QNITQT18
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1K → QNITQT18 · PC06SS0658159
Số công tơ
D43201818499237
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13D577
Tên trạm
Khu Dân cư 577
Site ID cũ
QNQN1K
Site ID mới
QNITQT18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:12.019300
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.946 kWh
TB 1.079 kWh/tháng
Tổng tiền
27.781.598 ₫
27.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18499237 | 38.257,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.138 | 2.442.102 | 1.036 |
| T04/2026 | 1.067 | 2.289.739 | 957 |
| T03/2026 | 1.122 | 2.407.767 | 972 |
| T02/2026 | 953 | 2.045.100 | 857 |
| T01/2026 | 1.037 | 2.225.361 | 933 |
| T12/2025 | 1.047 | 2.246.820 | 941 |
| T11/2025 | 1.022 | 2.193.171 | 920 |
| T10/2025 | 1.081 | 2.319.783 | 999 |
| T09/2025 | 1.070 | 2.296.177 | 1.013 |
| T08/2025 | 1.135 | 2.435.665 | 1.072 |
| T07/2025 | 1.141 | 2.448.540 | 1.065 |
| T06/2025 | 1.133 | 2.431.373 | 1.038 |