Số công tơ
D43201616106092
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST09
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 9
Site ID cũ
QNQN1D
Site ID mới
QNITQT16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:06.923847
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.446 kWh
TB 621 kWh/tháng
Tổng tiền
15.978.819
15.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16106092 50.309,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 672 1.442.085 620
T04/2026 632 1.356.247 602
T03/2026 652 1.399.166 609
T02/2026 552 1.184.570 563
T01/2026 611 1.311.182 613
T12/2025 610 1.309.036 611
T11/2025 581 1.246.803 608
T10/2025 606 1.300.452 641
T09/2025 598 1.283.284 620
T08/2025 646 1.386.290 669
T07/2025 642 1.377.706 666
T06/2025 644 1.381.998 658