QNIXTP08
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST78 → QNIXTP08 · PC06SS0650605
Số công tơ
D8320232302355717
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PH13
Tên trạm
TBA Tịnh Phong 13
Site ID cũ
QNST78
Site ID mới
QNIXTP08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:44:06.264135
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.718 kWh
TB 2.060 kWh/tháng
Tổng tiền
55.016.208 ₫
55.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.226 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355717 | 37.733,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.016 | 4.326.255 | 2.011 |
| T04/2026 | 1.990 | 4.601.196 | 1.874 |
| T03/2026 | 2.065 | 4.782.662 | 1.939 |
| T02/2026 | 1.728 | 3.997.898 | 1.693 |
| T01/2026 | 2.027 | 4.737.099 | 1.826 |
| T12/2025 | 2.135 | 4.943.358 | 1.854 |
| T11/2025 | 2.102 | 4.762.536 | 1.785 |
| T10/2025 | 2.199 | 4.718.966 | 1.836 |
| T09/2025 | 2.071 | 4.444.283 | 1.771 |
| T08/2025 | 2.311 | 4.959.314 | 1.898 |
| T07/2025 | 1.995 | 4.281.190 | 1.932 |
| T06/2025 | 2.079 | 4.461.451 | 1.878 |