Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (88.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA TT Sơn Tịnh 17
Mã trạm: SC13ST17
Site ID mới: QNIXTP02
Site ID cũ: QNST10
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355583
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
34.618 kWh
TB 2.164 kWh/tháng
Tổng tiền
77.291.450 ₫
77.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.233 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 2302355583 58.298,5 85,9 191.701
20/10/2026 2302355583 58.212,6 103,8 231.682
19/10/2026 2302355583 58.108,8 96,3 214.955
18/10/2026 2302355583 58.012,6 93,4 208.473
17/10/2026 2302355583 57.919,2 95,7 213.700
16/10/2026 2302355583 57.823,5 96,3 214.948
15/10/2026 2302355583 57.727,2 95,8 213.926
14/10/2026 2302355583 57.631,4 92,8 207.292
13/10/2026 2302355583 57.538,5 93,9 209.730
12/10/2026 2302355583 57.444,6 95,5 213.278
11/10/2026 2302355583 57.349,1 95,8 213.955
10/10/2026 2302355583 57.253,3 92,2 205.948
09/10/2026 2302355583 57.161,0 96,2 214.736
08/10/2026 2302355583 57.064,8 91,4 203.966
07/10/2026 2302355583 56.973,5 90,6 202.289
06/10/2026 2302355583 56.882,9 93,4 208.473
05/10/2026 2302355583 56.789,5 98,6 220.095
04/10/2026 2302355583 56.690,9 98,6 220.095
03/10/2026 2302355583 56.592,3 99,2 221.416
02/10/2026 2302355583 56.493,2 98,8 220.666
01/10/2026 2302355583 56.394,3 99,2 221.535
30/09/2026 2302355583 56.295,1 98,8 220.481
29/09/2026 2302355583 56.196,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:16:19 22/10/2026 2302355583 58.394,522 1,211 VC
12:05:42 22/10/2026 2302355583 58.368,173 1,210 VC
06:11:32 22/10/2026 2302355583 58.343,208 1,210 VC
00:08:26 22/10/2026 2302355583 58.322,010 1,210 VC
18:06:43 21/10/2026 2302355583 58.298,466 1,198 VC
12:09:23 21/10/2026 2302355583 58.272,950 1,191 VC
06:12:33 21/10/2026 2302355583 58.247,970 1,191 VC
00:07:34 21/10/2026 2302355583 58.226,411 1,191 VC
20:32:26 20/10/2026 2302355583 58.212,605 1,191 VC
12:15:11 20/10/2026 2302355583 58.178,850 1,162 VC
06:11:08 20/10/2026 2302355583 58.154,160 1,161 VC
00:09:11 20/10/2026 2302355583 58.132,649 1,161 VC
18:07:01 19/10/2026 2302355583 58.108,837 1,158 VC
12:07:07 19/10/2026 2302355583 58.082,674 1,155 VC
06:06:02 19/10/2026 2302355583 58.057,361 1,154 VC
00:05:12 19/10/2026 2302355583 58.036,062 1,154 VC
18:07:39 18/10/2026 2302355583 58.012,561 1,154 VC
13:40:16 18/10/2026 2302355583 57.994,026 1,125 VC
06:08:41 18/10/2026 2302355583 57.963,892 1,122 VC
00:07:22 18/10/2026 2302355583 57.942,528 1,122 VC
18:12:47 17/10/2026 2302355583 57.919,188 1,119 VC
12:31:03 17/10/2026 2302355583 57.895,847 1,112 VC
06:18:26 17/10/2026 2302355583 57.869,639 1,108 VC
00:17:39 17/10/2026 2302355583 57.847,951 1,108 VC
18:04:39 16/10/2026 2302355583 57.823,474 1,108 VC
12:04:34 16/10/2026 2302355583 57.797,008 1,106 VC
06:09:10 16/10/2026 2302355583 57.771,779 1,106 VC
00:08:55 16/10/2026 2302355583 57.750,717 1,106 VC
18:07:46 15/10/2026 2302355583 57.727,201 1,100 VC
12:04:32 15/10/2026 2302355583 57.700,792 1,094 VC
06:09:09 15/10/2026 2302355583 57.675,857 1,094 VC
00:07:08 15/10/2026 2302355583 57.654,602 1,094 VC
18:07:01 14/10/2026 2302355583 57.631,386 1,090 VC
12:04:42 14/10/2026 2302355583 57.607,515 1,086 VC
06:08:10 14/10/2026 2302355583 57.583,613 1,085 VC
00:06:13 14/10/2026 2302355583 57.562,048 1,085 VC
18:06:14 13/10/2026 2302355583 57.538,542 1,081 VC
12:08:37 13/10/2026 2302355583 57.514,548 1,075 VC
06:07:41 13/10/2026 2302355583 57.489,749 1,073 VC
00:14:55 13/10/2026 2302355583 57.468,536 1,072 VC
18:11:37 12/10/2026 2302355583 57.444,606 1,051 VC
13:55:11 12/10/2026 2302355583 57.427,173 1,043 VC
06:07:44 12/10/2026 2302355583 57.394,874 1,041 VC
00:07:11 12/10/2026 2302355583 57.372,966 1,041 VC
18:08:54 11/10/2026 2302355583 57.349,081 1,041 VC
12:11:21 11/10/2026 2302355583 57.323,631 1,029 VC
06:08:00 11/10/2026 2302355583 57.298,343 1,029 VC
00:07:28 11/10/2026 2302355583 57.276,598 1,029 VC
18:10:55 10/10/2026 2302355583 57.253,253 1,027 VC
12:05:17 10/10/2026 2302355583 57.229,722 1,003 VC
06:17:53 10/10/2026 2302355583 57.206,981 1,003 VC
00:04:34 10/10/2026 2302355583 57.184,356 1,002 VC
18:14:09 09/10/2026 2302355583 57.161,011 1,000 VC
12:04:37 09/10/2026 2302355583 57.135,153 0,990 VC
00:12:51 09/10/2026 2302355583 57.088,793 0,988 VC
18:06:56 08/10/2026 2302355583 57.064,833 0,982 VC
12:12:42 08/10/2026 2302355583 57.041,723 0,978 VC
06:11:34 08/10/2026 2302355583 57.018,660 0,974 VC
00:07:30 08/10/2026 2302355583 56.996,879 0,973 VC
18:07:45 07/10/2026 2302355583 56.973,479 0,969 VC
00:06:31 07/10/2026 2302355583 56.905,359 0,961 VC
18:18:09 06/10/2026 2302355583 56.882,876 0,961 VC
12:09:30 06/10/2026 2302355583 56.858,541 0,959 VC
07:53:36 06/10/2026 2302355583 56.841,733 0,959 VC
00:05:36 06/10/2026 2302355583 56.813,195 0,959 VC
18:08:32 05/10/2026 2302355583 56.789,503 0,958 VC
12:04:27 05/10/2026 2302355583 56.762,499 0,958 VC
06:08:35 05/10/2026 2302355583 56.736,660 0,958 VC
00:07:35 05/10/2026 2302355583 56.714,878 0,958 VC
18:07:30 04/10/2026 2302355583 56.690,925 0,958 VC
12:05:13 04/10/2026 2302355583 56.663,794 0,958 VC
06:06:42 04/10/2026 2302355583 56.638,099 0,958 VC
00:04:27 04/10/2026 2302355583 56.616,119 0,958 VC
18:08:03 03/10/2026 2302355583 56.592,347 0,958 VC
12:05:14 03/10/2026 2302355583 56.565,430 0,958 VC
06:08:10 03/10/2026 2302355583 56.539,542 0,958 VC
00:03:39 03/10/2026 2302355583 56.517,503 0,958 VC
18:08:01 02/10/2026 2302355583 56.493,177 0,958 VC
12:06:59 02/10/2026 2302355583 56.466,217 0,958 VC
06:07:46 02/10/2026 2302355583 56.440,407 0,958 VC
00:10:04 02/10/2026 2302355583 56.418,700 0,958 VC
18:07:02 01/10/2026 2302355583 56.394,343 0,958 VC
12:06:02 01/10/2026 2302355583 56.367,291 0,958 VC
06:08:57 01/10/2026 2302355583 56.341,341 0,958 VC
00:05:53 01/10/2026 2302355583 56.319,374 0,958 VC
18:03:58 30/09/2026 2302355583 56.295,120 0,958 VC
12:02:45 30/09/2026 2302355583 56.268,084 0,958 VC
06:08:56 30/09/2026 2302355583 56.242,359 0,958 VC
00:15:00 30/09/2026 2302355583 56.221,272 0,957 VC
18:06:12 29/09/2026 2302355583 56.196,369 0,957 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTST17-2
T08/2026 1 31-08-2026 STTST17-2
T07/2026 1 31-07-2026 STTST17-2
T06/2026 1 30-06-2026 STTST17-2
T05/2026 1 31-05-2026 STTST17-2
T04/2026 1 30-04-2026 STTST17-2
T03/2026 1 31-03-2026 STTST17-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.899 6.221.138 1.914
T08/2026 3.234 6.940.035 2.069
T07/2026 2.663 5.714.691 2.057
T06/2026 2.100 4.506.516 2.536
T05/2026 2.117 4.542.997 2.425
T04/2026 1.935 4.152.433 2.236
T03/2026 1.953 4.191.060 2.267
T02/2026 1.651 3.806.577 2.006
T01/2026 1.805 4.184.281 2.189
T12/2025 1.861 4.274.290 2.191
T11/2025 1.828 4.226.358 2.194
T10/2025 1.996 4.643.472 2.295
T09/2025 1.914 4.404.534 2.296
T08/2025 2.069 4.829.873 2.485
T07/2025 2.057 4.787.313 2.533
T06/2025 2.536 5.865.882 2.465