Số công tơ
D4320242400042278
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BUI6
Tên trạm
Trà Bùi 6
Site ID cũ
QNTB17
Site ID mới
QNICDM01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:08.284933
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.714 kWh
TB 726 kWh/tháng
Tổng tiền
18.699.896
18.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400042278 8.563,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 830 1.781.147 590
T04/2026 834 1.789.731 466
T03/2026 833 1.787.585 467
T02/2026 680 1.459.253 415
T01/2026 751 1.611.616 397
T12/2025 744 1.596.594 476
T11/2025 574 1.231.781 390
T10/2025 845 1.813.336 482
T09/2025 850 1.824.066 463
T08/2025 941 2.019.348 506
T07/2025 0 0 492
T06/2025 832 1.785.439 468