QNIXST09
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST22 → QNIXST09 · PC06SS0654146
Số công tơ
D43201818496114
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HA13
Tên trạm
TBA Tịnh Hà 13
Site ID cũ
QNST22
Site ID mới
QNIXST09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:07.517974
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.639 kWh
TB 970 kWh/tháng
Tổng tiền
24.976.828 ₫
24.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18496114 | 49.586,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 979 | 2.100.895 | 954 |
| T04/2026 | 938 | 2.012.910 | 941 |
| T03/2026 | 1.006 | 2.158.836 | 974 |
| T02/2026 | 871 | 1.869.131 | 896 |
| T01/2026 | 952 | 2.042.954 | 988 |
| T12/2025 | 1.000 | 2.145.960 | 980 |
| T11/2025 | 966 | 2.072.997 | 952 |
| T10/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 978 |
| T09/2025 | 960 | 2.060.122 | 945 |
| T08/2025 | 978 | 2.098.749 | 986 |
| T07/2025 | 989 | 2.122.354 | 983 |
| T06/2025 | 992 | 2.128.792 | 960 |