QNIXTG05
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST12 → QNIXTG05 · PC06SS0654394
Số công tơ
D4320222200031945
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TG05
Tên trạm
TBA Tịnh Giang 5
Site ID cũ
QNST12
Site ID mới
QNIXTG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:07.908547
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.949 kWh
TB 662 kWh/tháng
Tổng tiền
17.058.237 ₫
17.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200031945 | 40.705,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 669 | 1.435.647 | 682 |
| T04/2026 | 632 | 1.356.247 | 679 |
| T03/2026 | 676 | 1.450.669 | 706 |
| T02/2026 | 583 | 1.251.095 | 651 |
| T01/2026 | 636 | 1.364.831 | 716 |
| T12/2025 | 649 | 1.392.728 | 712 |
| T11/2025 | 630 | 1.351.955 | 684 |
| T10/2025 | 660 | 1.416.334 | 711 |
| T09/2025 | 643 | 1.379.852 | 743 |
| T08/2025 | 709 | 1.521.486 | 783 |
| T07/2025 | 743 | 1.594.448 | 779 |
| T06/2025 | 719 | 1.542.945 | 733 |