🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -34.3%
Tiêu thụ ngày (21/10): 23,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 35,8 kWh/ngày · Delta: -34.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (35.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Vũ Minh Thông
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Khu Dân cư 577
Mã trạm: SC13D577
Site ID mới: QNITQT18
Site ID cũ: QNQN1K
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818499237
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.002 kWh
TB 1.063 kWh/tháng
Tổng tiền
36.485.613 ₫
36.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 18499237 41.965,3 23,5 50.516
20/10/2026 18499237 41.941,8 25,1 53.864
19/10/2026 18499237 41.916,7 27,0 58.027
18/10/2026 18499237 41.889,7 26,8 57.426
17/10/2026 18499237 41.862,9 27,0 57.984
16/10/2026 18499237 41.835,9 24,9 53.391
15/10/2026 18499237 41.811,0 29,7 63.735
14/10/2026 18499237 41.781,3 21,5 46.052
13/10/2026 18499237 41.759,8 30,2 64.894
12/10/2026 18499237 41.729,6 27,8 59.572
11/10/2026 18499237 41.701,8 37,0 79.315
10/10/2026 18499237 41.664,9 17,1 36.782
09/10/2026 18499237 41.647,7 83,5 179.188
06/10/2026 18499237 41.564,2 21,8 46.868
05/10/2026 18499237 41.542,4 28,8 61.761
04/10/2026 18499237 41.513,6 27,8 59.572
03/10/2026 18499237 41.485,9 30,0 64.465
02/10/2026 18499237 41.455,8 27,8 59.615
01/10/2026 18499237 41.428,0 28,6 61.417
30/09/2026 18499237 41.399,4 28,2 60.559
29/09/2026 18499237 41.371,2 24,1 51.803
28/09/2026 18499237 41.347,1 15,9 34.121
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:28:47 22/10/2026 18499237 41.997,620 619,620 —
13:23:00 22/10/2026 18499237 41.988,520 610,520 —
08:18:36 22/10/2026 18499237 41.980,500 602,500 —
00:57:48 22/10/2026 18499237 41.972,220 594,220 —
19:15:33 21/10/2026 18499237 41.965,340 587,340 —
13:09:00 21/10/2026 18499237 41.957,860 579,860 —
07:13:57 21/10/2026 18499237 41.951,840 573,840 —
01:17:03 21/10/2026 18499237 41.946,720 568,720 —
19:54:26 20/10/2026 18499237 41.941,800 563,800 —
13:29:52 20/10/2026 18499237 41.935,640 557,640 —
06:49:26 20/10/2026 18499237 41.928,880 550,880 —
01:24:14 20/10/2026 18499237 41.923,460 545,460 —
19:11:47 19/10/2026 18499237 41.916,700 538,700 —
12:59:42 19/10/2026 18499237 41.909,180 531,180 —
07:08:32 19/10/2026 18499237 41.902,120 524,120 —
01:13:37 19/10/2026 18499237 41.896,140 518,140 —
19:18:23 18/10/2026 18499237 41.889,660 511,660 —
14:28:29 18/10/2026 18499237 41.883,960 505,960 —
07:20:13 18/10/2026 18499237 41.875,700 497,700 —
03:22:15 18/10/2026 18499237 41.871,660 493,660 —
19:10:40 17/10/2026 18499237 41.862,900 484,900 —
13:13:38 17/10/2026 18499237 41.856,000 478,000 —
06:37:25 17/10/2026 18499237 41.848,080 470,080 —
01:13:41 17/10/2026 18499237 41.842,720 464,720 —
19:11:51 16/10/2026 18499237 41.835,880 457,880 —
14:18:22 16/10/2026 18499237 41.830,060 452,060 —
12:59:02 16/10/2026 18499237 41.828,360 450,360 —
06:57:49 16/10/2026 18499237 41.820,940 442,940 —
00:58:30 16/10/2026 18499237 41.814,720 436,720 —
21:26:26 15/10/2026 18499237 41.811,000 433,000 —
19:16:50 15/10/2026 18499237 41.808,440 430,440 —
13:40:06 15/10/2026 18499237 41.801,720 423,720 —
07:20:05 15/10/2026 18499237 41.793,980 415,980 —
02:22:06 15/10/2026 18499237 41.788,880 410,880 —
19:24:58 14/10/2026 18499237 41.781,300 403,300 —
14:43:17 14/10/2026 18499237 41.776,000 398,000 —
09:16:16 14/10/2026 18499237 41.769,900 391,900 —
23:24:57 13/10/2026 18499237 41.759,840 381,840 —
15:24:32 13/10/2026 18499237 41.750,520 372,520 —
07:20:51 13/10/2026 18499237 41.741,420 363,420 —
00:58:47 13/10/2026 18499237 41.734,880 356,880 —
20:10:35 12/10/2026 18499237 41.729,600 351,600 —
18:59:24 12/10/2026 18499237 41.728,120 350,120 —
12:58:45 12/10/2026 18499237 41.721,120 343,120 —
06:28:56 12/10/2026 18499237 41.713,720 335,720 —
01:22:48 12/10/2026 18499237 41.708,600 330,600 —
19:23:44 11/10/2026 18499237 41.701,840 323,840 —
12:55:43 11/10/2026 18499237 41.694,040 316,040 —
08:45:46 11/10/2026 18499237 41.688,780 310,780 —
10:56:24 10/10/2026 18499237 41.664,880 286,880 —
03:28:32 10/10/2026 18499237 41.656,860 278,860 —
19:14:06 09/10/2026 18499237 41.647,740 269,740 —
13:23:19 09/10/2026 18499237 41.640,880 262,880 —
07:19:41 09/10/2026 18499237 41.633,420 255,420 —
03:00:14 09/10/2026 18499237 41.628,980 250,980 —
14:46:51 06/10/2026 18499237 41.564,240 186,240 —
11:14:09 06/10/2026 18499237 41.560,180 182,180 —
01:29:34 06/10/2026 18499237 41.549,820 171,820 —
18:58:45 05/10/2026 18499237 41.542,400 164,400 —
12:56:16 05/10/2026 18499237 41.534,520 156,520 —
07:13:11 05/10/2026 18499237 41.527,240 149,240 —
00:59:52 05/10/2026 18499237 41.520,800 142,800 —
18:48:12 04/10/2026 18499237 41.513,620 135,620 —
12:50:44 04/10/2026 18499237 41.506,000 128,000 —
06:52:59 04/10/2026 18499237 41.498,200 120,200 —
01:18:27 04/10/2026 18499237 41.492,360 114,360 —
19:39:59 03/10/2026 18499237 41.485,860 107,860 —
12:55:05 03/10/2026 18499237 41.476,940 98,940 —
06:53:48 03/10/2026 18499237 41.469,140 91,140 —
01:16:51 03/10/2026 18499237 41.463,300 85,300 —
18:55:25 02/10/2026 18499237 41.455,820 77,820 —
13:05:57 02/10/2026 18499237 41.448,360 70,360 —
07:10:30 02/10/2026 18499237 41.440,960 62,960 —
00:41:08 02/10/2026 18499237 41.434,340 56,340 —
19:15:03 01/10/2026 18499237 41.428,040 50,040 —
13:21:14 01/10/2026 18499237 41.420,640 42,640 —
07:27:00 01/10/2026 18499237 41.413,080 35,080 —
01:13:13 01/10/2026 18499237 41.406,580 28,580 —
18:58:48 30/09/2026 18499237 41.399,420 21,420 —
14:28:53 30/09/2026 18499237 41.393,740 15,740 —
06:44:51 30/09/2026 18499237 41.383,680 836,680 —
01:18:34 30/09/2026 18499237 41.378,080 831,080 —
19:27:06 29/09/2026 18499237 41.371,200 824,200 —
13:47:56 29/09/2026 18499237 41.364,040 817,040 —
07:19:22 29/09/2026 18499237 41.355,820 808,820 —
22:47:38 28/09/2026 18499237 41.347,060 800,060 —
19:21:46 28/09/2026 18499237 41.343,000 796,000 —
16:14:29 28/09/2026 18499237 41.339,120 792,120 —
13:11:37 28/09/2026 18499237 41.335,200 788,200 —
10:05:23 28/09/2026 18499237 41.331,160 784,160 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STKDC577
T08/2026 1 31-08-2026 STKDC577
T07/2026 1 31-07-2026 STKDC577
T06/2026 1 30-06-2026 STKDC577
T05/2026 1 31-05-2026 STKDC577
T04/2026 1 30-04-2026 STKDC577
T03/2026 1 31-03-2026 STKDC577
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 831 1.783.293 1.070
T08/2026 984 2.111.625 1.135
T07/2026 1.108 2.377.724 1.141
T06/2026 1.133 2.431.373 1.133
T05/2026 1.138 2.442.102 1.036
T04/2026 1.067 2.289.739 957
T03/2026 1.122 2.407.767 972
T02/2026 953 2.045.100 857
T01/2026 1.037 2.225.361 933
T12/2025 1.047 2.246.820 941
T11/2025 1.022 2.193.171 920
T10/2025 1.081 2.319.783 999
T09/2025 1.070 2.296.177 1.013
T08/2025 1.135 2.435.665 1.072
T07/2025 1.141 2.448.540 1.065
T06/2025 1.133 2.431.373 1.038