🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +59.4%
Tháng hiện tại: 1.768 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.109 kWh/tháng · Delta: +59.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +74.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 64,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 37,0 kWh/ngày · Delta: +74.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (37.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Hà 13
Mã trạm: SC13HA13
Site ID mới: QNIXST09
Site ID cũ: QNST22
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818496114
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.734 kWh
TB 1.046 kWh/tháng
Tổng tiền
35.910.493 ₫
35.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18496114 55.127,6 64,5 138.329
19/10/2026 18496114 55.063,1 59,5 127.770
18/10/2026 18496114 55.003,6 60,7 130.217
17/10/2026 18496114 54.942,9 59,3 127.213
16/10/2026 18496114 54.883,6 59,1 126.869
15/10/2026 18496114 54.824,5 59,4 127.384
14/10/2026 18496114 54.765,2 58,8 126.140
13/10/2026 18496114 54.706,4 59,9 128.629
12/10/2026 18496114 54.646,4 54,6 117.084
11/10/2026 18496114 54.591,9 65,7 141.032
10/10/2026 18496114 54.526,2 60,6 130.002
09/10/2026 18496114 54.465,6 50,0 107.298
08/10/2026 18496114 54.415,6 67,0 143.736
07/10/2026 18496114 54.348,6 59,9 128.586
06/10/2026 18496114 54.288,7 61,2 131.376
05/10/2026 18496114 54.227,5 59,6 127.942
04/10/2026 18496114 54.167,8 60,4 129.659
03/10/2026 18496114 54.107,4 59,5 127.728
02/10/2026 18496114 54.047,9 59,8 128.243
01/10/2026 18496114 53.988,1 59,8 128.285
30/09/2026 18496114 53.928,4 44,2 94.766
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:37:55 21/10/2026 18496114 55.181,380 1.297,380 —
12:34:15 21/10/2026 18496114 55.166,180 1.282,180 —
06:27:31 21/10/2026 18496114 55.151,120 1.267,120 —
00:35:27 21/10/2026 18496114 55.137,240 1.253,240 —
20:40:18 20/10/2026 18496114 55.127,600 1.243,600 —
12:39:11 20/10/2026 18496114 55.107,240 1.223,240 —
06:38:06 20/10/2026 18496114 55.092,260 1.208,260 —
00:44:01 20/10/2026 18496114 55.078,400 1.194,400 —
18:42:54 19/10/2026 18496114 55.063,140 1.179,140 —
12:41:41 19/10/2026 18496114 55.047,920 1.163,920 —
06:40:02 19/10/2026 18496114 55.033,000 1.149,000 —
00:42:51 19/10/2026 18496114 55.018,880 1.134,880 —
18:38:44 18/10/2026 18496114 55.003,600 1.119,600 —
12:42:02 18/10/2026 18496114 54.988,320 1.104,320 —
06:37:27 18/10/2026 18496114 54.972,880 1.088,880 —
00:43:45 18/10/2026 18496114 54.958,840 1.074,840 —
18:25:00 17/10/2026 18496114 54.942,920 1.058,920 —
12:45:09 17/10/2026 18496114 54.928,720 1.044,720 —
06:35:38 17/10/2026 18496114 54.913,340 1.029,340 —
00:34:34 17/10/2026 18496114 54.899,200 1.015,200 —
18:27:13 16/10/2026 18496114 54.883,640 999,640 —
14:21:59 16/10/2026 18496114 54.873,260 989,260 —
12:30:15 16/10/2026 18496114 54.868,600 984,600 —
06:28:45 16/10/2026 18496114 54.853,500 969,500 —
00:34:50 16/10/2026 18496114 54.839,520 955,520 —
18:37:54 15/10/2026 18496114 54.824,520 940,520 —
12:38:51 15/10/2026 18496114 54.809,400 925,400 —
06:32:41 15/10/2026 18496114 54.794,200 910,200 —
00:35:21 15/10/2026 18496114 54.780,120 896,120 —
18:35:23 14/10/2026 18496114 54.765,160 881,160 —
12:46:56 14/10/2026 18496114 54.750,640 866,640 —
06:49:08 14/10/2026 18496114 54.735,600 851,600 —
00:46:26 14/10/2026 18496114 54.721,240 837,240 —
18:51:31 13/10/2026 18496114 54.706,380 822,380 —
12:47:17 13/10/2026 18496114 54.691,160 807,160 —
06:40:52 13/10/2026 18496114 54.675,920 791,920 —
00:44:44 13/10/2026 18496114 54.661,720 777,720 —
18:38:05 12/10/2026 18496114 54.646,440 762,440 —
14:15:52 12/10/2026 18496114 54.635,320 751,320 —
06:36:16 12/10/2026 18496114 54.616,220 732,220 —
00:39:32 12/10/2026 18496114 54.601,820 717,820 —
20:39:54 11/10/2026 18496114 54.591,880 707,880 —
18:29:02 11/10/2026 18496114 54.586,100 702,100 —
12:29:10 11/10/2026 18496114 54.570,620 686,620 —
07:45:53 11/10/2026 18496114 54.558,460 674,460 —
18:48:33 10/10/2026 18496114 54.526,160 642,160 —
12:55:08 10/10/2026 18496114 54.511,260 627,260 —
06:57:36 10/10/2026 18496114 54.496,440 612,440 —
00:41:41 10/10/2026 18496114 54.481,280 597,280 —
18:28:21 09/10/2026 18496114 54.465,580 581,580 —
12:52:27 09/10/2026 18496114 54.451,420 567,420 —
06:27:18 09/10/2026 18496114 54.435,300 551,300 —
00:37:47 09/10/2026 18496114 54.421,280 537,280 —
22:17:55 08/10/2026 18496114 54.415,580 531,580 —
18:52:51 08/10/2026 18496114 54.406,780 522,780 —
12:56:01 08/10/2026 18496114 54.391,340 507,340 —
07:25:47 08/10/2026 18496114 54.378,120 494,120 —
00:51:55 08/10/2026 18496114 54.362,520 478,520 —
19:18:53 07/10/2026 18496114 54.348,600 464,600 —
12:48:46 07/10/2026 18496114 54.332,280 448,280 —
06:46:32 07/10/2026 18496114 54.317,160 433,160 —
00:55:55 07/10/2026 18496114 54.303,180 419,180 —
19:11:13 06/10/2026 18496114 54.288,680 404,680 —
12:42:57 06/10/2026 18496114 54.272,440 388,440 —
07:11:03 06/10/2026 18496114 54.258,660 374,660 —
00:42:04 06/10/2026 18496114 54.243,180 359,180 —
18:27:41 05/10/2026 18496114 54.227,460 343,460 —
12:28:35 05/10/2026 18496114 54.212,360 328,360 —
06:33:03 05/10/2026 18496114 54.197,440 313,440 —
00:28:14 05/10/2026 18496114 54.182,980 298,980 —
18:30:01 04/10/2026 18496114 54.167,840 283,840 —
12:27:52 04/10/2026 18496114 54.152,520 268,520 —
06:28:54 04/10/2026 18496114 54.137,240 253,240 —
00:39:55 04/10/2026 18496114 54.123,380 239,380 —
18:20:21 03/10/2026 18496114 54.107,420 223,420 —
12:29:04 03/10/2026 18496114 54.092,700 208,700 —
06:25:11 03/10/2026 18496114 54.077,280 193,280 —
00:26:58 03/10/2026 18496114 54.063,040 179,040 —
18:27:41 02/10/2026 18496114 54.047,900 163,900 —
12:27:59 02/10/2026 18496114 54.032,740 148,740 —
06:30:21 02/10/2026 18496114 54.017,780 133,780 —
00:29:14 02/10/2026 18496114 54.003,380 119,380 —
18:26:01 01/10/2026 18496114 53.988,140 104,140 —
12:44:59 01/10/2026 18496114 53.973,900 89,900 —
06:29:22 01/10/2026 18496114 53.958,040 74,040 —
00:30:20 01/10/2026 18496114 53.943,780 59,780 —
18:24:43 30/09/2026 18496114 53.928,360 44,360 —
12:42:44 30/09/2026 18496114 53.914,080 30,080 —
06:29:23 30/09/2026 18496114 53.898,280 1.782,280 —
00:35:26 30/09/2026 18496114 53.884,200 1.768,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTHA13-2
T08/2026 1 31-08-2026 STTHA13-2
T07/2026 1 31-07-2026 STTHA13-2
T06/2026 1 30-06-2026 STTHA13-2
T05/2026 1 31-05-2026 STTHA13-2
T04/2026 1 30-04-2026 STTHA13-2
T03/2026 1 31-03-2026 STTHA13-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.768 3.794.057 960
T08/2026 1.365 2.929.235 978
T07/2026 995 2.135.230 989
T06/2026 967 2.075.143 992
T05/2026 979 2.100.895 954
T04/2026 938 2.012.910 941
T03/2026 1.006 2.158.836 974
T02/2026 871 1.869.131 896
T01/2026 952 2.042.954 988
T12/2025 1.000 2.145.960 980
T11/2025 966 2.072.997 952
T10/2025 1.008 2.163.128 978
T09/2025 960 2.060.122 945
T08/2025 978 2.098.749 986
T07/2025 989 2.122.354 983
T06/2025 992 2.128.792 960