Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (22.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thị trấn Sơn Tịnh 9
Mã trạm: SC13ST09
Site ID mới: QNITQT16
Site ID cũ: QNQN1D
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616106092
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.093 kWh
TB 631 kWh/tháng
Tổng tiền
21.659.175 ₫
21.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16106092 52.821,2 21,7 46.567
19/10/2026 16106092 52.799,5 20,4 43.778
18/10/2026 16106092 52.779,1 19,7 42.275
17/10/2026 16106092 52.759,4 20,3 43.563
16/10/2026 16106092 52.739,1 20,5 43.992
15/10/2026 16106092 52.718,6 20,3 43.563
14/10/2026 16106092 52.698,3 20,1 43.134
13/10/2026 16106092 52.678,2 19,8 42.490
12/10/2026 16106092 52.658,4 18,4 39.486
11/10/2026 16106092 52.640,0 22,1 47.426
10/10/2026 16106092 52.617,9 19,4 41.632
09/10/2026 16106092 52.598,5 17,2 36.911
08/10/2026 16106092 52.581,3 22,0 47.211
07/10/2026 16106092 52.559,3 19,2 41.202
06/10/2026 16106092 52.540,1 19,7 42.275
05/10/2026 16106092 52.520,4 21,0 45.065
04/10/2026 16106092 52.499,4 21,1 45.280
03/10/2026 16106092 52.478,3 20,8 44.636
02/10/2026 16106092 52.457,5 20,7 44.421
01/10/2026 16106092 52.436,8 21,2 45.494
30/09/2026 16106092 52.415,6 4,8 10.301
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:47:52 21/10/2026 16106092 52.840,500 441,500 —
12:50:56 21/10/2026 16106092 52.834,500 435,500 —
06:56:56 21/10/2026 16106092 52.829,400 430,400 —
00:48:56 21/10/2026 16106092 52.824,400 425,400 —
20:50:23 20/10/2026 16106092 52.821,200 422,200 —
12:55:07 20/10/2026 16106092 52.814,600 415,600 —
07:18:47 20/10/2026 16106092 52.809,800 410,800 —
01:24:58 20/10/2026 16106092 52.805,000 406,000 —
18:50:55 19/10/2026 16106092 52.799,500 400,500 —
12:48:21 19/10/2026 16106092 52.794,300 395,300 —
06:59:50 19/10/2026 16106092 52.789,100 390,100 —
00:47:11 19/10/2026 16106092 52.784,100 385,100 —
18:46:31 18/10/2026 16106092 52.779,100 380,100 —
12:50:18 18/10/2026 16106092 52.774,100 375,100 —
06:46:35 18/10/2026 16106092 52.769,000 370,000 —
00:54:12 18/10/2026 16106092 52.764,300 365,300 —
18:57:04 17/10/2026 16106092 52.759,400 360,400 —
12:50:25 17/10/2026 16106092 52.754,300 355,300 —
06:49:54 17/10/2026 16106092 52.749,100 350,100 —
00:49:00 17/10/2026 16106092 52.744,200 345,200 —
18:49:21 16/10/2026 16106092 52.739,100 340,100 —
14:29:20 16/10/2026 16106092 52.735,300 336,300 —
12:48:11 16/10/2026 16106092 52.733,800 334,800 —
06:42:18 16/10/2026 16106092 52.728,500 329,500 —
00:57:47 16/10/2026 16106092 52.723,900 324,900 —
18:43:38 15/10/2026 16106092 52.718,600 319,600 —
12:48:13 15/10/2026 16106092 52.713,500 314,500 —
06:59:12 15/10/2026 16106092 52.708,300 309,300 —
00:43:23 15/10/2026 16106092 52.703,300 304,300 —
18:42:47 14/10/2026 16106092 52.698,300 299,300 —
12:44:55 14/10/2026 16106092 52.693,300 294,300 —
06:40:33 14/10/2026 16106092 52.688,200 289,200 —
00:39:57 14/10/2026 16106092 52.683,300 284,300 —
18:29:40 13/10/2026 16106092 52.678,200 279,200 —
12:48:29 13/10/2026 16106092 52.673,400 274,400 —
06:48:40 13/10/2026 16106092 52.668,400 269,400 —
00:45:38 13/10/2026 16106092 52.663,400 264,400 —
18:52:28 12/10/2026 16106092 52.658,400 259,400 —
14:23:46 12/10/2026 16106092 52.654,600 255,600 —
06:43:13 12/10/2026 16106092 52.648,000 249,000 —
00:47:52 12/10/2026 16106092 52.643,200 244,200 —
20:52:07 11/10/2026 16106092 52.640,000 241,000 —
18:42:18 11/10/2026 16106092 52.638,100 239,100 —
12:40:04 11/10/2026 16106092 52.632,900 233,900 —
06:38:34 11/10/2026 16106092 52.627,800 228,800 —
00:46:05 11/10/2026 16106092 52.623,100 224,100 —
18:25:36 10/10/2026 16106092 52.617,900 218,900 —
12:48:34 10/10/2026 16106092 52.613,300 214,300 —
06:57:52 10/10/2026 16106092 52.608,400 209,400 —
00:45:16 10/10/2026 16106092 52.603,400 204,400 —
18:48:38 09/10/2026 16106092 52.598,500 199,500 —
12:39:42 09/10/2026 16106092 52.593,300 194,300 —
06:43:22 09/10/2026 16106092 52.588,100 189,100 —
01:10:27 09/10/2026 16106092 52.583,600 184,600 —
22:13:55 08/10/2026 16106092 52.581,300 182,300 —
18:36:48 08/10/2026 16106092 52.578,400 179,400 —
12:29:03 08/10/2026 16106092 52.573,400 174,400 —
06:41:55 08/10/2026 16106092 52.568,800 169,800 —
00:47:04 08/10/2026 16106092 52.564,100 165,100 —
18:43:59 07/10/2026 16106092 52.559,300 160,300 —
12:38:49 07/10/2026 16106092 52.554,400 155,400 —
06:42:20 07/10/2026 16106092 52.549,600 150,600 —
00:47:05 07/10/2026 16106092 52.545,000 146,000 —
18:41:01 06/10/2026 16106092 52.540,100 141,100 —
12:41:08 06/10/2026 16106092 52.535,100 136,100 —
06:40:52 06/10/2026 16106092 52.530,100 131,100 —
00:48:20 06/10/2026 16106092 52.525,400 126,400 —
18:50:33 05/10/2026 16106092 52.520,400 121,400 —
12:42:42 05/10/2026 16106092 52.514,900 115,900 —
06:44:07 05/10/2026 16106092 52.509,300 110,300 —
00:43:18 05/10/2026 16106092 52.504,400 105,400 —
18:46:11 04/10/2026 16106092 52.499,400 100,400 —
12:42:51 04/10/2026 16106092 52.494,000 95,000 —
06:43:17 04/10/2026 16106092 52.488,500 89,500 —
00:56:42 04/10/2026 16106092 52.483,700 84,700 —
18:29:14 03/10/2026 16106092 52.478,300 79,300 —
12:39:20 03/10/2026 16106092 52.473,200 74,200 —
06:30:02 03/10/2026 16106092 52.467,500 68,500 —
00:41:32 03/10/2026 16106092 52.462,700 63,700 —
18:34:24 02/10/2026 16106092 52.457,500 58,500 —
12:52:49 02/10/2026 16106092 52.452,300 53,300 —
06:47:23 02/10/2026 16106092 52.446,700 47,700 —
00:52:17 02/10/2026 16106092 52.441,900 42,900 —
18:52:26 01/10/2026 16106092 52.436,800 37,800 —
15:17:00 01/10/2026 16106092 52.433,500 34,500 —
13:43:38 01/10/2026 16106092 52.432,100 33,100 —
06:45:08 01/10/2026 16106092 52.425,600 26,600 —
00:46:05 01/10/2026 16106092 52.420,700 21,700 —
18:47:12 30/09/2026 16106092 52.415,600 16,600 —
13:23:51 30/09/2026 16106092 52.410,800 11,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTST9
T08/2026 1 31-08-2026 STTST9
T07/2026 1 31-07-2026 STTST9
T06/2026 1 30-06-2026 STTST9
T05/2026 1 31-05-2026 STTST9
T04/2026 1 30-04-2026 STTST9
T03/2026 1 31-03-2026 STTST9
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 617 1.324.057 598
T08/2026 674 1.446.377 646
T07/2026 682 1.463.545 642
T06/2026 674 1.446.377 644
T05/2026 672 1.442.085 620
T04/2026 632 1.356.247 602
T03/2026 652 1.399.166 609
T02/2026 552 1.184.570 563
T01/2026 611 1.311.182 613
T12/2025 610 1.309.036 611
T11/2025 581 1.246.803 608
T10/2025 606 1.300.452 641
T09/2025 598 1.283.284 620
T08/2025 646 1.386.290 669
T07/2025 642 1.377.706 666
T06/2025 644 1.381.998 658