Số công tơ
D4320232300106252
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK06
Tên trạm
Tịnh Khê 6
Site ID cũ
QNQN98
Site ID mới
QNITIK09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:10.038975
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.132 kWh
TB 1.011 kWh/tháng
Tổng tiền
26.034.786
26.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300106252 32.423,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.054 2.261.842 1.017
T04/2026 1.003 2.152.398 991
T03/2026 1.066 2.287.593 1.023
T02/2026 926 1.987.159 962
T01/2026 1.011 2.169.566 1.043
T12/2025 1.007 2.160.982 1.013
T11/2025 977 2.096.603 975
T10/2025 1.023 2.195.317 1.007
T09/2025 994 2.133.084 987
T08/2025 1.040 2.231.798 1.030
T07/2025 989 2.122.354 1.036
T06/2025 1.042 2.236.090 978