Số công tơ
D4320242400127415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO2
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 2
Site ID cũ
QNST81
Site ID mới
QNIXTP10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:12.333741
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.730 kWh
TB 1.561 kWh/tháng
Tổng tiền
40.193.831
40.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400127415 31.269,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.594 3.420.660 1.538
T04/2026 1.575 3.379.887 1.512
T03/2026 1.645 3.530.104 1.544
T02/2026 1.233 2.645.969 1.144
T01/2026 1.475 3.165.291 1.222
T12/2025 1.580 3.390.617 1.291
T11/2025 1.584 3.399.201 1.255
T10/2025 1.641 3.521.520 1.281
T09/2025 1.527 3.276.881 435
T08/2025 1.618 3.472.163
T07/2025 1.636 3.510.791
T06/2025 1.622 3.480.747