QNIXTP25
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST80 → QNIXTP25 · PC06SS0650895
Số công tơ
D71201616810890
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO13
Tên trạm
Tịnh Thọ 13
Site ID cũ
QNST80
Site ID mới
QNIXTP25
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:06.629906
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.501 kWh
TB 1.625 kWh/tháng
Tổng tiền
41.848.366 ₫
41.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16810890 | 75.904,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.668 | 3.579.461 | 1.471 |
| T04/2026 | 1.650 | 3.540.834 | 1.436 |
| T03/2026 | 1.756 | 3.768.306 | 1.468 |
| T02/2026 | 1.395 | 2.993.614 | 1.362 |
| T01/2026 | 1.652 | 3.545.126 | 1.470 |
| T12/2025 | 1.683 | 3.611.651 | 1.519 |
| T11/2025 | 1.599 | 3.431.390 | 1.460 |
| T10/2025 | 1.668 | 3.579.461 | 1.360 |
| T09/2025 | 1.696 | 3.639.548 | 1.121 |
| T08/2025 | 1.640 | 3.519.374 | 1.172 |
| T07/2025 | 1.536 | 3.296.195 | 1.136 |
| T06/2025 | 1.558 | 3.343.406 | 1.099 |