Số công tơ
D8320232302355583
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST17
Tên trạm
TBA TT Sơn Tịnh 17
Site ID cũ
QNST10
Site ID mới
QNIXTP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:10.373185
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.722 kWh
TB 1.977 kWh/tháng
Tổng tiền
53.909.070
53.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.273 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355583 47.057,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.117 4.542.997 2.425
T04/2026 1.935 4.152.433 2.236
T03/2026 1.953 4.191.060 2.267
T02/2026 1.651 3.806.577 2.006
T01/2026 1.805 4.184.281 2.189
T12/2025 1.861 4.274.290 2.191
T11/2025 1.828 4.226.358 2.194
T10/2025 1.996 4.643.472 2.295
T09/2025 1.914 4.404.534 2.296
T08/2025 2.069 4.829.873 2.485
T07/2025 2.057 4.787.313 2.533
T06/2025 2.536 5.865.882 2.465