QNIXTP12
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST83 → QNIXTP12 · PC06SS0655907
Số công tơ
D4320222200313719
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO4
Tên trạm
Tịnh Phong 4
Site ID cũ
QNST83
Site ID mới
QNIXTP12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:09.051766
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.162 kWh
TB 1.347 kWh/tháng
Tổng tiền
34.683.006 ₫
34.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200313719 | 50.578,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.372 | 2.944.257 | 1.169 |
| T04/2026 | 1.388 | 2.978.592 | 1.151 |
| T03/2026 | 1.511 | 3.242.546 | 1.198 |
| T02/2026 | 1.208 | 2.592.320 | 1.036 |
| T01/2026 | 1.416 | 3.038.679 | 1.140 |
| T12/2025 | 1.411 | 3.027.950 | 1.159 |
| T11/2025 | 1.352 | 2.901.338 | 1.152 |
| T10/2025 | 1.432 | 3.073.015 | 1.227 |
| T09/2025 | 1.374 | 2.948.549 | 1.194 |
| T08/2025 | 1.273 | 2.731.807 | 1.254 |
| T07/2025 | 1.208 | 2.592.320 | 1.235 |
| T06/2025 | 1.217 | 2.611.633 | 1.182 |