🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +60.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 113,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 70,9 kWh/ngày · Delta: +60.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (70.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Phong 16
Mã trạm: SC13PH16
Site ID mới: QNIXTP11
Site ID cũ: QNST82
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717285923
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
30.606 kWh
TB 1.913 kWh/tháng
Tổng tiền
65.679.251 ₫
65.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17285923 96.873,2 113,7 244.081
19/10/2026 17285923 96.759,4 112,7 241.764
18/10/2026 17285923 96.646,8 105,2 225.841
17/10/2026 17285923 96.541,5 115,1 247.086
16/10/2026 17285923 96.426,4 104,5 224.253
15/10/2026 17285923 96.321,9 120,5 258.674
14/10/2026 17285923 96.201,3 122,4 262.580
13/10/2026 17285923 96.079,0 112,3 240.948
12/10/2026 17285923 95.966,7 113,7 243.953
11/10/2026 17285923 95.853,0 109,1 234.081
10/10/2026 17285923 95.743,9 114,6 245.927
09/10/2026 17285923 95.629,3 104,7 224.682
08/10/2026 17285923 95.524,6 124,9 268.030
07/10/2026 17285923 95.399,7 113,6 243.781
06/10/2026 17285923 95.286,1 113,0 242.408
05/10/2026 17285923 95.173,2 112,1 240.605
04/10/2026 17285923 95.061,1 105,7 226.871
03/10/2026 17285923 94.955,3 115,9 248.717
02/10/2026 17285923 94.839,4 113,3 243.223
01/10/2026 17285923 94.726,1 29,0 62.190
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:50 21/10/2026 17285923 96.988,860 2.465,860 —
12:22:46 21/10/2026 17285923 96.957,140 2.434,140 —
06:17:27 21/10/2026 17285923 96.924,940 2.401,940 —
01:23:57 21/10/2026 17285923 96.904,680 2.381,680 —
18:19:30 20/10/2026 17285923 96.873,160 2.350,160 —
12:28:31 20/10/2026 17285923 96.842,580 2.319,580 —
06:34:13 20/10/2026 17285923 96.811,060 2.288,060 —
00:30:29 20/10/2026 17285923 96.786,280 2.263,280 —
18:31:53 19/10/2026 17285923 96.759,420 2.236,420 —
12:28:46 19/10/2026 17285923 96.727,980 2.204,980 —
06:25:38 19/10/2026 17285923 96.696,760 2.173,760 —
00:30:22 19/10/2026 17285923 96.672,680 2.149,680 —
18:26:44 18/10/2026 17285923 96.646,760 2.123,760 —
12:23:09 18/10/2026 17285923 96.620,480 2.097,480 —
06:24:56 18/10/2026 17285923 96.593,980 2.070,980 —
00:39:40 18/10/2026 17285923 96.569,840 2.046,840 —
18:20:44 17/10/2026 17285923 96.541,520 2.018,520 —
12:35:00 17/10/2026 17285923 96.511,600 1.988,600 —
06:26:24 17/10/2026 17285923 96.478,640 1.955,640 —
00:27:00 17/10/2026 17285923 96.453,860 1.930,860 —
18:26:29 16/10/2026 17285923 96.426,380 1.903,380 —
12:21:47 16/10/2026 17285923 96.394,540 1.871,540 —
06:20:26 16/10/2026 17285923 96.362,880 1.839,880 —
00:23:04 16/10/2026 17285923 96.337,780 1.814,780 —
20:49:35 15/10/2026 17285923 96.321,880 1.798,880 —
18:24:41 15/10/2026 17285923 96.310,160 1.787,160 —
12:20:14 15/10/2026 17285923 96.277,520 1.754,520 —
06:23:39 15/10/2026 17285923 96.246,420 1.723,420 —
00:21:59 15/10/2026 17285923 96.221,700 1.698,700 —
19:41:04 14/10/2026 17285923 96.201,340 1.678,340 —
18:24:16 14/10/2026 17285923 96.195,200 1.672,200 —
12:19:06 14/10/2026 17285923 96.163,100 1.640,100 —
06:22:28 14/10/2026 17285923 96.131,840 1.608,840 —
00:15:14 14/10/2026 17285923 96.106,000 1.583,000 —
18:25:26 13/10/2026 17285923 96.078,980 1.555,980 —
12:19:13 13/10/2026 17285923 96.046,300 1.523,300 —
06:28:18 13/10/2026 17285923 96.015,600 1.492,600 —
00:28:35 13/10/2026 17285923 95.990,680 1.467,680 —
19:14:51 12/10/2026 17285923 95.966,700 1.443,700 —
18:24:19 12/10/2026 17285923 95.962,380 1.439,380 —
12:17:12 12/10/2026 17285923 95.930,980 1.407,980 —
06:25:06 12/10/2026 17285923 95.901,280 1.378,280 —
00:19:36 12/10/2026 17285923 95.875,600 1.352,600 —
19:13:05 11/10/2026 17285923 95.853,020 1.330,020 —
18:22:33 11/10/2026 17285923 95.849,200 1.326,200 —
12:20:18 11/10/2026 17285923 95.822,380 1.299,380 —
06:20:10 11/10/2026 17285923 95.795,680 1.272,680 —
00:21:21 11/10/2026 17285923 95.770,440 1.247,440 —
18:25:53 10/10/2026 17285923 95.743,940 1.220,940 —
12:20:19 10/10/2026 17285923 95.712,660 1.189,660 —
06:25:03 10/10/2026 17285923 95.681,480 1.158,480 —
00:21:53 10/10/2026 17285923 95.656,340 1.133,340 —
18:25:19 09/10/2026 17285923 95.629,340 1.106,340 —
12:23:38 09/10/2026 17285923 95.598,220 1.075,220 —
06:25:56 09/10/2026 17285923 95.566,840 1.043,840 —
00:23:50 09/10/2026 17285923 95.541,180 1.018,180 —
20:40:30 08/10/2026 17285923 95.524,640 1.001,640 —
18:26:52 08/10/2026 17285923 95.513,760 990,760 —
12:17:37 08/10/2026 17285923 95.481,300 958,300 —
06:25:49 08/10/2026 17285923 95.451,220 928,220 —
00:27:03 08/10/2026 17285923 95.426,300 903,300 —
18:26:23 07/10/2026 17285923 95.399,740 876,740 —
12:21:01 07/10/2026 17285923 95.368,440 845,440 —
06:18:15 07/10/2026 17285923 95.337,680 814,680 —
00:24:22 07/10/2026 17285923 95.312,880 789,880 —
18:28:05 06/10/2026 17285923 95.286,140 763,140 —
13:41:30 06/10/2026 17285923 95.261,480 738,480 —
12:20:45 06/10/2026 17285923 95.254,700 731,700 —
06:22:04 06/10/2026 17285923 95.224,780 701,780 —
00:27:15 06/10/2026 17285923 95.200,160 677,160 —
18:27:31 05/10/2026 17285923 95.173,180 650,180 —
12:23:09 05/10/2026 17285923 95.142,280 619,280 —
06:28:34 05/10/2026 17285923 95.112,600 589,600 —
00:22:29 05/10/2026 17285923 95.087,180 564,180 —
18:27:44 04/10/2026 17285923 95.061,060 538,060 —
12:21:08 04/10/2026 17285923 95.033,060 510,060 —
06:37:03 04/10/2026 17285923 95.006,840 483,840 —
01:25:01 04/10/2026 17285923 94.985,000 462,000 —
00:24:48 04/10/2026 17285923 94.980,780 457,780 —
18:41:59 03/10/2026 17285923 94.955,340 432,340 —
12:35:02 03/10/2026 17285923 94.923,940 400,940 —
06:35:59 03/10/2026 17285923 94.892,500 369,500 —
00:25:00 03/10/2026 17285923 94.866,580 343,580 —
18:27:21 02/10/2026 17285923 94.839,440 316,440 —
12:18:27 02/10/2026 17285923 94.807,920 284,920 —
06:46:46 02/10/2026 17285923 94.779,400 256,400 —
06:24:45 02/10/2026 17285923 94.777,780 254,780 —
00:26:08 02/10/2026 17285923 94.752,760 229,760 —
18:29:39 01/10/2026 17285923 94.726,100 203,100 —
12:47:37 01/10/2026 17285923 94.697,120 174,120 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
115,7 kWh
/ Ngưỡng 130,8 kWh
Hôm qua
113,7 kWh
Tháng này
2.466 kWh
/ Ngưỡng 2.608 kWh (95%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTPHON16
T08/2026 1 31-08-2026 STTPHON16
T07/2026 1 31-07-2026 STTPHON16
T06/2026 1 30-06-2026 STTPHON16
T05/2026 1 31-05-2026 STTPHON16
T04/2026 1 30-04-2026 STTPHON16
T03/2026 1 31-03-2026 STTPHON16
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.268 4.867.037 1.945
T08/2026 2.352 5.047.298 2.012
T07/2026 2.154 4.622.398 1.871
T06/2026 1.872 4.017.237 1.535
T05/2026 1.917 4.113.805 1.362
T04/2026 1.435 3.079.453 1.383
T03/2026 2.092 4.489.348 1.743
T02/2026 1.688 3.622.380 1.218
T01/2026 2.015 4.324.109 1.475
T12/2025 1.994 4.279.044 1.351
T11/2025 1.679 3.603.067 1.322
T10/2025 1.777 3.813.371 1.395
T09/2025 1.945 4.173.892 1.323
T08/2025 2.012 4.317.672 1.377
T07/2025 1.871 4.015.091 1.372
T06/2025 1.535 3.294.049 1.331