Số công tơ
D4320232300111046
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PH25
Tên trạm
Tịnh Phong 25
Site ID cũ
QNST86
Site ID mới
QNIXTP15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:10.688600
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.404 kWh
TB 534 kWh/tháng
Tổng tiền
13.742.727
13.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300111046 16.322,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 605 1.298.306 539
T04/2026 541 1.160.964 494
T03/2026 546 1.171.694 503
T02/2026 445 954.952 407
T01/2026 477 1.023.623 406
T12/2025 500 1.072.980 514
T11/2025 497 1.066.542 542
T10/2025 538 1.154.526 404
T09/2025 535 1.148.089 384
T08/2025 577 1.238.219 422
T07/2025 578 1.240.365 438
T06/2025 565 1.212.467 417