QNITIK09
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN98 → QNITIK09 · PC06SS0656929
Số công tơ
D4320232300106252
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK06
Tên trạm
Tịnh Khê 6
Site ID cũ
QNQN98
Site ID mới
QNITIK09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:10.038975
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.132 kWh
TB 1.011 kWh/tháng
Tổng tiền
26.034.786 ₫
26.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300106252 | 32.423,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.054 | 2.261.842 | 1.017 |
| T04/2026 | 1.003 | 2.152.398 | 991 |
| T03/2026 | 1.066 | 2.287.593 | 1.023 |
| T02/2026 | 926 | 1.987.159 | 962 |
| T01/2026 | 1.011 | 2.169.566 | 1.043 |
| T12/2025 | 1.007 | 2.160.982 | 1.013 |
| T11/2025 | 977 | 2.096.603 | 975 |
| T10/2025 | 1.023 | 2.195.317 | 1.007 |
| T09/2025 | 994 | 2.133.084 | 987 |
| T08/2025 | 1.040 | 2.231.798 | 1.030 |
| T07/2025 | 989 | 2.122.354 | 1.036 |
| T06/2025 | 1.042 | 2.236.090 | 978 |