Số công tơ
D43201717285923
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PH16
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 16
Site ID cũ
QNST82
Site ID mới
QNIXTP11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:08.618609
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
21.960 kWh
TB 1.830 kWh/tháng
Tổng tiền
47.125.281
47.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17285923 87.409,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.917 4.113.805 1.362
T04/2026 1.435 3.079.453 1.383
T03/2026 2.092 4.489.348 1.743
T02/2026 1.688 3.622.380 1.218
T01/2026 2.015 4.324.109 1.475
T12/2025 1.994 4.279.044 1.351
T11/2025 1.679 3.603.067 1.322
T10/2025 1.777 3.813.371 1.395
T09/2025 1.945 4.173.892 1.323
T08/2025 2.012 4.317.672 1.377
T07/2025 1.871 4.015.091 1.372
T06/2025 1.535 3.294.049 1.331