Số công tơ
D8320232302355682
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SH13BOMP
Tên trạm
Bơm Tịnh Phong
Site ID cũ
QNST75
Site ID mới
QNIXTP07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:07.204363
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
30.393 kWh
TB 2.533 kWh/tháng
Tổng tiền
71.632.039
71.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.357 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355682 55.653,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.806 6.642.270 2.628
T04/2026 2.598 6.152.695 2.491
T03/2026 2.594 6.109.913 2.380
T02/2026 2.079 4.855.668 2.125
T01/2026 2.411 5.696.917 2.289
T12/2025 2.486 5.830.227 2.366
T11/2025 2.414 5.681.352 2.288
T10/2025 2.539 5.992.627 2.332
T09/2025 2.403 5.612.675 2.191
T08/2025 2.604 6.159.937 2.527
T07/2025 2.677 6.336.715 2.364
T06/2025 2.782 6.561.043 2.355