QNICDM01
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB17 → QNICDM01 · PC06SS0655001
Số công tơ
D4320242400042278
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13BUI6
Tên trạm
Trà Bùi 6
Site ID cũ
QNTB17
Site ID mới
QNICDM01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:08.284933
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.714 kWh
TB 726 kWh/tháng
Tổng tiền
18.699.896 ₫
18.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400042278 | 8.563,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 830 | 1.781.147 | 590 |
| T04/2026 | 834 | 1.789.731 | 466 |
| T03/2026 | 833 | 1.787.585 | 467 |
| T02/2026 | 680 | 1.459.253 | 415 |
| T01/2026 | 751 | 1.611.616 | 397 |
| T12/2025 | 744 | 1.596.594 | 476 |
| T11/2025 | 574 | 1.231.781 | 390 |
| T10/2025 | 845 | 1.813.336 | 482 |
| T09/2025 | 850 | 1.824.066 | 463 |
| T08/2025 | 941 | 2.019.348 | 506 |
| T07/2025 | 0 | 0 | 492 |
| T06/2025 | 832 | 1.785.439 | 468 |