Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (85.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tịnh Phong 13
Mã trạm: SC13PH13
Site ID mới: QNIXTP08
Site ID cũ: QNST78
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355717
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
35.394 kWh
TB 2.212 kWh/tháng
Tổng tiền
77.926.478 ₫
77.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.202 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 2302355717 48.928,6 105,6 232.417
20/10/2026 2302355717 48.823,0 103,8 228.594
19/10/2026 2302355717 48.719,2 103,3 227.353
18/10/2026 2302355717 48.615,9 100,3 220.783
17/10/2026 2302355717 48.515,7 104,4 229.819
16/10/2026 2302355717 48.411,3 91,5 201.461
15/10/2026 2302355717 48.319,8 116,8 257.051
14/10/2026 2302355717 48.203,0 131,7 289.905
13/10/2026 2302355717 48.071,3 70,5 155.261
12/10/2026 2302355717 48.000,8 104,3 229.693
11/10/2026 2302355717 47.896,5 100,5 221.366
10/10/2026 2302355717 47.795,9 105,7 232.729
09/10/2026 2302355717 47.690,2 181,5 399.509
08/10/2026 2302355717 47.508,8 15,3 33.708
07/10/2026 2302355717 47.493,5 116,4 256.175
06/10/2026 2302355717 47.377,1 103,2 227.119
05/10/2026 2302355717 47.274,0 104,1 229.299
04/10/2026 2302355717 47.169,8 103,0 226.756
03/10/2026 2302355717 47.066,8 111,6 245.680
02/10/2026 2302355717 46.955,2 96,1 211.683
01/10/2026 2302355717 46.859,1 94,7 208.526
30/09/2026 2302355717 46.764,4 98,2 216.206
29/09/2026 2302355717 46.666,2 101,1 222.544
28/09/2026 2302355717 46.565,1 76,3 167.901
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:04:24 22/10/2026 2302355717 49.031,173 0,309 VC
12:11:48 22/10/2026 2302355717 49.005,074 0,305 VC
00:09:24 22/10/2026 2302355717 48.954,204 0,299 VC
18:18:33 21/10/2026 2302355717 48.928,582 0,298 VC
12:08:13 21/10/2026 2302355717 48.900,513 0,286 VC
07:04:39 21/10/2026 2302355717 48.877,768 0,285 VC
00:34:53 21/10/2026 2302355717 48.851,806 0,285 VC
18:05:56 20/10/2026 2302355717 48.823,019 0,285 VC
12:39:10 20/10/2026 2302355717 48.798,461 0,285 VC
00:06:50 20/10/2026 2302355717 48.745,089 0,285 VC
18:14:16 19/10/2026 2302355717 48.719,192 0,284 VC
12:06:04 19/10/2026 2302355717 48.690,914 0,274 VC
06:04:37 19/10/2026 2302355717 48.664,536 0,273 VC
00:10:15 19/10/2026 2302355717 48.641,417 0,273 VC
18:08:41 18/10/2026 2302355717 48.615,929 0,273 VC
12:05:15 18/10/2026 2302355717 48.590,250 0,273 VC
06:13:46 18/10/2026 2302355717 48.566,159 0,273 VC
01:13:42 18/10/2026 2302355717 48.546,547 0,273 VC
18:05:35 17/10/2026 2302355717 48.515,650 0,273 VC
12:03:36 17/10/2026 2302355717 48.488,019 0,273 VC
06:10:57 17/10/2026 2302355717 48.461,915 0,269 VC
00:20:18 17/10/2026 2302355717 48.438,802 0,269 VC
18:13:32 16/10/2026 2302355717 48.411,267 0,269 VC
13:46:32 16/10/2026 2302355717 48.391,185 0,268 VC
20:59:17 15/10/2026 2302355717 48.319,764 0,268 VC
18:12:22 15/10/2026 2302355717 48.306,844 0,268 VC
12:07:01 15/10/2026 2302355717 48.278,670 0,268 VC
06:06:03 15/10/2026 2302355717 48.252,526 0,268 VC
18:15:06 14/10/2026 2302355717 48.203,012 0,267 VC
12:10:31 14/10/2026 2302355717 48.175,163 0,266 VC
07:59:32 14/10/2026 2302355717 48.155,546 0,266 VC
02:01:16 14/10/2026 2302355717 48.131,857 0,266 VC
12:12:28 13/10/2026 2302355717 48.071,338 0,265 VC
06:04:16 13/10/2026 2302355717 48.044,133 0,263 VC
00:08:30 13/10/2026 2302355717 48.020,758 0,260 VC
19:42:38 12/10/2026 2302355717 48.000,819 0,260 VC
12:04:30 12/10/2026 2302355717 47.966,984 0,260 VC
07:22:18 12/10/2026 2302355717 47.946,516 0,260 VC
00:01:09 12/10/2026 2302355717 47.918,400 0,260 VC
18:42:52 11/10/2026 2302355717 47.896,493 0,260 VC
13:50:58 11/10/2026 2302355717 47.876,595 0,258 VC
06:14:34 11/10/2026 2302355717 47.845,654 0,258 VC
01:09:59 11/10/2026 2302355717 47.825,438 0,258 VC
18:13:10 10/10/2026 2302355717 47.795,949 0,258 VC
12:11:16 10/10/2026 2302355717 47.766,955 0,258 VC
00:15:47 10/10/2026 2302355717 47.716,547 0,258 VC
18:14:41 09/10/2026 2302355717 47.690,244 0,258 VC
12:06:20 09/10/2026 2302355717 47.662,666 0,258 VC
06:12:02 09/10/2026 2302355717 47.635,733 0,258 VC
00:08:37 08/10/2026 2302355717 47.508,788 0,258 VC
20:31:17 07/10/2026 2302355717 47.493,478 0,258 VC
12:05:51 07/10/2026 2302355717 47.453,099 0,258 VC
06:15:08 07/10/2026 2302355717 47.427,750 0,258 VC
00:05:53 07/10/2026 2302355717 47.403,606 0,258 VC
18:03:22 06/10/2026 2302355717 47.377,124 0,258 VC
13:54:00 06/10/2026 2302355717 47.358,249 0,258 VC
12:07:29 06/10/2026 2302355717 47.350,497 0,258 VC
00:04:42 06/10/2026 2302355717 47.300,186 0,258 VC
18:04:10 05/10/2026 2302355717 47.273,967 0,258 VC
12:07:31 05/10/2026 2302355717 47.246,634 0,258 VC
06:07:04 05/10/2026 2302355717 47.220,110 0,258 VC
00:35:00 05/10/2026 2302355717 47.198,043 0,258 VC
18:06:38 04/10/2026 2302355717 47.169,820 0,258 VC
12:06:04 04/10/2026 2302355717 47.144,394 0,258 VC
06:13:56 04/10/2026 2302355717 47.117,678 0,257 VC
00:07:37 04/10/2026 2302355717 47.093,147 0,257 VC
18:07:04 03/10/2026 2302355717 47.066,828 0,257 VC
12:04:03 03/10/2026 2302355717 47.039,822 0,257 VC
06:06:55 03/10/2026 2302355717 47.012,809 0,257 VC
00:11:45 03/10/2026 2302355717 46.987,155 0,257 VC
18:05:43 02/10/2026 2302355717 46.955,241 0,257 VC
12:05:32 02/10/2026 2302355717 46.931,972 0,247 VC
06:04:16 02/10/2026 2302355717 46.912,050 0,247 VC
00:08:25 02/10/2026 2302355717 46.886,744 0,245 VC
18:05:57 01/10/2026 2302355717 46.859,095 0,244 VC
12:05:48 01/10/2026 2302355717 46.836,955 0,244 VC
06:04:54 01/10/2026 2302355717 46.814,971 0,244 VC
00:04:28 01/10/2026 2302355717 46.789,629 0,244 VC
18:35:59 30/09/2026 2302355717 46.764,383 0,244 VC
12:05:31 30/09/2026 2302355717 46.738,609 0,244 VC
06:52:18 30/09/2026 2302355717 46.719,727 0,244 VC
00:05:19 30/09/2026 2302355717 46.693,720 0,244 VC
18:03:11 29/09/2026 2302355717 46.666,183 0,244 VC
12:16:15 29/09/2026 2302355717 46.643,035 0,244 VC
06:05:54 29/09/2026 2302355717 46.615,388 0,244 VC
00:09:04 29/09/2026 2302355717 46.591,972 0,243 VC
18:02:36 28/09/2026 2302355717 46.565,104 0,243 VC
12:03:54 28/09/2026 2302355717 46.538,649 0,243 VC
06:04:49 28/09/2026 2302355717 46.512,353 0,242 VC
00:09:58 28/09/2026 2302355717 46.488,844 0,241 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTPHON13
T08/2026 1 31-08-2026 STTPHON13
T07/2026 1 31-07-2026 STTPHON13
T06/2026 1 30-06-2026 STTPHON13
T05/2026 1 31-05-2026 STTPHON13
T04/2026 1 30-04-2026 STTPHON13
T03/2026 1 31-03-2026 STTPHON13
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.953 6.337.020 2.071
T08/2026 3.132 6.721.147 2.311
T07/2026 2.507 5.379.922 1.995
T06/2026 2.084 4.472.181 2.079
T05/2026 2.016 4.326.255 2.011
T04/2026 1.990 4.601.196 1.874
T03/2026 2.065 4.782.662 1.939
T02/2026 1.728 3.997.898 1.693
T01/2026 2.027 4.737.099 1.826
T12/2025 2.135 4.943.358 1.854
T11/2025 2.102 4.762.536 1.785
T10/2025 2.199 4.718.966 1.836
T09/2025 2.071 4.444.283 1.771
T08/2025 2.311 4.959.314 1.898
T07/2025 1.995 4.281.190 1.932
T06/2025 2.079 4.461.451 1.878