Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (68.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Thọ 13
Mã trạm: SC13TO13
Site ID mới: QNIXTP25
Site ID cũ: QNST80
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201616810890
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.144 kWh
TB 1.759 kWh/tháng
Tổng tiền
60.395.898 ₫
60.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16810890 84.911,6 86,7 186.055
19/10/2026 16810890 84.824,9 86,2 185.046
18/10/2026 16810890 84.738,7 79,5 170.690
17/10/2026 16810890 84.659,2 84,0 180.261
16/10/2026 16810890 84.575,2 76,8 164.767
15/10/2026 16810890 84.498,4 86,4 185.389
14/10/2026 16810890 84.412,0 90,4 193.930
13/10/2026 16810890 84.321,6 80,0 171.741
12/10/2026 16810890 84.241,6 73,5 157.664
11/10/2026 16810890 84.168,1 53,9 115.667
10/10/2026 16810890 84.114,2 80,0 171.741
09/10/2026 16810890 84.034,2 76,0 163.114
08/10/2026 16810890 83.958,2 90,0 193.222
07/10/2026 16810890 83.868,2 84,1 180.540
06/10/2026 16810890 83.784,0 85,7 183.801
05/10/2026 16810890 83.698,4 86,5 185.711
04/10/2026 16810890 83.611,8 80,3 172.342
03/10/2026 16810890 83.531,5 89,6 192.235
02/10/2026 16810890 83.441,9 88,3 189.424
01/10/2026 16810890 83.353,7 46,7 100.302
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:38:17 21/10/2026 16810890 84.993,560 1.794,560 —
12:34:44 21/10/2026 16810890 84.970,280 1.771,280 —
06:31:00 21/10/2026 16810890 84.947,130 1.748,130 —
01:29:14 21/10/2026 16810890 84.931,330 1.732,330 —
19:30:32 20/10/2026 16810890 84.911,640 1.712,640 —
18:36:56 20/10/2026 16810890 84.908,460 1.709,460 —
12:37:59 20/10/2026 16810890 84.886,500 1.687,500 —
06:41:57 20/10/2026 16810890 84.864,140 1.665,140 —
00:40:23 20/10/2026 16810890 84.845,120 1.646,120 —
18:45:21 19/10/2026 16810890 84.824,940 1.625,940 —
12:43:05 19/10/2026 16810890 84.801,080 1.602,080 —
06:36:46 19/10/2026 16810890 84.777,140 1.578,140 —
00:37:21 19/10/2026 16810890 84.758,450 1.559,450 —
18:40:11 18/10/2026 16810890 84.738,710 1.539,710 —
12:37:44 18/10/2026 16810890 84.718,390 1.519,390 —
06:40:28 18/10/2026 16810890 84.698,330 1.499,330 —
00:44:27 18/10/2026 16810890 84.679,560 1.480,560 —
18:36:10 17/10/2026 16810890 84.659,170 1.460,170 —
12:43:05 17/10/2026 16810890 84.637,490 1.438,490 —
06:33:10 17/10/2026 16810890 84.613,910 1.414,910 —
00:28:13 17/10/2026 16810890 84.594,850 1.395,850 —
18:39:33 16/10/2026 16810890 84.575,170 1.376,170 —
12:32:28 16/10/2026 16810890 84.551,250 1.352,250 —
06:40:48 16/10/2026 16810890 84.528,630 1.329,630 —
00:33:10 16/10/2026 16810890 84.509,650 1.310,650 —
21:06:41 15/10/2026 16810890 84.498,390 1.299,390 —
18:40:43 15/10/2026 16810890 84.489,930 1.290,930 —
12:31:27 15/10/2026 16810890 84.466,330 1.267,330 —
06:34:44 15/10/2026 16810890 84.443,450 1.244,450 —
00:32:53 15/10/2026 16810890 84.424,590 1.225,590 —
20:41:21 14/10/2026 16810890 84.412,000 1.213,000 —
18:35:52 14/10/2026 16810890 84.404,550 1.205,550 —
12:38:23 14/10/2026 16810890 84.382,610 1.183,610 —
06:30:39 14/10/2026 16810890 84.359,130 1.160,130 —
01:01:48 14/10/2026 16810890 84.341,810 1.142,810 —
19:06:59 13/10/2026 16810890 84.321,630 1.122,630 —
12:29:27 13/10/2026 16810890 84.292,860 1.093,860 —
06:49:57 13/10/2026 16810890 84.275,230 1.076,230 —
00:36:40 13/10/2026 16810890 84.255,460 1.056,460 —
20:25:53 12/10/2026 16810890 84.241,600 1.042,600 —
18:35:18 12/10/2026 16810890 84.234,940 1.035,940 —
12:38:14 12/10/2026 16810890 84.208,880 1.009,880 —
06:35:59 12/10/2026 16810890 84.193,900 994,900 —
02:18:52 12/10/2026 16810890 84.184,880 985,880 —
18:36:45 11/10/2026 16810890 84.168,130 969,130 —
12:29:40 11/10/2026 16810890 84.153,620 954,620 —
06:50:43 11/10/2026 16810890 84.140,280 941,280 —
01:16:03 11/10/2026 16810890 84.128,490 929,490 —
18:57:38 10/10/2026 16810890 84.114,230 915,230 —
12:35:18 10/10/2026 16810890 84.095,800 896,800 —
06:46:55 10/10/2026 16810890 84.074,320 875,320 —
00:53:56 10/10/2026 16810890 84.055,410 856,410 —
18:34:12 09/10/2026 16810890 84.034,200 835,200 —
12:32:18 09/10/2026 16810890 84.011,600 812,600 —
06:42:01 09/10/2026 16810890 83.989,070 790,070 —
00:35:44 09/10/2026 16810890 83.969,670 770,670 —
21:06:55 08/10/2026 16810890 83.958,190 759,190 —
18:38:22 08/10/2026 16810890 83.949,510 750,510 —
14:53:22 08/10/2026 16810890 83.935,740 736,740 —
07:09:03 08/10/2026 16810890 83.907,050 708,050 —
01:04:57 08/10/2026 16810890 83.887,620 688,620 —
19:14:37 07/10/2026 16810890 83.868,150 669,150 —
12:47:59 07/10/2026 16810890 83.844,370 645,370 —
06:58:55 07/10/2026 16810890 83.823,270 624,270 —
00:58:53 07/10/2026 16810890 83.804,070 605,070 —
19:01:38 06/10/2026 16810890 83.784,020 585,020 —
12:32:09 06/10/2026 16810890 83.760,140 561,140 —
07:13:09 06/10/2026 16810890 83.740,510 541,510 —
00:33:16 06/10/2026 16810890 83.718,960 519,960 —
18:34:02 05/10/2026 16810890 83.698,370 499,370 —
12:33:55 05/10/2026 16810890 83.674,270 475,270 —
06:59:32 05/10/2026 16810890 83.652,070 453,070 —
00:33:18 05/10/2026 16810890 83.631,510 432,510 —
18:37:17 04/10/2026 16810890 83.611,830 412,830 —
12:32:11 04/10/2026 16810890 83.589,670 390,670 —
06:34:14 04/10/2026 16810890 83.567,990 368,990 —
00:31:27 04/10/2026 16810890 83.548,680 349,680 —
19:22:33 03/10/2026 16810890 83.531,520 332,520 —
12:38:26 03/10/2026 16810890 83.505,810 306,810 —
06:50:38 03/10/2026 16810890 83.482,300 283,300 —
00:31:12 03/10/2026 16810890 83.461,960 262,960 —
18:44:58 02/10/2026 16810890 83.441,940 242,940 —
12:27:29 02/10/2026 16810890 83.416,710 217,710 —
06:56:08 02/10/2026 16810890 83.394,570 195,570 —
06:36:23 02/10/2026 16810890 83.393,450 194,450 —
00:33:47 02/10/2026 16810890 83.374,120 175,120 —
18:35:13 01/10/2026 16810890 83.353,670 154,670 —
12:52:38 01/10/2026 16810890 83.330,730 131,730 —
12:29:15 01/10/2026 16810890 83.329,120 130,120 —
06:54:33 01/10/2026 16810890 83.306,930 107,930 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTHO13
T08/2026 1 31-08-2026 STTHO13
T07/2026 1 31-07-2026 STTHO13
T06/2026 1 30-06-2026 STTHO13
T05/2026 1 31-05-2026 STTHO13
T04/2026 1 30-04-2026 STTHO13
T03/2026 1 31-03-2026 STTHO13
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.476 5.313.397 1.696
T08/2026 2.568 5.510.825 1.640
T07/2026 1.958 4.201.790 1.536
T06/2026 1.641 3.521.520 1.558
T05/2026 1.668 3.579.461 1.471
T04/2026 1.650 3.540.834 1.436
T03/2026 1.756 3.768.306 1.468
T02/2026 1.395 2.993.614 1.362
T01/2026 1.652 3.545.126 1.470
T12/2025 1.683 3.611.651 1.519
T11/2025 1.599 3.431.390 1.460
T10/2025 1.668 3.579.461 1.360
T09/2025 1.696 3.639.548 1.121
T08/2025 1.640 3.519.374 1.172
T07/2025 1.536 3.296.195 1.136
T06/2025 1.558 3.343.406 1.099