Số công tơ
D4320232300105443
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST02
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 2
Site ID cũ
QNQN1G
Site ID mới
QNITQT17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:11.077580
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.634 kWh
TB 886 kWh/tháng
Tổng tiền
22.820.138
22.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300105443 22.314,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 802 1.721.060 618
T04/2026 759 1.628.784 580
T03/2026 806 1.729.644 583
T02/2026 747 1.603.032 516
T01/2026 889 1.907.758 551
T12/2025 953 2.045.100 553
T11/2025 981 2.105.187 533
T10/2025 1.044 2.240.382 556
T09/2025 1.014 2.176.003 564
T08/2025 1.052 2.257.550 630
T07/2025 973 2.088.019 628
T06/2025 614 1.317.619 615