2026 2400127415 39.456,0 74,4 159.745
15/10/2026 2400127415 39.381,6 85,5 183.565
14/10/2026 2400127415 39.296,0 84,0 180.261
13/10/2026 2400127415 39.212,0 79,0 169.445
12/10/2026 2400127415 39.133,1 82,2 176.484
11/10/2026 2400127415 39.050,8 74,4 159.745
10/10/2026 2400127415 38.976,4 80,0 171.763
09/10/2026 2400127415 38.896,4 74,1 158.930
08/10/2026 2400127415 38.822,3 87,1 186.870
07/10/2026 2400127415 38.735,2 77,6 166.441
06/10/2026 2400127415 38.657,7 81,6 175.024
05/10/2026 2400127415 38.576,1 86,9 186.398
04/10/2026 2400127415 38.489,2 48,9 104.852
03/10/2026 2400127415 38.440,4 88,0 188.802
02/10/2026 2400127415 38.352,4 48,3 103.650
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:41:14 21/10/2026 2400127415 39.856,100 1.737,100 —
12:46:14 21/10/2026 2400127415 39.833,960 1.714,960 —
06:47:58 21/10/2026 2400127415 39.810,680 1.691,680 —
01:55:25 21/10/2026 2400127415 39.796,400 1.677,400 —
19:39:51 20/10/2026 2400127415 39.777,580 1.658,580 —
18:57:02 20/10/2026 2400127415 39.775,160 1.656,160 —
12:57:14 20/10/2026 2400127415 39.752,960 1.633,960 —
06:49:40 20/10/2026 2400127415 39.729,220 1.610,220 —
00:45:09 20/10/2026 2400127415 39.711,340 1.592,340 —
18:43:21 19/10/2026 2400127415 39.692,480 1.573,480 —
13:07:36 19/10/2026 2400127415 39.671,380 1.552,380 —
07:04:17 19/10/2026 2400127415 39.647,720 1.528,720 —
00:39:32 19/10/2026 2400127415 39.629,080 1.510,080 —
18:38:50 18/10/2026 2400127415 39.611,240 1.492,240 —
12:46:42 18/10/2026 2400127415 39.593,100 1.474,100 —
06:56:24 18/10/2026 2400127415 39.574,940 1.455,940 —
01:14:21 18/10/2026 2400127415 39.558,380 1.439,380 —
18:52:31 17/10/2026 2400127415 39.538,700 1.419,700 —
13:36:53 17/10/2026 2400127415 39.518,940 1.399,940 —
07:09:03 17/10/2026 2400127415 39.494,020 1.375,020 —
00:47:27 17/10/2026 2400127415 39.475,040 1.356,040 —
18:43:57 16/10/2026 2400127415 39.456,020 1.337,020 —
14:54:49 16/10/2026 2400127415 39.441,540 1.322,540 —
13:21:05 16/10/2026 2400127415 39.435,600 1.316,600 —
06:37:59 16/10/2026 2400127415 39.409,280 1.290,280 —
00:34:58 16/10/2026 2400127415 39.391,780 1.272,780 —
21:11:10 15/10/2026 2400127415 39.381,580 1.262,580 —
18:43:10 15/10/2026 2400127415 39.373,280 1.254,280 —
13:11:05 15/10/2026 2400127415 39.352,280 1.233,280 —
07:04:30 15/10/2026 2400127415 39.328,200 1.209,200 —
00:44:43 15/10/2026 2400127415 39.309,460 1.190,460 —
20:16:08 14/10/2026 2400127415 39.296,040 1.177,040 —
19:07:54 14/10/2026 2400127415 39.292,080 1.173,080 —
12:40:47 14/10/2026 2400127415 39.268,240 1.149,240 —
06:37:52 14/10/2026 2400127415 39.245,480 1.126,480 —
02:11:15 14/10/2026 2400127415 39.232,560 1.113,560 —
00:57:44 14/10/2026 2400127415 39.229,060 1.110,060 —
19:23:17 13/10/2026 2400127415 39.212,040 1.093,040 —
14:24:25 13/10/2026 2400127415 39.194,060 1.075,060 —
13:23:04 13/10/2026 2400127415 39.190,460 1.071,460 —
07:07:53 13/10/2026 2400127415 39.166,700 1.047,700 —
00:57:38 13/10/2026 2400127415 39.148,260 1.029,260 —
19:55:04 12/10/2026 2400127415 39.133,080 1.014,080 —
18:46:52 12/10/2026 2400127415 39.129,120 1.010,120 —
13:10:13 12/10/2026 2400127415 39.108,580 989,580 —
07:21:46 12/10/2026 2400127415 39.086,860 967,860 —
01:11:33 12/10/2026 2400127415 39.068,360 949,360 —
19:17:10 11/10/2026 2400127415 39.050,840 931,840 —
12:49:13 11/10/2026 2400127415 39.030,580 911,580 —
07:14:38 11/10/2026 2400127415 39.012,960 893,960 —
01:47:23 11/10/2026 2400127415 38.997,160 878,160 —
18:51:20 10/10/2026 2400127415 38.976,400 857,400 —
12:59:36 10/10/2026 2400127415 38.955,520 836,520 —
06:45:30 10/10/2026 2400127415 38.932,180 813,180 —
00:59:09 10/10/2026 2400127415 38.915,340 796,340 —
18:51:19 09/10/2026 2400127415 38.896,360 777,360 —
12:48:20 09/10/2026 2400127415 38.873,940 754,940 —
07:07:19 09/10/2026 2400127415 38.852,020 733,020 —
00:44:25 09/10/2026 2400127415 38.833,100 714,100 —
21:05:09 08/10/2026 2400127415 38.822,300 703,300 —
18:46:06 08/10/2026 2400127415 38.814,740 695,740 —
12:41:52 08/10/2026 2400127415 38.792,640 673,640 —
06:41:32 08/10/2026 2400127415 38.770,840 651,840 —
00:58:06 08/10/2026 2400127415 38.754,340 635,340 —
18:37:18 07/10/2026 2400127415 38.735,220 616,220 —
12:59:04 07/10/2026 2400127415 38.714,800 595,800 —
06:49:43 07/10/2026 2400127415 38.692,220 573,220 —
02:10:54 07/10/2026 2400127415 38.678,740 559,740 —
19:09:45 06/10/2026 2400127415 38.657,660 538,660 —
14:35:00 06/10/2026 2400127415 38.640,500 521,500 —
13:48:20 06/10/2026 2400127415 38.637,700 518,700 —
07:38:57 06/10/2026 2400127415 38.615,100 496,100 —
01:50:00 06/10/2026 2400127415 38.597,400 478,400 —
18:57:46 05/10/2026 2400127415 38.576,100 457,100 —
12:49:13 05/10/2026 2400127415 38.552,280 433,280 —
06:41:04 05/10/2026 2400127415 38.528,520 409,520 —
00:41:47 05/10/2026 2400127415 38.510,980 391,980 —
18:48:17 04/10/2026 2400127415 38.489,240 370,240 —
16:02:52 04/10/2026 2400127415 38.475,220 356,220 —
06:46:35 04/10/2026 2400127415 38.472,920 353,920 —
01:44:41 04/10/2026 2400127415 38.458,080 339,080 —
00:56:50 04/10/2026 2400127415 38.455,740 336,740 —
19:52:52 03/10/2026 2400127415 38.440,380 321,380 —
13:16:05 03/10/2026 2400127415 38.415,280 296,280 —
06:49:00 03/10/2026 2400127415 38.389,640 270,640 —
00:57:48 03/10/2026 2400127415 38.372,140 253,140 —
18:49:08 02/10/2026 2400127415 38.352,400 233,400 —
12:59:43 02/10/2026 2400127415 38.329,560 210,560 —
07:13:16 02/10/2026 2400127415 38.306,400 187,400 —
06:37:27 02/10/2026 2400127415 38.304,100 185,100 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTPHONG2
T08/2026 1 31-08-2026 STTPHONG2
T07/2026 1 31-07-2026 STTPHONG2
T06/2026 1 30-06-2026 STTPHONG2
T05/2026 1 31-05-2026 STTPHONG2
T04/2026 1 30-04-2026 STTPHONG2
T03/2026 1 31-03-2026 STTPHONG2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.380 5.107.385 1.527
T08/2026 2.544 5.459.322 1.618
T07/2026 1.646 3.532.250 1.636
T06/2026 1.596 3.424.952 1.622
T05/2026 1.594 3.420.660 1.538
T04/2026 1.575 3.379.887 1.512
T03/2026 1.645 3.530.104 1.544
T02/2026 1.233 2.645.969 1.144
T01/2026 1.475 3.165.291 1.222
T12/2025 1.580 3.390.617 1.291
T11/2025 1.584 3.399.201 1.255
T10/2025 1.641 3.521.520 1.281
T09/2025 1.527 3.276.881 435
T08/2025 1.618 3.472.163 —
T07/2025 1.636 3.510.791 —
T06/2025 1.622 3.480.747 —