Số công tơ
D4320222200031945
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TG05
Tên trạm
TBA Tịnh Giang 5
Site ID cũ
QNST12
Site ID mới
QNIXTG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:07.908547
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.949 kWh
TB 662 kWh/tháng
Tổng tiền
17.058.237
17.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200031945 40.705,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 669 1.435.647 682
T04/2026 632 1.356.247 679
T03/2026 676 1.450.669 706
T02/2026 583 1.251.095 651
T01/2026 636 1.364.831 716
T12/2025 649 1.392.728 712
T11/2025 630 1.351.955 684
T10/2025 660 1.416.334 711
T09/2025 643 1.379.852 743
T08/2025 709 1.521.486 783
T07/2025 743 1.594.448 779
T06/2025 719 1.542.945 733