🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +57.4%
Tháng hiện tại: 1.753 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.114 kWh/tháng · Delta: +57.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +82.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 67,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 37,1 kWh/ngày · Delta: +82.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (37.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Khê 6
Mã trạm: SC13TK06
Site ID mới: QNITIK09
Site ID cũ: QNQN98
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320232300106252
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.226 kWh
TB 1.077 kWh/tháng
Tổng tiền
36.966.306 ₫
36.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2300106252 37.937,3 67,8 145.453
19/10/2026 2300106252 37.869,5 62,8 134.680
18/10/2026 2300106252 37.806,7 62,5 134.037
17/10/2026 2300106252 37.744,3 61,8 132.577
16/10/2026 2300106252 37.682,5 63,3 135.796
15/10/2026 2300106252 37.619,2 59,3 127.341
14/10/2026 2300106252 37.559,9 94,4 202.536
13/10/2026 2300106252 37.465,5 32,5 69.744
12/10/2026 2300106252 37.433,0 57,0 122.363
11/10/2026 2300106252 37.376,0 129,9 278.760
09/10/2026 2300106252 37.246,1 53,0 113.822
08/10/2026 2300106252 37.193,0 95,5 204.853
07/10/2026 2300106252 37.097,6 50,8 109.015
06/10/2026 2300106252 37.046,8 49,1 105.281
05/10/2026 2300106252 36.997,7 58,6 125.710
04/10/2026 2300106252 36.939,1 56,6 121.461
03/10/2026 2300106252 36.882,5 55,6 119.315
02/10/2026 2300106252 36.826,9 55,9 119.916
01/10/2026 2300106252 36.771,1 56,2 120.646
30/09/2026 2300106252 36.714,8 55,4 118.800
29/09/2026 2300106252 36.659,5 47,8 102.663
28/09/2026 2300106252 36.611,6 56,9 122.019
27/09/2026 2300106252 36.554,8 12,9 27.683
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:45:57 21/10/2026 2300106252 37.994,220 1.321,220 —
12:56:05 21/10/2026 2300106252 37.978,880 1.305,880 —
07:07:30 21/10/2026 2300106252 37.963,440 1.290,440 —
00:47:04 21/10/2026 2300106252 37.947,420 1.274,420 —
20:50:36 20/10/2026 2300106252 37.937,280 1.264,280 —
14:24:53 20/10/2026 2300106252 37.920,240 1.247,240 —
06:55:49 20/10/2026 2300106252 37.900,320 1.227,320 —
01:12:21 20/10/2026 2300106252 37.885,860 1.212,860 —
18:52:47 19/10/2026 2300106252 37.869,500 1.196,500 —
12:56:11 19/10/2026 2300106252 37.853,640 1.180,640 —
06:55:57 19/10/2026 2300106252 37.837,700 1.164,700 —
01:05:32 19/10/2026 2300106252 37.823,000 1.150,000 —
18:49:24 18/10/2026 2300106252 37.806,740 1.133,740 —
14:37:06 18/10/2026 2300106252 37.795,580 1.122,580 —
07:30:01 18/10/2026 2300106252 37.776,820 1.103,820 —
18:45:38 17/10/2026 2300106252 37.744,280 1.071,280 —
13:12:05 17/10/2026 2300106252 37.729,580 1.056,580 —
06:45:36 17/10/2026 2300106252 37.712,460 1.039,460 —
00:53:53 17/10/2026 2300106252 37.697,620 1.024,620 —
19:04:51 16/10/2026 2300106252 37.682,500 1.009,500 —
14:41:08 16/10/2026 2300106252 37.670,880 997,880 —
13:12:29 16/10/2026 2300106252 37.666,940 993,940 —
06:44:10 16/10/2026 2300106252 37.649,720 976,720 —
00:47:41 16/10/2026 2300106252 37.634,780 961,780 —
18:47:52 15/10/2026 2300106252 37.619,220 946,220 —
12:55:23 15/10/2026 2300106252 37.603,800 930,800 —
07:09:58 15/10/2026 2300106252 37.588,560 915,560 —
01:12:06 15/10/2026 2300106252 37.573,500 900,500 —
19:54:48 14/10/2026 2300106252 37.559,880 886,880 —
14:20:49 14/10/2026 2300106252 37.545,300 872,300 —
09:19:01 14/10/2026 2300106252 37.532,020 859,020 —
07:54:30 14/10/2026 2300106252 37.528,300 855,300 —
07:37:18 13/10/2026 2300106252 37.465,500 792,500 —
00:45:26 13/10/2026 2300106252 37.448,140 775,140 —
18:53:14 12/10/2026 2300106252 37.433,000 760,000 —
14:26:30 12/10/2026 2300106252 37.421,360 748,360 —
07:09:52 12/10/2026 2300106252 37.402,160 729,160 —
01:05:55 12/10/2026 2300106252 37.386,660 713,660 —
20:57:10 11/10/2026 2300106252 37.375,980 702,980 —
18:56:25 11/10/2026 2300106252 37.370,700 697,700 —
13:27:06 11/10/2026 2300106252 37.356,240 683,240 —
09:10:43 11/10/2026 2300106252 37.344,880 671,880 —
18:56:35 09/10/2026 2300106252 37.246,080 573,080 —
12:55:23 09/10/2026 2300106252 37.230,260 557,260 —
07:45:30 09/10/2026 2300106252 37.216,620 543,620 —
01:46:39 09/10/2026 2300106252 37.201,400 528,400 —
22:29:01 08/10/2026 2300106252 37.193,040 520,040 —
21:17:27 08/10/2026 2300106252 37.189,980 516,980 —
09:30:18 07/10/2026 2300106252 37.097,580 424,580 —
13:47:54 06/10/2026 2300106252 37.046,780 373,780 —
18:52:15 05/10/2026 2300106252 36.997,720 324,720 —
12:48:21 05/10/2026 2300106252 36.981,580 308,580 —
06:46:22 05/10/2026 2300106252 36.966,500 293,500 —
00:48:38 05/10/2026 2300106252 36.952,940 279,940 —
18:51:22 04/10/2026 2300106252 36.939,140 266,140 —
12:53:48 04/10/2026 2300106252 36.924,980 251,980 —
07:12:43 04/10/2026 2300106252 36.911,600 238,600 —
01:57:49 04/10/2026 2300106252 36.899,580 226,580 —
18:37:04 03/10/2026 2300106252 36.882,540 209,540 —
12:49:36 03/10/2026 2300106252 36.868,880 195,880 —
06:43:03 03/10/2026 2300106252 36.854,440 181,440 —
00:42:22 03/10/2026 2300106252 36.840,800 167,800 —
18:43:41 02/10/2026 2300106252 36.826,940 153,940 —
12:50:18 02/10/2026 2300106252 36.812,940 139,940 —
06:51:15 02/10/2026 2300106252 36.798,740 125,740 —
00:51:50 02/10/2026 2300106252 36.785,180 112,180 —
18:47:32 01/10/2026 2300106252 36.771,060 98,060 —
14:46:32 01/10/2026 2300106252 36.761,560 88,560 —
14:05:10 01/10/2026 2300106252 36.759,900 86,900 —
06:45:11 01/10/2026 2300106252 36.742,440 69,440 —
01:21:15 01/10/2026 2300106252 36.730,240 57,240 —
18:40:58 30/09/2026 2300106252 36.714,840 41,840 —
13:28:31 30/09/2026 2300106252 36.702,480 29,480 —
06:43:56 30/09/2026 2300106252 36.686,540 1.766,540 —
00:57:13 30/09/2026 2300106252 36.673,460 1.753,460 —
18:56:09 29/09/2026 2300106252 36.659,480 1.739,480 —
13:28:13 29/09/2026 2300106252 36.646,640 1.726,640 —
06:54:34 29/09/2026 2300106252 36.632,060 1.712,060 —
03:13:51 29/09/2026 2300106252 36.624,300 1.704,300 —
01:08:09 29/09/2026 2300106252 36.619,940 1.699,940 —
21:11:53 28/09/2026 2300106252 36.611,640 1.691,640 —
18:58:34 28/09/2026 2300106252 36.606,840 1.686,840 —
15:17:12 28/09/2026 2300106252 36.598,740 1.678,740 —
13:16:06 28/09/2026 2300106252 36.594,300 1.674,300 —
09:05:11 28/09/2026 2300106252 36.585,040 1.665,040 —
06:54:42 28/09/2026 2300106252 36.580,280 1.660,280 —
03:10:44 28/09/2026 2300106252 36.572,440 1.652,440 —
00:53:10 28/09/2026 2300106252 36.567,660 1.647,660 —
18:51:59 27/09/2026 2300106252 36.554,780 1.634,780 —
12:59:52 27/09/2026 2300106252 36.541,880 1.621,880 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STKHE6-2
T08/2026 1 31-08-2026 STKHE6-2
T07/2026 1 31-07-2026 STKHE6-2
T06/2026 1 30-06-2026 STKHE6-2
T05/2026 1 31-05-2026 STKHE6-2
T04/2026 1 30-04-2026 STKHE6-2
T03/2026 1 31-03-2026 STKHE6-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.753 3.761.868 994
T08/2026 1.250 2.682.450 1.040
T07/2026 1.066 2.287.593 989
T06/2026 1.025 2.199.609 1.042
T05/2026 1.054 2.261.842 1.017
T04/2026 1.003 2.152.398 991
T03/2026 1.066 2.287.593 1.023
T02/2026 926 1.987.159 962
T01/2026 1.011 2.169.566 1.043
T12/2025 1.007 2.160.982 1.013
T11/2025 977 2.096.603 975
T10/2025 1.023 2.195.317 1.007
T09/2025 994 2.133.084 987
T08/2025 1.040 2.231.798 1.030
T07/2025 989 2.122.354 1.036
T06/2025 1.042 2.236.090 978