QNITQT11
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1I → QNITQT11 · PC06SS0657466
Số công tơ
D4320232300110415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY9
Tên trạm
Tịnh Ấn Tây 9
Site ID cũ
QNQN1I
Site ID mới
QNITQT11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:11.382735
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.366 kWh
TB 947 kWh/tháng
Tổng tiền
24.390.979 ₫
24.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300110415 | 29.726,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.002 | 2.150.252 | 822 |
| T04/2026 | 938 | 2.012.910 | 898 |
| T03/2026 | 942 | 2.021.494 | 924 |
| T02/2026 | 790 | 1.695.308 | 715 |
| T01/2026 | 870 | 1.866.985 | 858 |
| T12/2025 | 904 | 1.939.948 | 906 |
| T11/2025 | 922 | 1.978.575 | 896 |
| T10/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 935 |
| T09/2025 | 972 | 2.085.873 | 941 |
| T08/2025 | 1.015 | 2.178.149 | 985 |
| T07/2025 | 1.013 | 2.173.857 | 990 |
| T06/2025 | 990 | 2.124.500 | 954 |