Số công tơ
D4320232300110415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAY9
Tên trạm
Tịnh Ấn Tây 9
Site ID cũ
QNQN1I
Site ID mới
QNITQT11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:11.382735
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.366 kWh
TB 947 kWh/tháng
Tổng tiền
24.390.979
24.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300110415 29.726,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.002 2.150.252 822
T04/2026 938 2.012.910 898
T03/2026 942 2.021.494 924
T02/2026 790 1.695.308 715
T01/2026 870 1.866.985 858
T12/2025 904 1.939.948 906
T11/2025 922 1.978.575 896
T10/2025 1.008 2.163.128 935
T09/2025 972 2.085.873 941
T08/2025 1.015 2.178.149 985
T07/2025 1.013 2.173.857 990
T06/2025 990 2.124.500 954