Số công tơ
D4320222200313719
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO4
Tên trạm
Tịnh Phong 4
Site ID cũ
QNST83
Site ID mới
QNIXTP12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:09.051766
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.162 kWh
TB 1.347 kWh/tháng
Tổng tiền
34.683.006
34.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200313719 50.578,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.372 2.944.257 1.169
T04/2026 1.388 2.978.592 1.151
T03/2026 1.511 3.242.546 1.198
T02/2026 1.208 2.592.320 1.036
T01/2026 1.416 3.038.679 1.140
T12/2025 1.411 3.027.950 1.159
T11/2025 1.352 2.901.338 1.152
T10/2025 1.432 3.073.015 1.227
T09/2025 1.374 2.948.549 1.194
T08/2025 1.273 2.731.807 1.254
T07/2025 1.208 2.592.320 1.235
T06/2025 1.217 2.611.633 1.182