Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Ấn Tây 9
Mã trạm: SC13TAY9
Site ID mới: QNITQT11
Site ID cũ: QNQN1I
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320232300110415
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.277 kWh
TB 955 kWh/tháng
Tổng tiền
32.783.829 ₫
32.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
30 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2300110415 33.469,1 31,3 67.169
19/10/2026 2300110415 33.437,8 37,2 79.873
18/10/2026 2300110415 33.400,5 21,1 45.280
17/10/2026 2300110415 33.379,4 36,2 77.770
16/10/2026 2300110415 33.343,2 30,8 66.096
15/10/2026 2300110415 33.312,4 25,0 53.649
14/10/2026 2300110415 33.287,4 51,6 110.774
13/10/2026 2300110415 33.235,8 23,3 50.044
12/10/2026 2300110415 33.212,5 18,8 40.258
11/10/2026 2300110415 33.193,7 77,3 165.797
09/10/2026 2300110415 33.116,4 22,0 47.297
08/10/2026 2300110415 33.094,4 29,4 63.177
07/10/2026 2300110415 33.065,0 34,0 73.048
06/10/2026 2300110415 33.030,9 26,4 56.739
05/10/2026 2300110415 33.004,5 31,5 67.598
04/10/2026 2300110415 32.973,0 30,9 66.224
03/10/2026 2300110415 32.942,1 33,1 70.945
02/10/2026 2300110415 32.909,1 36,0 77.212
01/10/2026 2300110415 32.873,1 30,3 65.066
30/09/2026 2300110415 32.842,8 31,9 68.499
29/09/2026 2300110415 32.810,8 32,3 69.229
28/09/2026 2300110415 32.778,6 32,5 69.701
27/09/2026 2300110415 32.746,1 32,3 69.400
26/09/2026 2300110415 32.713,8 29,5 63.392
25/09/2026 2300110415 32.684,2 42,9 92.105
24/09/2026 2300110415 32.641,3 32,7 70.259
23/09/2026 2300110415 32.608,6 27,8 59.658
22/09/2026 2300110415 32.580,8 38,3 82.147
21/09/2026 2300110415 32.542,5 22,5 48.370
20/09/2026 2300110415 32.519,9 7,0 15.022
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:49:28 21/10/2026 2300110415 33.500,600 681,600 —
12:46:46 21/10/2026 2300110415 33.492,420 673,420 —
07:12:57 21/10/2026 2300110415 33.484,860 665,860 —
18:51:23 20/10/2026 2300110415 33.469,060 650,060 —
12:48:46 20/10/2026 2300110415 33.461,000 642,000 —
07:01:06 20/10/2026 2300110415 33.453,200 634,200 —
19:03:16 19/10/2026 2300110415 33.437,760 618,760 —
12:50:46 19/10/2026 2300110415 33.429,300 610,300 —
06:59:11 19/10/2026 2300110415 33.421,400 602,400 —
14:37:48 18/10/2026 2300110415 33.400,540 581,540 —
08:17:04 18/10/2026 2300110415 33.391,900 572,900 —
22:28:18 17/10/2026 2300110415 33.379,440 560,440 —
13:58:13 17/10/2026 2300110415 33.368,280 549,280 —
06:54:20 17/10/2026 2300110415 33.359,060 540,060 —
18:30:35 16/10/2026 2300110415 33.343,200 524,200 —
12:41:41 16/10/2026 2300110415 33.335,380 516,380 —
06:45:04 16/10/2026 2300110415 33.327,380 508,380 —
18:40:00 15/10/2026 2300110415 33.312,400 493,400 —
12:41:29 15/10/2026 2300110415 33.304,440 485,440 —
06:50:15 15/10/2026 2300110415 33.296,580 477,580 —
04:54:29 15/10/2026 2300110415 33.294,220 475,220 —
23:02:47 14/10/2026 2300110415 33.287,400 468,400 —
16:39:51 14/10/2026 2300110415 33.279,200 460,200 —
09:45:06 14/10/2026 2300110415 33.269,880 450,880 —
07:52:18 13/10/2026 2300110415 33.235,780 416,780 —
14:02:28 12/10/2026 2300110415 33.212,460 393,460 —
08:39:07 12/10/2026 2300110415 33.205,140 386,140 —
01:03:57 12/10/2026 2300110415 33.195,640 376,640 —
23:31:34 11/10/2026 2300110415 33.193,700 374,700 —
12:40:04 11/10/2026 2300110415 33.179,180 360,180 —
10:13:09 11/10/2026 2300110415 33.175,960 356,960 —
12:31:08 09/10/2026 2300110415 33.116,440 297,440 —
07:20:08 09/10/2026 2300110415 33.109,520 290,520 —
04:44:59 09/10/2026 2300110415 33.106,460 287,460 —
18:42:03 08/10/2026 2300110415 33.094,400 275,400 —
12:33:14 08/10/2026 2300110415 33.086,560 267,560 —
07:10:52 08/10/2026 2300110415 33.079,880 260,880 —
00:44:38 08/10/2026 2300110415 33.072,240 253,240 —
18:47:46 07/10/2026 2300110415 33.064,960 245,960 —
12:46:05 07/10/2026 2300110415 33.057,580 238,580 —
07:09:21 07/10/2026 2300110415 33.050,540 231,540 —
15:01:46 06/10/2026 2300110415 33.030,920 211,920 —
00:36:18 06/10/2026 2300110415 33.012,540 193,540 —
18:26:23 05/10/2026 2300110415 33.004,480 185,480 —
12:26:42 05/10/2026 2300110415 32.996,540 177,540 —
06:32:56 05/10/2026 2300110415 32.988,740 169,740 —
00:27:30 05/10/2026 2300110415 32.981,000 162,000 —
18:29:33 04/10/2026 2300110415 32.972,980 153,980 —
12:28:11 04/10/2026 2300110415 32.964,720 145,720 —
06:42:50 04/10/2026 2300110415 32.956,700 137,700 —
00:31:02 04/10/2026 2300110415 32.948,780 129,780 —
19:32:20 03/10/2026 2300110415 32.942,120 123,120 —
12:54:14 03/10/2026 2300110415 32.933,360 114,360 —
06:30:47 03/10/2026 2300110415 32.924,480 105,480 —
04:13:44 03/10/2026 2300110415 32.921,560 102,560 —
18:45:22 02/10/2026 2300110415 32.909,060 90,060 —
12:30:11 02/10/2026 2300110415 32.900,540 81,540 —
06:29:59 02/10/2026 2300110415 32.892,380 73,380 —
00:30:14 02/10/2026 2300110415 32.884,120 65,120 —
18:41:21 01/10/2026 2300110415 32.873,080 54,080 —
12:26:52 01/10/2026 2300110415 32.866,900 47,900 —
06:31:36 01/10/2026 2300110415 32.858,860 39,860 —
00:30:27 01/10/2026 2300110415 32.851,040 32,040 —
18:29:33 30/09/2026 2300110415 32.842,760 23,760 —
12:19:29 30/09/2026 2300110415 32.834,480 15,480 —
06:54:27 30/09/2026 2300110415 32.827,260 976,260 —
00:41:11 30/09/2026 2300110415 32.819,160 968,160 —
18:40:56 29/09/2026 2300110415 32.810,840 959,840 —
12:56:30 29/09/2026 2300110415 32.803,000 952,000 —
06:47:15 29/09/2026 2300110415 32.794,560 943,560 —
00:43:00 29/09/2026 2300110415 32.786,560 935,560 —
18:53:23 28/09/2026 2300110415 32.778,580 927,580 —
12:41:17 28/09/2026 2300110415 32.770,260 919,260 —
06:42:48 28/09/2026 2300110415 32.762,140 911,140 —
18:40:35 27/09/2026 2300110415 32.746,100 895,100 —
12:50:46 27/09/2026 2300110415 32.738,240 887,240 —
08:41:07 27/09/2026 2300110415 32.732,700 881,700 —
18:28:09 26/09/2026 2300110415 32.713,760 862,760 —
12:30:57 26/09/2026 2300110415 32.705,780 854,780 —
07:38:16 26/09/2026 2300110415 32.698,940 847,940 —
20:41:10 25/09/2026 2300110415 32.684,220 833,220 —
13:08:14 25/09/2026 2300110415 32.673,660 822,660 —
09:00:22 25/09/2026 2300110415 32.667,960 816,960 —
13:20:41 24/09/2026 2300110415 32.641,300 790,300 —
09:40:30 24/09/2026 2300110415 32.636,180 785,180 —
13:08:04 23/09/2026 2300110415 32.608,560 757,560 —
16:21:38 22/09/2026 2300110415 32.580,760 729,760 —
11:43:18 21/09/2026 2300110415 32.542,480 691,480 —
18:59:19 20/09/2026 2300110415 32.519,940 668,940 —
13:47:39 20/09/2026 2300110415 32.512,940 661,940 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTATAY9
T08/2026 1 31-08-2026 STTATAY9
T07/2026 1 31-07-2026 STTATAY9
T06/2026 1 30-06-2026 STTATAY9
T05/2026 1 31-05-2026 STTATAY9
T04/2026 1 30-04-2026 STTATAY9
T03/2026 1 31-03-2026 STTATAY9
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 968 2.077.289 972
T08/2026 970 2.081.581 1.015
T07/2026 986 2.115.917 1.013
T06/2026 987 2.118.063 990
T05/2026 1.002 2.150.252 822
T04/2026 938 2.012.910 898
T03/2026 942 2.021.494 924
T02/2026 790 1.695.308 715
T01/2026 870 1.866.985 858
T12/2025 904 1.939.948 906
T11/2025 922 1.978.575 896
T10/2025 1.008 2.163.128 935
T09/2025 972 2.085.873 941
T08/2025 1.015 2.178.149 985
T07/2025 1.013 2.173.857 990
T06/2025 990 2.124.500 954