Số công tơ
D4320232300166423
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY1
Tên trạm
TBA Tịnh Ấn Tây 1
Site ID cũ
QNQN1H
Site ID mới
QNITQT10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:11.689056
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.973 kWh
TB 581 kWh/tháng
Tổng tiền
14.963.780
14.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300166423 19.906,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 607 1.302.598 662
T04/2026 580 1.244.657 631
T03/2026 608 1.304.744 621
T02/2026 503 1.079.418 563
T01/2026 568 1.218.905 587
T12/2025 567 1.216.759 616
T11/2025 526 1.128.775 630
T10/2025 558 1.197.446 649
T09/2025 549 1.178.132 649
T08/2025 587 1.259.679 680
T07/2025 649 1.392.728 686
T06/2025 671 1.439.939 664