QNITQT17
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN1G → QNITQT17 · PC06SS0657456
Số công tơ
D4320232300105443
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST02
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 2
Site ID cũ
QNQN1G
Site ID mới
QNITQT17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:11.077580
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.634 kWh
TB 886 kWh/tháng
Tổng tiền
22.820.138 ₫
22.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300105443 | 22.314,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 802 | 1.721.060 | 618 |
| T04/2026 | 759 | 1.628.784 | 580 |
| T03/2026 | 806 | 1.729.644 | 583 |
| T02/2026 | 747 | 1.603.032 | 516 |
| T01/2026 | 889 | 1.907.758 | 551 |
| T12/2025 | 953 | 2.045.100 | 553 |
| T11/2025 | 981 | 2.105.187 | 533 |
| T10/2025 | 1.044 | 2.240.382 | 556 |
| T09/2025 | 1.014 | 2.176.003 | 564 |
| T08/2025 | 1.052 | 2.257.550 | 630 |
| T07/2025 | 973 | 2.088.019 | 628 |
| T06/2025 | 614 | 1.317.619 | 615 |