QNITIK02
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN79 → QNITIK02 · PC06SS0656124
Số công tơ
D8320232302356062
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13CHA3
Tên trạm
TBA Tịnh Châu 3
Site ID cũ
QNQN79
Site ID mới
QNITIK02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:09.374538
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
29.800 kWh
TB 2.483 kWh/tháng
Tổng tiền
68.780.826 ₫
68.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.308 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356062 | 56.295,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.346 | 5.422.399 | 3.033 |
| T04/2026 | 2.146 | 4.976.424 | 2.788 |
| T03/2026 | 2.175 | 5.016.816 | 2.580 |
| T02/2026 | 1.858 | 4.287.768 | 2.357 |
| T01/2026 | 1.992 | 4.607.970 | 2.570 |
| T12/2025 | 2.019 | 4.629.649 | 2.745 |
| T11/2025 | 1.967 | 4.551.632 | 2.418 |
| T10/2025 | 2.127 | 4.915.294 | 2.219 |
| T09/2025 | 3.045 | 6.989.979 | 2.181 |
| T08/2025 | 3.314 | 7.664.083 | 2.578 |
| T07/2025 | 3.393 | 7.853.112 | 2.512 |
| T06/2025 | 3.418 | 7.865.700 | 2.401 |