QNITQT10
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1H → QNITQT10 · PC06SS0657536
Số công tơ
D4320232300166423
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY1
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Tây 1
Site ID cũ
QNQN1H
Site ID mới
QNITQT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:11.689056
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.973 kWh
TB 581 kWh/tháng
Tổng tiền
14.963.780 ₫
14.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300166423 | 19.906,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 607 | 1.302.598 | 662 |
| T04/2026 | 580 | 1.244.657 | 631 |
| T03/2026 | 608 | 1.304.744 | 621 |
| T02/2026 | 503 | 1.079.418 | 563 |
| T01/2026 | 568 | 1.218.905 | 587 |
| T12/2025 | 567 | 1.216.759 | 616 |
| T11/2025 | 526 | 1.128.775 | 630 |
| T10/2025 | 558 | 1.197.446 | 649 |
| T09/2025 | 549 | 1.178.132 | 649 |
| T08/2025 | 587 | 1.259.679 | 680 |
| T07/2025 | 649 | 1.392.728 | 686 |
| T06/2025 | 671 | 1.439.939 | 664 |