QNIXTP02
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST10 → QNIXTP02 · PC06SS0657168
Số công tơ
D8320232302355583
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST17
Tên trạm
TBA TT Sơn Tịnh 17
Site ID cũ
QNST10
Site ID mới
QNIXTP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:10.373185
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.722 kWh
TB 1.977 kWh/tháng
Tổng tiền
53.909.070 ₫
53.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.273 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355583 | 47.057,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.117 | 4.542.997 | 2.425 |
| T04/2026 | 1.935 | 4.152.433 | 2.236 |
| T03/2026 | 1.953 | 4.191.060 | 2.267 |
| T02/2026 | 1.651 | 3.806.577 | 2.006 |
| T01/2026 | 1.805 | 4.184.281 | 2.189 |
| T12/2025 | 1.861 | 4.274.290 | 2.191 |
| T11/2025 | 1.828 | 4.226.358 | 2.194 |
| T10/2025 | 1.996 | 4.643.472 | 2.295 |
| T09/2025 | 1.914 | 4.404.534 | 2.296 |
| T08/2025 | 2.069 | 4.829.873 | 2.485 |
| T07/2025 | 2.057 | 4.787.313 | 2.533 |
| T06/2025 | 2.536 | 5.865.882 | 2.465 |