Số công tơ
D43201818268167
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PH13
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 13
Site ID cũ
QNST84
Site ID mới
QNIXTP13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:09.693270
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.190 kWh
TB 599 kWh/tháng
Tổng tiền
15.429.453
15.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18268167 33.641,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 635 1.362.685 671
T04/2026 630 1.351.955 668
T03/2026 674 1.446.377 672
T02/2026 512 1.098.732 611
T01/2026 639 1.371.268 667
T12/2025 612 1.313.328 645
T11/2025 570 1.223.197 628
T10/2025 575 1.233.927 659
T09/2025 545 1.169.548 610
T08/2025 583 1.251.095 685
T07/2025 597 1.281.138 659
T06/2025 618 1.326.203 634